Đăng nhập

Bài tập

Khách hỏi giá, bạn báo như thế nào?

Báo giá, đặt số lượng, xác nhận đơn hàng qua điện thoại/email

Về bài học chính

Câu 1

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

这个产品的______是多少?

Câu 2

Chọn câu trả lời phù hợp nhất khi khách chê giá đắt.

客人:100块太贵了。50块,可以吗?

Câu 3

Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.

Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Câu 4

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng ngữ pháp.

Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…

Câu 5

Dịch câu sau sang tiếng Trung.

Khi nào ngài cần?

Câu 6

Kiểm tra từ vựng thương lượng giá.

太贵了 (tài guì le) nghĩa là 'rẻ quá'.

Câu 7

Kiểm tra kỹ năng thương lượng.

Khi khách trả giá quá thấp, bạn nên lịch sự đề nghị mức giá hợp lý hơn: 50块太少,80块怎么样?

Câu 8

Chọn câu trả lời khi khách hỏi giá.

客人:这个产品的价格是多少? Bạn: ______。

Câu 9

Kiểm tra từ vựng mua bán.

便宜 (piányi) nghĩa là gì?

Câu 10

Sắp xếp các từ thành câu hỏi giá lịch sự.

Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…

Câu 11

Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.

Khách hàng đồng ý mua với giá bao nhiêu?

Câu 12

Nghe và xác định thông tin đúng hay sai.

Khách hàng muốn mua 200 sản phẩm.

Câu 13

Nghe đoạn hội thoại và chọn câu trả lời đúng.

Nhân viên bán hàng đề xuất giá bao nhiêu?

Câu 14

Nghe và chọn đáp án đúng về thời gian giao hàng.

Khách hàng cần hàng khi nào?

Câu 15

Xác định câu đúng hay sai về ngữ pháp.

Câu '这个产品一百块钱一个' có nghĩa là 'Sản phẩm này 100 tệ một chiếc'.

Câu 16

Kiểm tra hiểu biết về văn hóa thương lượng.

Trong văn hóa Trung Quốc, khi khách trả giá quá thấp, người bán thường từ chối thẳng thừng.

Câu 17

Nối từ vựng với nghĩa tiếng Việt.

Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Câu 18

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

Đọc đoạn văn: '王先生是销售经理。今天有一个客人打电话来问产品的价格。客人觉得一百块钱太贵了,王先生建议八十块钱。客人同意了,要买两百个。王先生马上安排发货。' Khách hàng đồng ý mua với giá bao nhiêu?

Câu 19

Chọn câu hỏi giá lịch sự nhất.

Khi hỏi giá sản phẩm với đối tác, bạn nên nói:

Câu 20

Chọn phản hồi phù hợp khi khách chê giá đắt.

客人:太贵了。五十块,可以吗?

Câu 21

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.

Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…

Câu 22

Dịch câu sau sang tiếng Trung.

Tôi muốn mua 200 chiếc.

Câu 23

Chọn từ đúng điền vào chỗ trống.

这个订单的______是多少?

Câu 24

Kiểm tra từ vựng thương mại.

'发票' (fāpiào) nghĩa là 'hợp đồng'.

Câu 25

Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.

Nếu khách mua trên 100 sản phẩm, giá sẽ được giảm bao nhiêu?

Câu 26

Nghe và xác định thông tin đúng hay sai.

Khách hàng hài lòng với giá nhưng không hài lòng với thời gian giao hàng.

Câu 27

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

Đọc đoạn văn: '李小姐是采购经理。她需要买五百个产品。供应商报价每个一百元。李小姐觉得太贵了,要求打八折。供应商同意了,但是要求李小姐付百分之三十的定金。李小姐同意了。' Tại sao nhà cung cấp đồng ý giảm giá?

Câu 28

Nối từ vựng với nghĩa tiếng Việt.

Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Câu 29

Xác định câu đúng hay sai về văn hóa thương mại.

Trong thương lượng, khi khách đề nghị giá quá thấp, người bán nên từ chối thẳng thừng để thể hiện sự cứng rắn.

Câu 30

Chọn câu trả lời phù hợp khi khách hỏi về thời gian giao hàng.

客人:你们什么时候可以交货? Bạn: ______。

Câu 31

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.

Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…

Câu 32

Dịch câu sau sang tiếng Trung.

Giá này có thể rẻ hơn một chút không?

Câu 33

Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.

Khách hàng đã mua bao nhiêu sản phẩm?

Câu 34

Nghe và xác định thông tin đúng hay sai.

Khách hàng đồng ý ký hợp đồng sau khi nghe điều kiện giao hàng mới.

Câu 35

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

Đọc đoạn văn: '张先生是销售经理。今天有一个新客户打电话来问产品的价格。客户觉得一百块钱太贵了,张先生建议八十块钱。客户同意了,要买三百个。张先生马上安排发货,并且答应送一把伞。' Khách hàng đã đồng ý mua với giá bao nhiêu và số lượng bao nhiêu?

Câu 36

Xác định câu đúng hay sai về ngữ pháp.

Câu '我马上为您安排' có nghĩa là 'Tôi sẽ sắp xếp cho ngài ngay lập tức'.

Câu 37

Nối từ vựng với nghĩa tiếng Việt.

Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Câu 38

Chọn câu trả lời phù hợp khi khách hỏi về chi phí vận chuyển.

客人:运费谁付? Bạn: ______。

Câu 39

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.

Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…

Câu 40

Dịch câu sau sang tiếng Trung.

Nếu ngài giới thiệu khách hàng mới, chúng tôi có thể giảm giá.