Đăng nhập

Ngữ pháp

Thi thử đề 4 + Bí kíp ngày thi

Quản lý 70 phút, phân bổ thời gian từng phần, tâm lý trước giờ thi

Về bài học chính

Diễn đạt lời chúc: Chúc...

祝愿表达:“祝...”

祝 + Người + Động từ + Thành công

"祝" (zhù) nghĩa là "chúc", dùng để chúc ai đó điều tốt đẹp: 祝你成功 (chúc bạn thành công), 祝你好运 (chúc bạn may mắn).

祝你考试成功!

Zhù nǐ kǎoshì chénggōng!

Chúc bạn thi thành công!

祝你们合作愉快!

Zhù nǐmen hézuò yúkuài!

Chúc hai bên hợp tác vui vẻ!

Diễn đạt điều kiện: ...mới...

条件表达:“...才...”

Điều kiện,才 + Kết quả

"才" diễn đạt kết quả chỉ xảy ra khi có điều kiện: 早点休息,明天才有精神 (ngủ sớm thì mai mới có sức). Phân biệt với "就" (thì) — "才" nhấn mạnh điều kiện bắt buộc.

早点休息,明天才有精神。

Zǎo diǎn xiūxi, míngtiān cái yǒu jīngshen.

Ngủ sớm thì mai mới có sức.

多练习才能进步。

Duō liànxí cáinéng jìnbù.

Luyện nhiều mới tiến bộ được.

Diễn đạt còn lại: Còn...

剩余表达:“还剩...”

还 + 剩 + Số + 时间

"还剩" (hái shèng) nghĩa là "còn lại": 还剩五分钟 (còn 5 phút). Khi nghe thấy "还剩" + thời gian, đó là nhắc nhở về thời gian còn lại của bài thi.

还剩十分钟,请检查答案。

Hái shèng shí fēnzhōng, qǐng jiǎnchá dá'àn.

Còn 10 phút, xin hãy soát lại đáp án.

考试还剩五分钟。

Kǎoshì hái shèng wǔ fēnzhōng.

Bài thi còn 5 phút.