Đăng nhập
Bài 10BCT(A) - Khởi đầu

Bạn đã sẵn sàng chưa? — Bài test đánh giá đầu ra

Bài test đánh giá đầu ra để chuyển sang BCT(A)

45 phút17 từ3 điểm12 câu
  • Đánh giá toàn diện kiến thức phát âm, chữ Hán, từ vựng và ngữ pháp của khóa Khởi đầu
  • Kiểm tra phản xạ nghe hiểu các tình huống hội thoại công sở cơ bản
  • Kiểm tra kỹ năng viết chữ Hán, dịch thuật chuẩn bị chuyển sang lộ trình BCT(A)
  • Đạt 80% trở lên để sẵn sàng bước vào BCT(A)

Chuẩn bị trước kỳ thi

Nguyễn Minh và đồng nghiệp trò chuyện trước buổi test đánh giá đầu ra.

Đồng nghiệp

明天就要考试了,你准备好了吗?

Míngtiān jiù yào kǎoshì le, nǐ zhǔnbèi hǎo le ma?

Mai thi rồi, cậu chuẩn bị xong chưa?

Nguyễn Minh

当然准备好了。虽然有一点儿紧张,但是我很认真复习了。

Dāngrán zhǔnbèi hǎo le. Suīrán yǒu yìdiǎnr jǐnzhāng, dànshì wǒ hěn rènzhēn fùxí le.

Tất nhiên là chuẩn bị xong rồi. Tuy hơi căng thẳng, nhưng tôi đã ôn rất nghiêm túc.

Đồng nghiệp

如果这次考得好,经理会让你提前转正吗?

Rúguǒ zhè cì kǎo de hǎo, jīnglǐ huì ràng nǐ tíqián zhuǎnzhèng ma?

Nếu lần này thi tốt, giám đốc có cho cậu chuyển chính thức sớm không?

Nguyễn Minh

经理说,为了鼓励大家学习,考得好的人有奖励。

Jīnglǐ shuō, wèile gǔlì dàjiā xuéxí, kǎo de hǎo de rén yǒu jiǎnglì.

Giám đốc nói, để khuyến khích mọi người học tập, ai thi tốt sẽ có thưởng.

Đồng nghiệp

太好了!那我们一起加油吧。

Tài hǎo le! Nà wǒmen yìqǐ jiāyóu ba.

Tuyệt quá! Vậy chúng ta cùng cố lên nhé.

Nguyễn Minh

好的。不过由于我下午还要上班,我只有晚上有时间复习。

Hǎo de. Búguò yóuyú wǒ xiàwǔ hái yào shàngbān, wǒ zhǐyǒu wǎnshang yǒu shíjiān fùxí.

Được. Nhưng vì chiều tôi còn phải đi làm, tôi chỉ có thời gian ôn vào buổi tối.

Đồng nghiệp

没关系,慢慢来,你一定行的。考试教室在办公楼的东边。

Méi guānxi, mànmàn lái, nǐ yídìng xíng de. Kǎoshì jiàoshì zài bàngōng lóu de dōngbian.

Không sao, từ từ thôi, cậu nhất định làm được. Phòng thi nằm ở phía đông tòa văn phòng.

Nguyễn Minh

知道了,谢谢你提醒我!

Zhīdào le, xièxie nǐ tíxǐng wǒ!

Biết rồi, cảm ơn cậu đã nhắc tôi!

Tham quan nhà máy mới

Nguyễn Minh cùng đoàn khách đi tham quan nhà máy mới, trao đổi về kế hoạch và ấn tượng.

Giám đốc

欢迎大家来参观我们新工厂。我们从车站出发,大约一个小时到达。

Huānyíng dàjiā lái cānguān wǒmen xīn gōngchǎng. Wǒmen cóng chēzhàn chūfā, dàyuē yí ge xiǎoshí dàodá.

Chào mừng mọi người đến tham quan nhà máy mới của chúng tôi. Chúng ta xuất phát từ bến xe, khoảng một tiếng là tới.

Khách hàng

除了工厂,我们还能参观哪些地方?

Chúle gōngchǎng, wǒmen hái néng cānguān nǎxiē dìfang?

Ngoài nhà máy ra, chúng tôi còn có thể tham quan những đâu?

Giám đốc

除了生产车间,我们还可以去看办公室和仓库。

Chúle shēngchǎn chējiān, wǒmen hái kěyǐ qù kàn bàngōngshì hé cāngkù.

Ngoài phân xưởng sản xuất, chúng ta còn có thể xem văn phòng và kho hàng.

Khách hàng

你们的工厂很大,而且设备也很新。

Nǐmen de gōngchǎng hěn dà, érqiě shèbèi yě hěn xīn.

Nhà máy của các bạn rất lớn, mà thiết bị cũng rất mới.

Giám đốc

是的,为了生产更好的产品,我们今年买了很多新机器。

Shì de, wèile shēngchǎn gèng hǎo de chǎnpǐn, wǒmen jīnnián mǎi le hěn duō xīn jīqì.

Vâng, để sản xuất sản phẩm tốt hơn, năm nay chúng tôi đã mua rất nhiều máy móc mới.

Khách hàng

这么大的工厂,得有多少员工啊?

Zhème dà de gōngchǎng, děi yǒu duōshao yuángōng a?

Nhà máy lớn thế này, chắc phải có bao nhiêu nhân viên nhỉ?

Giám đốc

一共有三百多个员工,他们都在认真地工作着。

Yígòng yǒu sānbǎi duō ge yuángōng, tāmen dōu zài rènzhēn de gōngzuò zhe.

Tổng cộng có hơn 300 nhân viên, họ đều đang chăm chỉ làm việc.

Khách hàng

真不错!这次参观让我们学到了很多。

Zhēn búcuò! Zhè cì cānguān ràng wǒmen xué dào le hěn duō.

Thật không tồi! Chuyến tham quan lần này khiến chúng tôi học được rất nhiều.

Tổng kết sau kỳ thi

Sau buổi test, Nguyễn Minh và giám khảo trao đổi về kết quả và kinh nghiệm.

Giám khảo

考试结束了,你觉得难吗?

Kǎoshì jiéshù le, nǐ juéde nán ma?

Kỳ thi kết thúc rồi, cậu thấy có khó không?

Nguyễn Minh

不算太难,不过有的题目我还是不太确定。

Bú suàn tài nán, búguò yǒu de tímù wǒ háishì bú tài quèdìng.

Cũng không quá khó, nhưng có vài câu tôi vẫn chưa chắc chắn lắm.

Giám khảo

如果时间允许,你可以再检查一遍。

Rúguǒ shíjiān yǔnxǔ, nǐ kěyǐ zài jiǎnchá yí biàn.

Nếu thời gian cho phép, cậu có thể kiểm tra lại một lượt.

Nguyễn Minh

好的,我以后考试一定会注意时间。

Hǎo de, wǒ yǐhòu kǎoshì yídìng huì zhùyì shíjiān.

Vâng, sau này thi tôi nhất định sẽ chú ý thời gian.

Giám khảo

这次你考得不错,虽然有几个小错误,但是整体很好。

Zhè cì nǐ kǎo de búcuò, suīrán yǒu jǐ ge xiǎo cuòwù, dànshì zhěngtǐ hěn hǎo.

Lần này cậu thi khá tốt, tuy có vài lỗi nhỏ nhưng tổng thể rất tốt.

Nguyễn Minh

谢谢老师!以后我会更加努力的。

Xièxie lǎoshī! Yǐhòu wǒ huì gèngjiā nǔlì de.

Cảm ơn thầy! Sau này tôi sẽ cố gắng hơn nữa.

Giám khảo

我相信你。为了帮助你进步,我送你一本语法书吧。

Wǒ xiāngxìn nǐ. Wèile bāngzhù nǐ jìnbù, wǒ sòng nǐ yì běn yǔfǎ shū ba.

Tôi tin cậu. Để giúp cậu tiến bộ, tôi tặng cậu một cuốn sách ngữ pháp nhé.

Nguyễn Minh

太感谢了!我一定会好好学习的。

Tài gǎnxiè le! Wǒ yídìng huì hǎohǎo xuéxí de.

Cảm ơn thầy rất nhiều! Tôi nhất định sẽ học thật tốt.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

🎧 Shadowing

Luyện đọc theo từng câu hội thoại.

Thời gian
5 phút
Nội dung
12 câu

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Dictation

Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.

Thời gian
3 phút
Nội dung
2 câu luyện

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

ba

Nhé, đi, thôi (trợ từ cuối câu đề nghị)

Không (phủ định)

参观cānguān

Tham quan

除了chúle

Ngoài... ra

cóng

Từ (chỉ điểm xuất phát)

当然dāngrán

Tất nhiên, dĩ nhiên

到达dàodá

Đến nơi

děi

Phải, cần phải

而且érqiě

Mà còn, hơn nữa

ma

Không (trợ từ nghi vấn cuối câu)

ràng

Khiến, để, cho phép

如果rúguǒ

Nếu

虽然suīrán

Tuy, mặc dù

为了wèile

Để, nhằm

由于yóuyú

Vì, do (chỉ nguyên nhân)

zhe

Đang (trợ từ chỉ trạng thái tiếp diễn)

东边dōngbian

Phía đông

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Diễn đạt thời gian: Buổi sáng / Buổi chiều

上午 + Giờ | 下午 + Giờ

上午 (buổi sáng, trước 12h), 下午 (buổi chiều, sau 12h). Ví dụ: 上午十点 (10 giờ sáng), 下午两点半 (2 giờ 30 chiều).

会议下午两点半开始。

Huìyì xiàwǔ liǎng diǎn bàn kāishǐ.

Cuộc họp 2 giờ 30 chiều bắt đầu.

Diễn đạt phương hướng: Phía đông / Phía tây

Nơi chốn + 东边/西边/南边/北边

Dùng để chỉ vị trí tương đối: 超市东边 (phía đông siêu thị), 公司西边 (phía tây công ty). Khi hỏi đường, bạn sẽ nghe các cụm này.

洗手间在超市东边。

Xǐshǒujiān zài chāoshì dōngbian.

Nhà vệ sinh ở phía đông siêu thị.

Diễn đạt giới hạn: Chỉ nhận tiền mặt

只 + 动词 + 宾语

"只" (zhǐ) nghĩa là "chỉ", giới hạn phạm vi hành động. Ví dụ: 只收现金 (chỉ nhận tiền mặt), 只有一间办公室 (chỉ có một văn phòng).

这里只收现金。

Zhèlǐ zhǐ shōu xiànjīn.

Ở đây chỉ nhận tiền mặt.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

💡 Đánh giá kết quả

Đúng 8/10 câu trở lên: sẵn sàng chuyển sang BCT(A)! Đúng 6–7 câu: ôn lại các bài 1–8 của khóa Khởi đầu. Dưới 6 câu: nên học lại khóa Khởi đầu để chắc nền tảng.

💡 Chiến thuật làm bài nghe

Trước khi nghe, đọc nhanh câu hỏi để biết cần nghe loại thông tin gì (tên, giờ, giá, địa điểm). Khi nghe, chú ý đến từ khóa và con số. Đừng cố hiểu từng từ.

💡 Ôn 4 trụ cột trước khi test

Bài test này bao phủ 4 nhóm kiến thức: 1) Chào hỏi & giới thiệu, 2) Số đếm & thời gian, 3) Hỏi đường & mua bán, 4) Câu 是/有/在. Ôn nhanh 4 nhóm này trước khi làm.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Câu 1

Phần Nghe (mô phỏng): Nghe hội thoại "男:您好!请问您是张经理吗?女:不是,我姓李,是王经理的秘书。"

Người nữ làm công việc gì?

Câu 2

Phần Nghe (mô phỏng): Nghe hội thoại "男:李秘书,今天的会议是几点开始?女:会议是下午两点半开始。"

Cuộc họp mấy giờ bắt đầu?

Câu 3

Phần Nghe (mô phỏng): Nghe hội thoại "男:我想买一张上海的地图,请问多少钱?女:地图十块钱。"

Bản đồ giá bao nhiêu?

Trong bài học này bạn sẽ thành thạo

  • Đánh giá toàn diện kiến thức phát âm, chữ Hán, từ vựng và ngữ pháp của khóa Khởi đầu
  • Kiểm tra phản xạ nghe hiểu các tình huống hội thoại công sở cơ bản
  • Kiểm tra kỹ năng viết chữ Hán, dịch thuật chuẩn bị chuyển sang lộ trình BCT(A)
  • Đạt 80% trở lên để sẵn sàng bước vào BCT(A)

Tóm tắt bài học

Tóm tắt bài “Bạn đã sẵn sàng chưa? — Bài test đánh giá đầu ra”: • Đánh giá toàn diện kiến thức phát âm, chữ Hán, từ vựng và ngữ pháp của khóa Khởi đầu • Kiểm tra phản xạ nghe hiểu các tình huống hội thoại công sở cơ bản • Kiểm tra kỹ năng viết chữ Hán, dịch thuật chuẩn bị chuyển sang lộ trình BCT(A) • Đạt 80% trở lên để sẵn sàng bước vào BCT(A). Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.

Câu hỏi thường gặp

BCT là gì?

BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.

Bài học này phù hợp trình độ nào?

Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.

Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?

Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.

Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?

Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.

Đang học · Hội thoại· 0%