串、滴、枝、扇、卷
Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.
Formulas & Patterns
Cấu trúc cơ bản để đếm danh từ với các lượng từ 串, 滴, 枝, 扇, 卷, 卷; lượng từ phải phù hợp với đặc điểm của danh từ.
她打开那扇窗,把一枝花插进了瓶子。
[Tā dǎkāi nà shàn chuāng, bǎ yī zhī huā chā jìn le píngzi.]
Cô ấy mở cánh cửa sổ ấy rồi cắm một cành hoa vào bình.
Cấu trúc láy lượng từ nhấn mạnh cách thức hành động diễn ra từng đơn vị một, thường dùng với lượng từ chỉ đơn vị nhỏ như 滴, 串, 卷.
他一滴一滴地把药水滴进眼睛里。
[Tā yī dī yī dī de bǎ yàoshuǐ dī jìn yǎnjing lǐ.]
Anh ấy nhỏ từng giọt từng giọt thuốc vào mắt.
Cấu trúc chỉ định danh từ với lượng từ, dùng 这 (này) hoặc 那 (kia) để xác định đối tượng cụ thể.
桌上放着一卷胶带和一串钥匙。
[Zhuō shàng fàng zhe yī juǎn jiāodài hé yī chuàn yàoshi.]
Trên bàn có một cuộn băng dính và một chùm chìa khóa.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
她打开那扇窗,把一枝花插进了瓶子。
Cô ấy mở cánh cửa sổ ấy rồi cắm một cành hoa vào bình.
扇 đếm cửa sổ; 枝 đếm hoa có cành.
桌上放着一卷胶带和一串钥匙。
Trên bàn có một cuộn băng dính và một chùm chìa khóa.
卷 đếm vật cuộn; 串 đếm vật kết thành chùm.
Consolidation Exercises
10 exercises
教室里挂着一____风铃。
请选择正确的量词:一____钥匙
她戴了一____珍珠项链。
雨后,树叶上挂着几____露珠。
在博物馆里,陈列着一____ 古代的玉珠项链。
重新排列词语组成句子:一 / 卷 / 画 / 他 / 收藏了
找出句子中的错误并改正:他拿着一枝书。
将以下词语排列成正确的句子:一 / 扇 / 窗户 / 古色古香的 / 打开 / 他
下列句子中有一个错误,请找出:她买了一卷玫瑰花。
Câu sau đúng ngữ pháp: '一张门'
Related Topics at this Level
Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.
人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.
番 làm động lượng từ để chỉ một lượt/quá trình hành động tương đối công phu, thường là suy nghĩ, nỗ lực, điều tra, tranh luận hoặc biến đổi. Nó trang trọng và có trọng lượng hơn 次.