Ngữ pháp
HSK 2

呢、吧、的、啊

Meaning & Concept

Ở các nghĩa HSK 2, 呢 nhấn mạnh một trạng thái còn đang tồn tại; 吧 biểu thị phỏng đoán/xác nhận nhẹ; 的 đứng cuối câu để khẳng định, trấn an hoặc biểu thị điều chắc chắn; 啊 tạo cảm thán, gọi đáp hoặc làm giọng nói tự nhiên hơn.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
还+[động từ/tính từ]+着呢

呢 dùng sau 着呢 để nhấn mạnh một trạng thái vẫn đang tiếp diễn hoặc còn kéo dài, thường mang ý 'vẫn còn... đấy'.

Application Example

别着急,时间还早着呢。

[Bié zháojí, shíjiān hái zǎo zhe ne.]

Đừng vội, vẫn còn sớm lắm.

#02
Câu trần thuật+吧?

吧 đặt cuối câu để biểu thị phỏng đoán hoặc yêu cầu xác nhận nhẹ nhàng, tương đương 'phải không nhỉ?'.

Application Example

你就是小王吧?

[Nǐ jiù shì Xiǎo Wáng ba?]

Bạn chính là Tiểu Vương phải không nhỉ?

#03
Câu khẳng định+的

的 đứng cuối câu để khẳng định chắc chắn, trấn an hoặc nhấn mạnh điều người nói tin là đúng.

Application Example

你放心,我一定会来的。

[Nǐ fàngxīn, wǒ yídìng huì lái de.]

Bạn yên tâm, nhất định tôi sẽ đến mà.

#04
Câu cảm thán+啊

啊 đặt cuối câu cảm thán để tăng sắc thái cảm xúc, làm giọng nói tự nhiên và thân mật hơn.

Application Example

今天天气真好啊!

[Jīntiān tiānqì zhēn hǎo a!]

Hôm nay thời tiết đẹp thật đấy!

Core Theory & Explanation

Ở các nghĩa HSK 2, 呢 nhấn mạnh một trạng thái còn đang tồn tại; 吧 biểu thị phỏng đoán/xác nhận nhẹ; 的 đứng cuối câu để khẳng định, trấn an hoặc biểu thị điều chắc chắn; 啊 tạo cảm thán, gọi đáp hoặc làm giọng nói tự nhiên hơn.

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

别着急,时间还早着呢。

Đừng vội, vẫn còn sớm lắm.

呢 tăng cường trạng thái 还早着.

2

你就是小王吧?

Bạn chính là Tiểu Vương phải không nhỉ?

吧 yêu cầu xác nhận cho phỏng đoán.

3

你放心,我一定会来的。

Bạn yên tâm, nhất định tôi sẽ đến mà.

的 khẳng định/cam kết sự việc.

4

你看,这个小猫多可爱啊!

Bạn xem, chú mèo này đáng yêu biết bao!

啊 kết thúc câu cảm thán.

Consolidation Exercises

8 exercises

Đã làm: 0/8 câu
#01Fill in the Blank

你____?(呢)

#02Fill in the Blank

我们一起去____。(吧)

#03Fill in the Blank

这是你____书。(的)

#04Fill in the Blank

你真好____!(啊)

#05Multiple Choice

你在做什么____?

#06Error Correction

找出错误:他是老师呢。

#07True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '这是我的书。'

#08Sentence Reordering

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 着 / 时间 / 还 / 早 / 呢

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 2
—面

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

HSK 2
左、右

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

HSK 2
AA、A一A、A了A、ABAB

Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

HSK 2
可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)