Ngữ pháp
HSK 2

左、右

Meaning & Concept

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
左/右+边/面

Cấu trúc này tạo thành danh từ phương vị chỉ phía bên trái hoặc bên phải, thường dùng độc lập hoặc kết hợp với danh từ khác.

Application Example

左边有一家银行。

[Zuǒbiān yǒu yī jiā yínháng.]

Bên trái có một ngân hàng.

#02
danh từ+左/右边

Danh từ đứng trước 左边/右边 để xác định vị trí tương đối của sự vật so với danh từ đó.

Application Example

学校左边有一家银行。

[Xuéxiào zuǒbiān yǒu yī jiā yínháng.]

Bên trái trường học có một ngân hàng.

#03
+danh từ+左/右边

Cấu trúc này dùng để diễn tả vị trí của một đối tượng ở phía bên trái hoặc bên phải của một danh từ.

Application Example

银行在学校左边。

[Yínháng zài xuéxiào zuǒbiān.]

Ngân hàng ở bên trái trường học.

#04
左/右+danh từ

左/右 trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ, thường dùng trong các từ ghép như 左手, 右手, 左眼, 右眼.

Application Example

我用右手写字。

[Wǒ yòng yòushǒu xiězì.]

Tôi dùng tay phải để viết chữ.

Core Theory & Explanation

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

银行在学校左边。

Ngân hàng ở bên trái trường học.

学校左边 là mốc phương vị hoàn chỉnh.

2

我右边坐着一位老师。

Bên phải tôi có một giáo viên đang ngồi.

我右边 là nơi chốn; 着 giới thiệu trạng thái tồn tại.

Consolidation Exercises

8 exercises

Đã làm: 0/8 câu
#01Multiple Choice

我的左边是王老师,____边是李老师。

#02Fill in the Blank

图书馆在食堂的____边。

#03Multiple Choice

____边是医院,右边是学校。

#04Fill in the Blank

请往____走,然后左转。

#05Multiple Choice

他的____边有一本书。

#06Sentence Reordering

请将词语排成正确的句子:左边 / 我的 / 是 / 桌子

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Error Correction

找出错误:我的右边是桌子,左边是椅子。

#08True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '银行在学校左。'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 2
—面

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

HSK 2
AA、A一A、A了A、ABAB

Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

HSK 2
可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

HSK 2
帮忙、游泳、跳舞、跑步

Các từ này có cấu tạo động-tân và có thể tách khi thêm 了, số lượng/thời lượng hoặc định ngữ. Người cùng tham gia hay đối tượng được dẫn bằng 给、跟、和, không gắn trực tiếp như tân ngữ sau toàn cụm.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)