Grammar
HSK 6

要么……,要么……

Meaning & Concept

要么……要么…… đưa ra các phương án lựa chọn tương đối loại trừ nhau: chọn A hoặc B. Trong mệnh lệnh, nó thường tạo áp lực phải quyết định, mạnh hơn 或者……或者…….

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
要么 A,要么 B

Cấu trúc này dùng để đưa ra hai lựa chọn loại trừ nhau, buộc phải chọn một trong hai. Thường mang sắc thái nhấn mạnh, đôi khi có tính áp đặt hoặc yêu cầu quyết định.

Application Example

你要么现在道歉,要么承担相应的后果。

[Nǐ yàome xiànzài dàoqiàn, yàome chéngdān xiāngyìng de hòuguǒ.]

Bạn hoặc xin lỗi ngay bây giờ, hoặc chịu hậu quả tương ứng.

#02
S 要么 V₁,要么 V₂

Cấu trúc này nhấn mạnh chủ ngữ phải lựa chọn giữa hai hành động, thường dùng trong câu yêu cầu, mệnh lệnh hoặc tình huống buộc phải quyết định.

Application Example

你要么现在出发,要么就来不及了。

[Nǐ yàome xiànzài chūfā, yàome jiù láibují le.]

Bạn hoặc là xuất phát ngay bây giờ, hoặc là sẽ không kịp.

#03
要么……,要么……,没有第三种选择

Cấu trúc này nhấn mạnh chỉ có hai lựa chọn và không có phương án nào khác, thường dùng để tạo áp lực buộc phải quyết định.

Application Example

要么接受这个条件,要么放弃这次机会,没有第三种选择。

[Yàome jiēshòu zhège tiáojiàn, yàome fàngqì zhè cì jīhuì, méiyǒu dì sān zhǒng xuǎnzé.]

Hoặc chấp nhận điều kiện này, hoặc từ bỏ cơ hội lần này, không có lựa chọn thứ ba.

Core Theory & Explanation

要么……要么…… đưa ra các phương án lựa chọn tương đối loại trừ nhau: chọn A hoặc B. Trong mệnh lệnh, nó thường tạo áp lực phải quyết định, mạnh hơn 或者……或者…….

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

你要么现在道歉,要么承担相应的后果。

Bạn hoặc xin lỗi ngay bây giờ, hoặc chịu hậu quả tương ứng.

Hai phương án loại trừ và giọng nói mang tính bắt buộc.

2

周末我们要么去爬山,要么在家休息。

Cuối tuần chúng ta hoặc đi leo núi, hoặc nghỉ ở nhà.

Hai kế hoạch thay thế nhau.

Consolidation Exercises

7 exercises

Đã làm: 0/7 câu
#01Multiple Choice

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你要____现在道歉,要么承担相应的后果。

#02Fill in the Blank

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 周末我们要么去爬____,要么在家休息。

#03True / False

Nhận định sau đúng hay sai: "要么 thường dùng khi phải chọn một; 或者 có thể chỉ khả năng mềm hơn."

#04Grammar Selection

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05Matching Pairs(0/2)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06Sentence Reordering

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 要么承担 / 果 / 你要么现 / 相应的后 / 在道歉,

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Error Correction

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '他要么既唱歌,要么又跳舞。'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 6
超—、多—、反—、无—、亚—、准—

Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.

HSK 6
—化、—式、—型、—性

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.

HSK 6
人家

人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.

HSK 6
串、滴、枝、扇、卷

Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)