Từ vựng
Nghe Part 3 — Hiểu hội thoại dài
Cách ghi chú nhanh bằng ký hiệu, không bỏ lỡ ý chính
被()
唱歌()
进行()
卖()
努力()
缺()
刷()
停()
喜欢()
行()
以为()
早()
中间()
重要zhòngyào(adjective)
Quan trọng
这是重要的信息。
Zhè shì zhòngyào de xìnxī.
Đây là thông tin quan trọng.
准备zhǔnbèi(verb)
Chuẩn bị
我准备好了。
Wǒ zhǔnbèi hǎo le.
Tôi đã chuẩn bị xong.