Ngữ pháp
HSK 2

多、好、最

Meaning & Concept

多 và 好 có thể đứng trước tính từ để cảm thán mức độ cao; 最 biểu thị mức cao nhất trong một phạm vi so sánh. 多 trong mẫu cảm thán không còn là từ hỏi, còn 好 mang màu khẩu ngữ.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
+形容词+啊!

Mẫu câu cảm thán, biểu thị mức độ cao của tính từ, thường dùng trong khẩu ngữ. 多 không phải là từ hỏi trong cấu trúc này.

Application Example

今天的天气多好啊!

[Jīntiān de tiānqì duō hǎo a!]

Thời tiết hôm nay đẹp biết bao!

#02
+形容词

Phó từ mức độ dùng trong khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ cao của tính từ, thường mang sắc thái cảm thán hoặc nhấn mạnh.

Application Example

这个西瓜好大!

[Zhège xīguā hǎo dà!]

Quả dưa hấu này to quá!

#03
+形容词

Phó từ chỉ mức độ cao nhất trong một phạm vi so sánh nhất định.

Application Example

我们班他最高。

[Wǒmen bān tā zuì gāo.]

Trong lớp chúng tôi, cậu ấy cao nhất.

Core Theory & Explanation

多 và 好 có thể đứng trước tính từ để cảm thán mức độ cao; 最 biểu thị mức cao nhất trong một phạm vi so sánh. 多 trong mẫu cảm thán không còn là từ hỏi, còn 好 mang màu khẩu ngữ.

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

春天的公园多美啊!

Công viên mùa xuân đẹp biết bao!

多……啊 là mẫu cảm thán, không phải câu hỏi.

2

三个孩子中,小明最高。

Trong ba đứa trẻ, Tiểu Minh cao nhất.

最 cần một phạm vi so sánh được nêu hoặc hiểu.

3

外面好冷,我们还是在家吧。

Bên ngoài lạnh quá, chúng ta ở nhà thì hơn.

好 tăng mức độ trong khẩu ngữ; 还是……吧 đưa đề nghị.

Consolidation Exercises

8 exercises

Đã làm: 0/8 câu
#01Multiple Choice

她唱歌唱得____好听。

#02Fill in the Blank

他跑得____快。

#03Multiple Choice

我们班____高的同学是李明。

#04Fill in the Blank

这件衣服____漂亮!

#05Multiple Choice

他学习____努力。

#06Sentence Reordering

请将词语组成句子:最 / 她 / 喜欢 / 唱歌

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Error Correction

找出错误并改正:他跑得最快快。

#08True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '他比我最高。'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 2
—面

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

HSK 2
左、右

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

HSK 2
AA、A一A、A了A、ABAB

Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.

HSK 2
可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)