一时、不时、仍旧、依旧、一向
Nhóm này lần lượt biểu thị trạng thái nhất thời, hành động thỉnh thoảng xảy ra, sự tiếp tục không đổi và thói quen/quan điểm nhất quán từ trước đến nay.
Formulas & Patterns
Biểu thị trong một khoảng thời gian ngắn hoặc tạm thời không thể làm gì đó, thường dùng trong tình huống bất ngờ.
他一时想不起她的名字,场面十分尴尬。
[Tā yīshí xiǎng bù qǐ tā de míngzi, chǎngmiàn shífēn gāngà.]
Anh ấy nhất thời không nhớ ra tên cô ấy, tình huống vô cùng ngượng ngùng.
Diễn tả hành động hoặc hiện tượng nào đó thỉnh thoảng xảy ra, xen kẽ trong một quá trình.
会议进行中,他不时地看手表,显得很着急。
[Huìyì jìnxíng zhōng, tā bùshí de kàn shǒubiǎo, xiǎnde hěn zháojí.]
Trong lúc cuộc họp đang diễn ra, anh ấy thỉnh thoảng nhìn đồng hồ, tỏ ra rất sốt ruột.
Nhấn mạnh trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp tục không thay đổi so với trước đó.
尽管遇到了很多困难,他仍旧坚持自己的梦想。
[Jǐnguǎn yùdào le hěnduō kùnnan, tā réngjiù jiānchí zìjǐ de mèngxiǎng.]
Mặc dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì với ước mơ của mình.
Biểu thị thói quen, tính cách hoặc quan điểm nhất quán từ trước đến nay.
他一向守时,今天却迟到了半个小时。
[Tā yīxiàng shǒushí, jīntiān què chídào le bàn gè xiǎoshí.]
Anh ấy vốn luôn đúng giờ, vậy mà hôm nay lại đến muộn nửa tiếng.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
他一向冷静,这次却一时不知道该怎么办。
Anh ấy vốn luôn bình tĩnh, vậy mà lần này nhất thời không biết làm sao.
一向 nêu đặc điểm lâu dài; 一时 nêu phản ứng tạm thời trái với nó.
雨仍旧下着,窗外不时传来雷声。
Mưa vẫn đang rơi, bên ngoài cửa sổ thỉnh thoảng vọng tiếng sấm.
仍旧 chỉ sự tiếp diễn; 不时 chỉ hiện tượng xuất hiện xen kẽ.
Consolidation Exercises
10 exercises
他____喜欢古典音乐,从年轻到现在都没有改变。
请选择正确的词语填空:尽管天气不好,他____坚持每天跑步。
尽管时代变迁,他____保持着每天晨练的习惯,从不间断。
Nghe tin dữ, cô ấy____ không kiềm chế được nước mắt.
无论外界如何变迁,他对艺术的热爱____如初。
将词语排列成正确的句子:他 / 不时 / 回忆 / 童年
找出句子中的错误:他一向前喜欢运动,所以身体很好。
Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh: 老人 / 仍旧 / 故事 / 的 / 讲述 / 那位 / 着 / 儿时 / 不时
Tìm lỗi sai trong câu sau: 他的态度依旧很固执,一时没有改变。
Câu sau đúng ngữ pháp: '我明天一向六点起床。'
Related Topics at this Level
Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.
人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.
Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.