Ngữ pháp
HSK 2

从

Meaning & Concept

从 dẫn điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn: ‘từ’. Nó thường phối hợp với 到 để tạo phạm vi từ A đến B.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
从+时间+开始/V

从 dẫn mốc thời gian bắt đầu của một hành động hoặc sự việc, thường đi với 开始 hoặc động từ chỉ hành động.

Application Example

我从星期一开始上班。

[Wǒ cóng xīngqīyī kāishǐ shàngbān.]

Tôi bắt đầu đi làm từ thứ Hai.

#02
从+地点+V

从 dẫn điểm xuất phát về nơi chốn của một hành động, cho biết hành động bắt đầu từ đâu.

Application Example

他从北京来。

[Tā cóng Běijīng lái.]

Anh ấy đến từ Bắc Kinh.

#03
从 A 到 B

从……到…… dùng để xác định phạm vi từ điểm A đến điểm B, có thể là thời gian hoặc nơi chốn.

Application Example

从我家到学校要二十分钟。

[Cóng wǒ jiā dào xuéxiào yào èrshí fēnzhōng.]

Từ nhà tôi đến trường mất 20 phút.

Core Theory & Explanation

从 dẫn điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn: ‘từ’. Nó thường phối hợp với 到 để tạo phạm vi từ A đến B.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

我从星期一开始上班。

Tôi bắt đầu đi làm từ thứ Hai.

从 dẫn mốc thời gian bắt đầu.

2

从我家到学校要二十分钟。

Từ nhà tôi đến trường mất 20 phút.

从……到…… xác định hai đầu của khoảng không gian.

Consolidation Exercises

9 exercises

Đã làm: 0/9 câu
#01Fill in the Blank

我____北京来。

#02Multiple Choice

你____哪儿来?

#03Fill in the Blank

他____上海来北京。

#04Multiple Choice

____学校到我家很远。

#05Fill in the Blank

我们____明天开始学习。

#06Sentence Reordering

请把下面的词组成正确的句子: 从 / 我 / 来 / 日本

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sentence Reordering

请把下面的词组成正确的句子: 从 / 他 / 家 / 到 / 公司 / 走路

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#08Error Correction

找出句子中的错误: 我从学校在图书馆。

#09True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '到我家从学校要十分钟。'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 2
—面

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

HSK 2
左、右

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

HSK 2
AA、A一A、A了A、ABAB

Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

HSK 2
可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)