Đăng nhập

Từ vựng

600 từ trong 1 buổi

Ôn toàn bộ từ vựng BCT(A) theo sơ đồ chủ đề, nhớ nhanh hơn bằng liên tưởng

Về bài học chính
()

比较()

()

()

差不多()

地方()

()

非常()

()

()

()

()

()

突然()

()

忘记wàngjì(verb)

Quên

不要忘记复习。

Bú yào wàngjì fùxí.

Đừng quên ôn tập.

()

原因()

()

照相机()

直接()

()

终于()

()