Ngữ pháp
HSK 2

还、已经、有时(候)、快、快要、正

Meaning & Concept

Nhóm này biểu thị trạng thái vẫn tiếp tục, sự việc đã xảy ra, tần suất không đều, tình huống sắp xảy ra hoặc hành động đúng lúc đang diễn ra. Vị trí thường ở trước vị ngữ, riêng 了 trong mẫu sắp xảy ra đứng cuối câu.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
++动词+

Diễn tả một hành động vẫn chưa xảy ra tính đến thời điểm hiện tại, thường dùng để nhấn mạnh sự việc chưa hoàn thành.

Application Example

他还没来呢。

[Tā hái méi lái ne.]

Anh ấy vẫn chưa đến.

#02
已经+动词/形容词+

Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra hoặc đã đạt đến mức nào đó, thường đi kèm 了 để nhấn mạnh sự hoàn thành.

Application Example

我已经吃饭了。

[Wǒ yǐjīng chīfàn le.]

Tôi đã ăn cơm rồi.

#03
有时候……,有时候……

Diễn tả hai hoặc nhiều tình huống xen kẽ, không cố định, thường dùng để nói về thói quen hoặc sự việc thay đổi.

Application Example

我有时候喝茶,有时候喝咖啡。

[Wǒ yǒushíhou hē chá, yǒushíhou hē kāfēi.]

Có lúc tôi uống trà, có lúc tôi uống cà phê.

#04
快要/快+动词+

Diễn tả một hành động hoặc sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần, thường đi với 了 ở cuối câu.

Application Example

快要下雨了,我们快回家吧。

[Kuàiyào xiàyǔ le, wǒmen kuài huí jiā ba.]

Sắp mưa rồi, chúng ta mau về nhà đi.

Core Theory & Explanation

Nhóm này biểu thị trạng thái vẫn tiếp tục, sự việc đã xảy ra, tần suất không đều, tình huống sắp xảy ra hoặc hành động đúng lúc đang diễn ra. Vị trí thường ở trước vị ngữ, riêng 了 trong mẫu sắp xảy ra đứng cuối câu.

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

已经九点了,他还没来。

Đã chín giờ rồi mà anh ấy vẫn chưa đến.

已经……了 xác nhận mốc đã tới; 还没 cho biết sự việc vẫn chưa xảy ra.

2

我有时候在家工作,有时候去公司。

Có lúc tôi làm ở nhà, có lúc đến công ty.

有时候 lặp lại để nêu hai khả năng theo thời gian.

3

电影快要开始了,我们快进去吧。

Phim sắp bắt đầu rồi, chúng ta mau vào đi.

快要……了 nói tương lai gần; 快 trong vế sau là tính/phó từ cách thức ‘mau’.

4

你来的时候,我正做饭呢。

Lúc bạn đến, tôi đang nấu cơm.

正……呢 nhấn hành động đúng lúc đó đang tiếp diễn.

Consolidation Exercises

8 exercises

Đã làm: 0/8 câu
#01Multiple Choice

____写完作业了,你可以检查一下。

#02Fill in the Blank

____去图书馆,____去教室。

#03Multiple Choice

电影____开始了,我们快进去吧。

#04Multiple Choice

____在吃饭,等会儿再给你打电话。

#05Fill in the Blank

____没做完吗?我____做完了。

#06Sentence Reordering

请将下列词语组成句子:快要 / 下雨 / 了 / 我们 / 回家 / 吧

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Error Correction

找出句子中的错误并改正:我有时去游泳,有时去跑步。

#08True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '他还不来了(muốn nói ‘vẫn chưa đến’)'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 2
—面

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

HSK 2
左、右

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

HSK 2
AA、A一A、A了A、ABAB

Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

HSK 2
可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)