Ngữ pháp
HSK 2

AA、A一A、A了A、ABAB

Meaning & Concept

Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
AA

Lặp động từ một âm tiết để diễn tả hành động ngắn, nhẹ, thường mang tính thử hoặc không nghiêm trọng.

Application Example

你看看这个字怎么写。

[Nǐ kàn kan zhège zì zěnme xiě.]

Bạn xem thử chữ này viết thế nào.

#02
A一A

Dùng với động từ một âm tiết, thêm 一 vào giữa để nhấn mạnh hành động ngắn, thử làm hoặc nhẹ nhàng.

Application Example

你尝一尝这个菜。

[Nǐ cháng yi cháng zhège cài.]

Bạn nếm thử món này đi.

#03
A了A

Dùng với động từ một âm tiết, thêm 了 vào giữa để diễn tả hành động đã được thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

Application Example

他看了看手表,然后走了。

[Tā kàn le kàn shǒubiǎo, ránhòu zǒu le.]

Anh ấy nhìn qua đồng hồ rồi đi.

#04
ABAB

Dùng với động từ hai âm tiết, lặp lại cả từ theo dạng ABAB để diễn tả hành động ngắn, nhẹ hoặc thử làm.

Application Example

我们商量商量这个问题吧。

[Wǒmen shāngliang shāngliang zhège wèntí ba.]

Chúng ta bàn bạc một chút về vấn đề này nhé.

Core Theory & Explanation

Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

这件衣服很好看,你试一试吧。

Bộ đồ này đẹp lắm, bạn thử đi.

试一试 làm lời đề nghị nhẹ hơn 试.

2

他想了想,然后回答了问题。

Anh ấy suy nghĩ một chút rồi trả lời câu hỏi.

想了想 là hành động ngắn đã hoàn tất trước 回答.

3

我们先休息休息,再继续学习。

Chúng ta nghỉ một chút trước rồi tiếp tục học.

休息 là động từ hai âm tiết nên lặp ABAB.

Consolidation Exercises

8 exercises

Đã làm: 0/8 câu
#01Multiple Choice

____看这本书,很有意思。

#02Fill in the Blank

____(试)这件衣服。

#03Multiple Choice

我们____(等)他吧。

#04Fill in the Blank

____(听)这个音乐。

#05Multiple Choice

____(看)那部电影。

#06Error Correction

找出错误:他看了看看书。

#07True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '学习学习了'

#08Sentence Reordering

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 你 / 吧 / 一 / 试 / 试

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 2
—面

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

HSK 2
左、右

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

HSK 2
可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

HSK 2
帮忙、游泳、跳舞、跑步

Các từ này có cấu tạo động-tân và có thể tách khi thêm 了, số lượng/thời lượng hoặc định ngữ. Người cùng tham gia hay đối tượng được dẫn bằng 给、跟、和, không gắn trực tiếp như tân ngữ sau toàn cụm.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)