不料
不料 dẫn kết quả bất ngờ, trái dự đoán hoặc trái kế hoạch ở vế trước. Nó thường xuất hiện trong văn kể chuyện và gần 没想到, nhưng cô đọng, trang trọng hơn.
Formulas & Patterns
Dùng để nối hai vế câu, diễn tả sự việc ở vế B xảy ra hoàn toàn bất ngờ, trái với dự đoán hoặc tình huống ở vế A; thường dùng trong văn kể chuyện, trang trọng hơn 没想到.
我们以为比赛会延期,不料下午天气突然转晴。
[Wǒmen yǐwéi bǐsài huì yánqī, bùliào xiàwǔ tiānqì tūrán zhuǎn qíng.]
Chúng tôi tưởng trận đấu sẽ hoãn, không ngờ chiều trời bỗng quang.
Nhấn mạnh sự tương phản giữa dự định hoặc suy nghĩ ban đầu (A) và kết quả bất ngờ trái ngược (B); 本来/原以为 thường đứng trước chủ ngữ hoặc sau chủ ngữ, còn 不料 mở đầu vế sau.
我本来打算周末去爬山,不料公司临时安排加班。
[Wǒ běnlái dǎsuàn zhōumò qù páshān, bùliào gōngsī línshí ānpái jiābān.]
Tôi vốn định cuối tuần đi leo núi, không ngờ công ty đột xuất sắp xếp làm thêm giờ.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
我们以为比赛会延期,不料下午天气突然转晴。
Chúng tôi tưởng trận đấu sẽ hoãn, không ngờ chiều trời bỗng quang.
Vế sau trái với dự đoán ở vế trước.
他刚走出门,不料又下起了大雨。
Anh ấy vừa ra khỏi cửa thì không ngờ trời lại mưa lớn.
不料 đánh dấu biến cố ngoài dự kiến trong mạch kể.
Consolidation Exercises
10 exercises
他本来打算去公园散步,________突然下起了大雨。
选择正确使用'不料'的句子。
他本以为这次考试很容易,____结果却很难。
Câu nào sau đây sử dụng '不料' một cách chính xác?
这件事本已十拿九稳,____签约前夕对方突然变卦,令所有人都始料未及。
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh: 天气预报说今天晴天,不料 / 下雨了 / 但是 / 我们 / 去爬山了
找出句子中的错误并改正:他以为比赛会赢,不料他赢了比赛。
Sắp xếp lại các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 不料, 他, 竟然, 赢了, 比赛, 这场: A. 他竟然不料赢了这场比赛。 / B. 不料他赢了这场比赛竟然。 / C. 他赢了这场比赛,不料竟然。 / D. 不料他竟然赢了这场比赛。
Tìm lỗi trong câu sau: '不料他来了,我早就知道他会来。'
Câu sau đúng ngữ pháp: '不料他会来,我早就准备好了。'
Related Topics at this Level
Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.
人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.
Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.