Câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
我们要______开会的时间。
Bài tập
Hẹn gặp, thông báo lịch họp, xin hoãn cuộc hẹn
Câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
我们要______开会的时间。
Câu 2
Câu hỏi đúng cho câu trả lời "下午三点结束" là gì?
会议______结束?
Câu 3
Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.
Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 4
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng ngữ pháp.
Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…
Câu 5
Dịch câu sau sang tiếng Trung.
Xin lỗi, tôi có việc.
Câu 6
Chọn phản hồi phù hợp khi đồng nghiệp đề nghị đổi giờ họp.
同事:换到明天上午可以吗? Bạn: ______。
Câu 7
Kiểm tra từ vựng thời gian.
下午三点 (xiàwǔ sān diǎn) là mấy giờ?
Câu 8
Kiểm tra từ vựng giờ rưỡi.
两点半 (liǎng diǎn bàn) là mấy giờ?
Câu 9
Kiểm tra từ vựng lịch họp.
会议 (huìyì) là danh từ chỉ 'cuộc họp', còn 开会 (kāihuì) là động từ 'đi họp'.
Câu 10
Kiểm tra cách xin đổi lịch.
Khi muốn đổi giờ họp, bạn nên nói 换到...可以吗? để đề xuất lịch mới.
Câu 11
Chọn cách xin đổi lịch lịch sự và chuyên nghiệp nhất.
Bạn có việc bận chiều nay, muốn đổi giờ họp. Bạn nói: ______。
Câu 12
Chọn câu hỏi khi muốn biết cuộc họp diễn ra ở đâu.
Bạn muốn hỏi cuộc họp ở đâu. Bạn nói: ______。
Câu 13
Chọn câu hỏi khi muốn biết cuộc họp kéo dài bao lâu.
Bạn muốn hỏi cuộc họp kéo dài bao lâu. Bạn nói: ______。
Câu 14
Sắp xếp các từ thành câu đề xuất đổi lịch.
Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…
Câu 15
Dịch câu sau sang tiếng Trung.
Cuộc họp khi nào kết thúc?
Câu 16
Tình huống tổng hợp: sếp xác nhận lịch họp.
Sếp nói: '明天上午九点,在会议室见。' Bạn cần nhớ điều gì?
Câu 17
Nghe câu trả lời và chọn đáp án đúng.
会议在哪儿?
Câu 18
Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.
经理怎么说?
Câu 19
Nghe hội thoại và chọn đáp án đúng.
新的会议时间是几点?
Câu 20
Đọc thông báo lịch họp và chọn đáp án đúng.
蓝天公司 — 会议通知: 原安排:今天下午3:00—4:00,二楼会议室 变更原因:阮明下午有事 新安排:明天上午9:00,会议室 问:新的会议在哪里开?
Câu 21
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
会议______结束?——四点结束。
Câu 22
Chọn cách nói giờ đúng trong tiếng Trung.
2 giờ 30 phút nói là: ______。
Câu 23
Kiểm tra cách dùng giờ.
下午三点 (xiàwǔ sān diǎn) là 15:00.
Câu 24
Sắp xếp thành câu đề xuất đổi lịch.
Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…
Câu 25
Chọn phản hồi khi sếp đề xuất đổi giờ họp.
经理: 换到明天上午九点,可以吗? Bạn tiện. Bạn nói: ______。
Câu 26
Chọn câu hỏi về địa điểm họp.
Bạn muốn biết cuộc họp ở đâu. Bạn hỏi: ______。
Câu 27
Chọn câu hỏi về độ dài cuộc họp.
Bạn muốn biết cuộc họp kéo dài bao lâu. Bạn hỏi: ______。
Câu 28
Kiểm tra từ vựng lịch họp.
计划 (jìhuà) chỉ có nghĩa là 'kế hoạch' (danh từ), không phải động từ.
Câu 29
Nối từ thời gian với nghĩa tiếng Việt.
Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 30
Chọn cách xin đổi lịch lịch sự với sếp.
Bạn có việc chiều nay, muốn đổi giờ họp. Bạn nói: ______。
Câu 31
Nghe câu trả lời và chọn đáp án đúng.
会议几点结束?
Câu 32
Chọn câu phản hồi khi sếp thông báo lịch họp.
经理: 我们下午三点开会。 Bạn: ______。
Câu 33
Sắp xếp thành câu xác nhận địa điểm họp.
Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…
Câu 34
Dịch câu sau sang tiếng Trung.
Cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ 30.
Câu 35
Chọn câu hỏi lịch sự khi muốn biết họp kéo dài bao lâu với sếp.
Bạn muốn hỏi sếp cuộc họp kéo dài bao lâu. Bạn nói: ______。
Câu 36
Đọc thông báo và chọn đáp án đúng.
蓝天公司会议通知: 原安排:今天下午3:00—4:00,二楼会议室 新安排:明天上午9:00—10:30,会议室 问:新的会议几点开始?