次
次 đứng sau số từ để đếm số lần một hành động xảy ra. Cụm số lần thường đứng sau động từ; nếu có 了, 了 đứng ngay sau động từ rồi đến số lần.
Formulas & Patterns
Cấu trúc này dùng để đếm số lần một hành động xảy ra, với 次 là động lượng từ đứng sau số từ và sau động từ.
我去过两次北京。
[Wǒ qù guò liǎng cì Běijīng.]
Tôi từng đến Bắc Kinh hai lần.
Cấu trúc này nhấn mạnh hành động đã hoàn thành với 了 đứng ngay sau động từ, sau đó là số lần và tân ngữ.
老师说了三次,我才听懂。
[Lǎoshī shuō le sān cì, wǒ cái tīng dǒng.]
Giáo viên nói ba lần tôi mới hiểu.
Cấu trúc này dùng để diễn tả thứ tự của lần thực hiện hành động, với 第 là tiền tố số thứ tự.
这是我第一次坐飞机。
[Zhè shì wǒ dì yī cì zuò fēijī.]
Đây là lần đầu tiên tôi đi máy bay.
Cấu trúc này có nghĩa là 'mỗi lần', dùng để chỉ mỗi khi một hành động hoặc tình huống xảy ra.
每次我回家,妈妈都很高兴。
[Měi cì wǒ huí jiā, māma dōu hěn gāoxìng.]
Mỗi lần tôi về nhà, mẹ đều rất vui.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
我去过两次北京。
Tôi từng đến Bắc Kinh hai lần.
两次 đếm trải nghiệm 去过.
老师说了三次,我才听懂。
Giáo viên nói ba lần tôi mới hiểu.
了 đánh dấu hành động; 三次 là bổ ngữ số lần.
这是我第一次坐飞机。
Đây là lần đầu tôi đi máy bay.
第一次 là số thứ tự lần.
Consolidation Exercises
8 exercises
我去过两____北京。
他每天看一____电视。(Điền lượng từ thích hợp)
这个电影我看过两____。
我去过一____上海。(Điền lượng từ thích hợp)
Chọn câu có trật tự từ đúng về số lần đến nhà:
请将下列词语组成句子:我 / 去过 / 一次 / 北京
找出句子中的语序错误:我两次去过北京。
Câu sau đúng ngữ pháp: '我两次去了北京。'
Related Topics at this Level
面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.
左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.
Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.
可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.