一时……一时……
一时……一时…… đặt hai trạng thái/hành động thay phiên trong một khoảng, thường miêu tả tâm trạng, thời tiết hoặc tình hình biến đổi liên tục. So với 一会儿……一会儿……, 一时 có sắc thái văn viết và khái quát hơn.
Formulas & Patterns
Cấu trúc dùng để diễn tả hai trạng thái, hành động hoặc tính chất xen kẽ, thay phiên nhau trong cùng một khoảng thời gian, thường miêu tả tâm trạng, thời tiết hoặc tình hình biến đổi liên tục. So với 一会儿……一会儿……, 一时……一时…… mang sắc thái văn viết và khái quát hơn.
他一时高兴,一时又沮丧,情绪很不稳定。
[Tā yīshí gāoxìng, yīshí yòu jǔsàng, qíngxù hěn bù wěndìng.]
Anh ấy lúc thì vui, lúc lại chán nản, cảm xúc rất không ổn định.
Cấu trúc nhấn mạnh sự luân phiên giữa hai trạng thái hoặc hành động, với '又' làm tăng tính đối lập và nhịp điệu, thường dùng để miêu tả sự thay đổi thất thường hoặc do dự.
她一时想放弃,一时又觉得应该坚持下去。
[Tā yīshí xiǎng fàngqì, yīshí yòu juéde yīnggāi jiānchí xiàqù.]
Cô ấy lúc thì muốn từ bỏ, lúc lại cảm thấy nên kiên trì tiếp tục.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
他一时想答应,一时又担心风险,始终拿不定主意。
Lúc anh ấy muốn đồng ý, lúc lại lo rủi ro, mãi không quyết được.
Hai trạng thái tâm lý thay phiên khiến quyết định không ổn định.
山里的天气一时晴,一时雨,变化很快。
Thời tiết trên núi lúc nắng lúc mưa, thay đổi rất nhanh.
Hai hiện tượng đẳng lập luân phiên.
Consolidation Exercises
7 exercises
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 他一时想答应,一时又担____风险,始终拿不定主意。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 山里的天气____时晴,一时雨,变化很快。
Nhận định sau đúng hay sai: "Hai vế thường có cấu trúc cân đối và cùng chủ đề."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 他一时想答 / 担心风险, / 始终拿不定 / 应,一时又 / 主意
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '他一时看书,一时听音乐,同时做两件事。'
Related Topics at this Level
Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.
人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.
Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.