Đăng nhập
Bài 4BCT(A) - Khởi đầu

Câu đầu tiên của bạn — Chào hỏi lịch sự

Chào hỏi lịch sự: 你好、谢谢、对不起、再见

30 phút19 từ4 điểm8 câu
  • Chào hỏi đối tác, đồng nghiệp lịch sự bằng tiếng Trung trong công sở
  • Sử dụng thành thạo các câu cảm ơn, xin lỗi và tạm biệt
  • Biết cách sử dụng các từ lịch sự như "请" (xin, mời) và "劳驾" (phiền anh/chị)
  • Phản hồi đúng cách khi nhận được lời cảm ơn hoặc xin lỗi

Hoan nghênh ghé thăm công ty

Thư ký đón tiếp khách hàng tại sảnh công ty, mời khách ghi lại họ tên vào sổ đăng ký.

Thư ký

您好!欢迎您光临我们公司。

Nín hǎo! Huānyíng nín guānglín wǒmen gōngsī.

Xin chào! Hoan nghênh ông ghé thăm công ty chúng tôi.

Khách hàng

谢谢!请问王经理在办公室吗?

Xièxie! Qǐngwèn Wáng jīnglǐ zài bàngōngshì ma?

Cảm ơn! Xin hỏi Giám đốc Vương có ở văn phòng không?

Thư ký

在的,他正在办公室等您。您请进。

Zài de, tā zhèngzài bàngōngshì děng nín. Nín qǐng jìn.

Có ạ, giám đốc đang đợi ông ở văn phòng. Mời ông vào.

Khách hàng

好的,非常感谢!

Hǎo de, fēicháng gǎnxiè!

Được ạ, cảm ơn rất nhiều!

Thư ký

不客气。劳驾,请在这本书上写您的名字。

Búkèqi. Láojià, qǐng zài zhè běn shū shàng xiě nín de míngzi.

Không có gì ạ. Làm phiền ông, xin viết tên của ông vào cuốn sổ này.

Khách hàng

好的。对不起,我忘记带笔了。

Hǎo de. Duìbuqǐ, wǒ wàngjì dài bǐ le.

Được ạ. Xin lỗi, tôi quên mang bút rồi.

Thư ký

没关系,我这儿有一支笔,您用吧。

Méi guānxi, wǒ zhèr yǒu yì zhī bǐ, nín yòng ba.

Không sao đâu, bên tôi có một chiếc bút, ông dùng nhé.

Khách hàng

谢谢您!这支笔真不错。

Xièxie nín! Zhè zhī bǐ zhēn búcuò.

Cảm ơn bà! Chiếc bút này thật tốt.

Thư ký

您写好了吗?写好了我就带您去见王经理。

Nín xiě hǎo le ma? Xiě hǎo le wǒ jiù dài nín qù jiàn Wáng jīnglǐ.

Ông viết xong chưa ạ? Viết xong tôi sẽ dẫn ông đi gặp Giám đốc Vương.

Khách hàng

写好了。我们走吧。

Xiě hǎo le. Wǒmen zǒu ba.

Viết xong rồi. Chúng ta đi thôi.

Giới thiệu với mọi người

Nghỉ giải lao, Nguyễn Minh trò chuyện với hai đồng nghiệp mới, hỏi thăm và giới thiệu về những vật dụng trong văn phòng.

Nguyễn Minh

大家好!我给大家介绍一下,这位是陈先生。

Dàjiā hǎo! Wǒ gěi dàjiā jièshào yíxià, zhè wèi shì Chén xiānsheng.

Chào mọi người! Tôi xin giới thiệu với mọi người, đây là ông Trần.

Ông Trần

你们好!很高兴认识大家。

Nǐmen hǎo! Hěn gāoxìng rènshi dàjiā.

Chào các bạn! Rất vui được quen biết mọi người.

Nguyễn Minh

陈先生,他们两位都是我们公司的新同事。

Chén xiānsheng, tāmen liǎng wèi dōu shì wǒmen gōngsī de xīn tóngshì.

Ông Trần, hai vị kia đều là đồng nghiệp mới của công ty chúng tôi.

Đồng nghiệp A

您好!请问您在哪个部门工作?

Nín hǎo! Qǐngwèn nín zài nǎ ge bùmén gōngzuò?

Xin chào ông! Xin hỏi ông làm việc ở bộ phận nào?

Ông Trần

我在销售部工作,以后请大家多多关照。

Wǒ zài xiāoshòu bù gōngzuò, yǐhòu qǐng dàjiā duōduō guānzhào.

Tôi làm ở bộ phận bán hàng, sau này xin mọi người giúp đỡ nhiều.

Nguyễn Minh

你看,这台电脑是新的,它很快。

Nǐ kàn, zhè tái diànnǎo shì xīn de, tā hěn kuài.

Anh xem, chiếc máy tính này là mới, nó rất nhanh.

Ông Trần

它是什么牌子?我也打算买一台。

Tā shì shénme páizi? Wǒ yě dǎsuàn mǎi yì tái.

Nó là hãng gì? Tôi cũng định mua một chiếc.

Đồng nghiệp B

这台电脑很受欢迎,大家都说它好用。

Zhè tái diànnǎo hěn shòu huānyíng, dàjiā dōu shuō tā hǎoyòng.

Máy tính này rất được ưa chuộng, mọi người đều nói nó dễ dùng.

Ông Trần

好的,我记住它了。谢谢你们的介绍。

Hǎo de, wǒ jìzhù tā le. Xièxie nǐmen de jièshào.

Được, tôi ghi nhớ rồi. Cảm ơn sự giới thiệu của các bạn.

Tạm biệt và hẹn gặp

Cuối buổi gặp, khách hàng cảm ơn thư ký và hẹn gặp lại, đồng thời nhờ thư ký chuyển lời cho giám đốc.

Khách hàng

时间不早了,我要回去了。谢谢您今天的接待。

Shíjiān bù zǎo le, wǒ yào huíqù le. Xièxie nín jīntiān de jiēdài.

Trời không còn sớm nữa, tôi phải về rồi. Cảm ơn sự tiếp đón hôm nay của bà.

Thư ký

不客气,这是我们应做的。您路上小心。

Búkèqi, zhè shì wǒmen yīng zuò de. Nín lùshàng xiǎoxīn.

Không có gì ạ, đó là việc chúng tôi nên làm. Ông đi đường cẩn thận.

Khách hàng

好的。劳驾,请等王经理回来以后告诉他我来过。

Hǎo de. Láojià, qǐng děng Wáng jīnglǐ huílái yǐhòu gàosu tā wǒ lái guò.

Được. Làm phiền bà, đợi Giám đốc Vương về thì báo anh ấy là tôi đã đến.

Thư ký

请您放心,我一定会告诉他。

Qǐng nín fàngxīn, wǒ yídìng huì gàosu tā.

Ông yên tâm, tôi nhất định sẽ báo lại cho giám đốc.

Khách hàng

非常感谢!那我们下个星期再见。

Fēicháng gǎnxiè! Nà wǒmen xià ge xīngqī zàijiàn.

Cảm ơn rất nhiều! Vậy tuần sau chúng ta gặp lại nhé.

Thư ký

好的,下个星期我等您。再见!

Hǎo de, xià ge xīngqī wǒ děng nín. Zàijiàn!

Vâng, tuần sau tôi sẽ đợi ông. Tạm biệt!

Khách hàng

再见!

Zàijiàn!

Tạm biệt!

Thư ký

再见,欢迎您下次再来!

Zàijiàn, huānyíng nín xià cì zài lái!

Tạm biệt, hẹn lần sau ông lại ghé thăm nhé!

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

🎧 Shadowing

Luyện đọc theo từng câu hội thoại.

Thời gian
5 phút
Nội dung
12 câu

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Dictation

Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.

Thời gian
3 phút
Nội dung
2 câu luyện

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Bút

不客气bú kèqi

Không có gì, đừng khách sáo

大家dàjiā

Mọi người

děng

Chờ, đợi

对不起duìbuqǐ

Xin lỗi

光临guānglín

Đến, ghé thăm (kính ngữ)

欢迎huānyíng

Hoan nghênh, chào đón

劳驾láojià

Làm phiền, phiền anh/chị

没关系méi guānxi

Không sao, không có gì

nín

Ông, bà, ngài (kính ngữ)

qǐng

Mời, xin

他们tāmen

Họ (nam/đã biết rõ giới tính nam hoặc hỗn hợp)

Nó (chỉ vật, con vật)

xiě

Viết

谢谢xièxie

Cảm ơn

再见zàijiàn

Tạm biệt

zhè

Này, đây (chỉ vật/người gần)

这儿zhèr

Ở đây, nơi này

您好nín hǎo

Xin chào (kính ngữ)

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Phân biệt cách chào hỏi với 你好 và 您好

你好 / 您好

“你好” dùng cho bạn bè, đồng nghiệp hoặc người có vị thế ngang hàng. “您好” là dạng kính ngữ, dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với sếp, đối tác, khách hàng hoặc người lớn tuổi hơn.

您好,王经理!

Nín hǎo, Wáng jīnglǐ!

Chào giám đốc Vương ạ!

Cấu trúc Cảm ơn và cách đáp lời

A: 谢谢 (nǐ/nín) / 非常感谢。 -> B: 不客气 / 不用谢。

Khi ai đó giúp đỡ, chúng ta nói 谢谢 (Cảm ơn) hoặc 非常感谢 (Rất cảm ơn). Đáp lại một cách lịch sự, chúng ta dùng 不客气 (Đừng khách sáo) hoặc 不用谢 (Không cần cảm ơn).

A: 谢谢您的笔。 B: 不客气。

A: Xièxie nín de bǐ. B: Búkèqi.

A: Cảm ơn chiếc bút của ngài. B: Không có gì đâu.

Cấu trúc Xin lỗi và cách đáp lời

A: 对不起。 -> B: 没关系。

Khi làm phiền hoặc làm điều gì chưa đúng, dùng 对不起 để xin lỗi. Người kia thường đáp lại bằng 没关系 để bày tỏ sự cảm thông, không để bụng.

A: 对不起,我没有笔。 B: 没关系,我给你笔。

A: Duìbuqǐ, wǒ méiyǒu bǐ. B: Méi guānxi, wǒ gěi nǐ bǐ.

A: Xin lỗi, tôi không có bút. B: Không sao, tôi đưa bút cho bạn.

Từ lịch sự 请 (mời, xin) và 劳驾 (làm phiền)

请 + Động từ | 劳驾,请...

“请” đặt trước động từ tạo câu cầu khiến lịch sự. “劳驾” dùng để thu hút sự chú ý hoặc mở lời nhờ vả lịch sự khi làm phiền người khác.

请在这儿写名字。

Qǐng zài zhèr xiě míngzi.

Xin hãy viết tên ở đây.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

💡 Tầm quan trọng của kính ngữ "您" trong kinh doanh

Trong giao tiếp thương mại với người Trung Quốc, việc sử dụng kính ngữ "您" thay vì "你" ngay từ lần gặp đầu tiên thể hiện tính chuyên nghiệp và sự tôn trọng đối với đối tác.

💡 Sử dụng từ "劳驾"

"劳驾" tương đương với "Excuse me" trong tiếng Anh. Nó cực kỳ phổ biến khi bạn cần hỏi đường, nhờ người khác tránh đường, hoặc bắt đầu một yêu cầu nhỏ với người lạ.

💡 Cách nhớ cụm từ "没关系"

"关系" là mối quan hệ/liên quan. "没关系" nghĩa đen là "không có mối liên quan gì", tức là việc đó không ảnh hưởng gì, không sao cả.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Câu 1

Chọn cụm từ chào hỏi phù hợp nhất khi gặp đối tác quan trọng lần đầu.

A: 王经理,______! B: 您好,张先生!

Câu 2

Chọn phản hồi lịch sự nhất cho lời cảm ơn.

A: 谢谢你的帮助! B: ______。

Câu 3

Nối các câu tiếng Trung sau với nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Trong bài học này bạn sẽ thành thạo

  • Chào hỏi đối tác, đồng nghiệp lịch sự bằng tiếng Trung trong công sở
  • Sử dụng thành thạo các câu cảm ơn, xin lỗi và tạm biệt
  • Biết cách sử dụng các từ lịch sự như "请" (xin, mời) và "劳驾" (phiền anh/chị)
  • Phản hồi đúng cách khi nhận được lời cảm ơn hoặc xin lỗi

Tóm tắt bài học

Tóm tắt bài “Câu đầu tiên của bạn — Chào hỏi lịch sự”: • Chào hỏi đối tác, đồng nghiệp lịch sự bằng tiếng Trung trong công sở • Sử dụng thành thạo các câu cảm ơn, xin lỗi và tạm biệt • Biết cách sử dụng các từ lịch sự như "请" (xin, mời) và "劳驾" (phiền anh/chị) • Phản hồi đúng cách khi nhận được lời cảm ơn hoặc xin lỗi. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.

Câu hỏi thường gặp

BCT là gì?

BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.

Bài học này phù hợp trình độ nào?

Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.

Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?

Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.

Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?

Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.

Đang học · Hội thoại· 0%