Đăng nhập

Ngữ pháp

Nghe Part 3 — Hiểu hội thoại dài

Cách ghi chú nhanh bằng ký hiệu, không bỏ lỡ ý chính

Về bài học chính

Kết cấu nhân quả: Vì vậy

因果结构:“所以”

因为...,所以...

"所以" (vì vậy) nối kết quả với nguyên nhân. Trong hội thoại dài, "所以" thường báo hiệu điều quan trọng sắp được nêu — hãy tăng cường chú ý khi nghe thấy từ này.

对话太长,所以要记笔记。

Duìhuà tài cháng, suǒyǐ yào jì bǐjì.

Hội thoại dài quá, vì vậy phải ghi chú.

因为下雨,所以会议取消了。

Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ huìyì qǔxiāo le.

Vì trời mưa nên cuộc họp đã bị hủy.

Câu hỏi lựa chọn: Hay là

选择问句:“还是”

A,还是 B?

Khi nghe câu hỏi dạng "A 还是 B" (A hay B), đáp án phải là một trong hai. Ký hiệu ghi chú: ghi cả hai rồi khoanh cái người nói chọn.

你喝咖啡还是喝茶?

Nǐ hē kāfēi háishì hē chá?

Bạn uống cà phê hay trà?

明天去还是后天去?

Míngtiān qù háishì hòutiān qù?

Mai đi hay mốt đi?

Diễn đạt sự thay đổi: Đã bị hủy

变化表达:“取消了”

Động từ + 了 (chỉ sự thay đổi trạng thái)

"了" sau động từ biểu thị trạng thái mới đã xảy ra: 取消了 (đã hủy), 改了 (đã đổi), 到了 (đã đến). Khi nghe "改了/取消了", chú ý thông tin mới thay thế cái cũ.

会议取消了,改到明天。

Huìyì qǔxiāo le, gǎi dào míngtiān.

Cuộc họp bị hủy, dời sang ngày mai.

飞机晚点了,九点到。

Fēijī wǎndiǎn le, jiǔ diǎn dào.

Máy bay bị hoãn, 9 giờ mới đến.