一起
一起 biểu thị hai hoặc nhiều chủ thể cùng làm một hành động, hoặc nhiều vật được đặt/xử lý chung. Nó thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ.
Formulas & Patterns
Cấu trúc này dùng để nói A và B cùng nhau thực hiện một hành động nào đó. 和/跟 đóng vai trò liên từ nối hai chủ thể, 一起 đứng trước động từ để nhấn mạnh sự cùng nhau.
我和朋友一起看电影。
[Wǒ hé péngyou yìqǐ kàn diànyǐng.]
Tôi và bạn cùng xem phim.
Khi chủ ngữ đã là số nhiều (chúng tôi, chúng ta, họ, các bạn...), chỉ cần thêm 一起 trước động từ để diễn tả hành động được thực hiện chung.
我们一起去公园。
[Wǒmen yìqǐ qù gōngyuán.]
Chúng tôi cùng nhau đi công viên.
Cấu trúc này dùng để nói ai đó cùng với một người khác làm việc gì. 跟 + người giới thiệu người cùng tham gia, 一起 nhấn mạnh hành động chung.
我跟老师一起读课文。
[Wǒ gēn lǎoshī yìqǐ dú kèwén.]
Tôi cùng giáo viên đọc bài khóa.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
我们一起学汉语。
Chúng tôi cùng học tiếng Trung.
我们 đã là chủ thể số nhiều; 一起 đứng trước 学.
我跟朋友一起去游泳。
Tôi cùng bạn đi bơi.
跟朋友 giới thiệu người cùng tham gia; 一起 nhấn hành động chung.
Consolidation Exercises
8 exercises
我们____去公园吧。
他们____吃饭。
我和朋友____看电影。
我们____学习汉语。
请____做作业。
请将词语排列成正确的句子:一起 / 我们 / 去 / 超市
找出句子中的错误:他们一起在图书馆看书。
Câu sau đúng ngữ pháp: '我去学校一起朋友。'
Related Topics at this Level
面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.
左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.
Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.
可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.