虽……,但/可/却/也……
虽 là dạng cô đọng, văn viết của 虽然, nêu sự thật nhượng bộ; vế sau dùng 但、可、却 hoặc 也 để đưa ra kết quả trái kỳ vọng. 但 trung tính trang trọng, 可 gần khẩu ngữ hơn, 却 nhấn nghịch chiều, 也 thường mang ý ‘dù vậy vẫn’.
Formulas & Patterns
虽 là dạng cô đọng, văn viết của 虽然, nêu sự thật nhượng bộ; 但 đưa ra kết quả trái kỳ vọng, trung tính và trang trọng.
虽工作繁忙,但他仍坚持每天锻炼。
[Suī gōngzuò fánmáng, dàn tā réng jiānchí měitiān duànliàn.]
Tuy công việc bận rộn, nhưng anh ấy vẫn kiên trì tập thể dục mỗi ngày.
可 gần khẩu ngữ hơn, 却 nhấn mạnh nghịch chiều; cả hai đều nêu kết quả trái ngược với vế nhượng bộ 虽 A.
虽他再三解释,可大家还是不相信。
[Suī tā zàisān jiěshì, kě dàjiā háishì bù xiāngxìn.]
Dù anh ấy giải thích nhiều lần, nhưng mọi người vẫn không tin.
也 thường mang ý 'dù vậy vẫn', diễn tả kết quả không thay đổi dù có tình huống nhượng bộ ở vế trước.
虽遇到很多困难,他也没有放弃。
[Suī yùdào hěnduō kùnnan, tā yě méiyǒu fàngqì.]
Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
任务虽重,但大家信心十足。
Nhiệm vụ tuy nặng nhưng mọi người rất tự tin.
但 nêu trạng thái tích cực trái dự đoán từ 任务重.
这件事虽已过去多年,我却依旧记得很清楚。
Chuyện này tuy đã qua nhiều năm, tôi vẫn nhớ rất rõ.
却 nhấn sự ghi nhớ trái với quy luật thời gian.
虽没有得到第一名,他也没有灰心。
Dù không đạt hạng nhất, anh ấy vẫn không nản.
也 tương ứng với ‘dù vậy vẫn’.
Consolidation Exercises
7 exercises
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 任务虽重,____大家信心十足。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 这件事虽已过去多年,我____依旧记得很清楚。
Nhận định sau đúng hay sai: "虽 thường thấy trong văn viết hoặc câu cô đọng; hội thoại tự nhiên dùng 虽然 nhiều hơn."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 重,但 / 心十足 / 大家信 / 任务虽
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '虽天气很好,所以我们取消了活动。'
Related Topics at this Level
Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.
Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo từ chỉ quá trình biến đổi, kiểu thức, loại hình hoặc thuộc tính. Chúng có năng suất cấu tạo từ khá cao nhưng nghĩa và từ loại của sản phẩm phải phù hợp với thói quen tiếng Hán.
人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.
Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.