Ngữ pháp
HSK 2

给、比、跟

Meaning & Concept

给 dẫn người nhận/lợi ích hoặc đối tượng của hành động; 比 dẫn chuẩn so sánh; 跟 dẫn người cùng tham gia hoặc đối tượng quan hệ. Các cụm giới từ này thường đứng trước vị ngữ.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
给+[Người nhận/Lợi ích]+[Động từ]+[Tân ngữ]

Giới từ 给 dẫn người nhận hoặc người được lợi từ hành động, đứng trước động từ chính.

Application Example

我给妈妈打电话。

[Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.]

Tôi gọi điện cho mẹ.

#02
A+比+B+[Tính từ]+[Chênh lệch]

Giới từ 比 dẫn chuẩn so sánh, theo sau là tính từ và mức độ chênh lệch (nếu có).

Application Example

今天比昨天冷。

[Jīntiān bǐ zuótiān lěng.]

Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

#03
A+跟+B+一起+[Động từ]

Giới từ 跟 dẫn người cùng tham gia hành động, thường đi với 一起 để nhấn mạnh sự cùng nhau.

Application Example

我跟同学一起学习。

[Wǒ gēn tóngxué yìqǐ xuéxí.]

Tôi học cùng bạn học.

#04
A+跟+B+[Động từ]+[Tân ngữ]

Giới từ 跟 dẫn đối tượng của quan hệ hoặc hành động, không cần 一起 nếu hành động hướng đến đối tượng đó.

Application Example

我跟老师说话。

[Wǒ gēn lǎoshī shuōhuà.]

Tôi nói chuyện với giáo viên.

Core Theory & Explanation

给 dẫn người nhận/lợi ích hoặc đối tượng của hành động; 比 dẫn chuẩn so sánh; 跟 dẫn người cùng tham gia hoặc đối tượng quan hệ. Các cụm giới từ này thường đứng trước vị ngữ.

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

我给妹妹买了一本书。

Tôi mua cho em gái một quyển sách.

给妹妹 là người hưởng lợi, đứng trước 买.

2

哥哥比我高一点儿。

Anh trai cao hơn tôi một chút.

比我 dẫn chuẩn; 高一点儿 nêu chênh lệch.

3

我常跟朋友一起游泳。

Tôi thường bơi cùng bạn.

跟朋友 dẫn người cùng tham gia; 一起 nhấn phạm vi chung.

Consolidation Exercises

8 exercises

Đã làm: 0/8 câu
#01Multiple Choice

我____妈妈打电话。

#02Fill in the Blank

请____我买一杯咖啡。

#03Multiple Choice

他____我送了一本书。

#04Fill in the Blank

老师____我们上课。

#05Multiple Choice

你____他打电话了吗?

#06Sentence Reordering

请将下列词语组成正确的句子: 我 / 给 / 朋友 / 写信

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Error Correction

找出句子中的错误: 我送一本书给你。

#08True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '我给买妹妹一本书。'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 2
—面

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

HSK 2
左、右

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

HSK 2
AA、A一A、A了A、ABAB

Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

HSK 2
可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)