Đăng nhập

Ngữ pháp

Ra đường không bị lạc

Hỏi đường, mua đồ, hỏi giá bằng tiếng Trung

Về bài học chính

Cách hỏi đường: 在哪儿 (ở đâu) và 怎么走 (đi thế nào)

如何询问路线:在哪儿与怎么走

Địa điểm + 在哪儿? | 去 + Địa điểm + 怎么走?

“在哪儿” dùng để hỏi vị trí của địa điểm. “怎么走” dùng để hỏi chi tiết về hướng đi, lộ trình hoặc cách thức đi đến địa điểm đó.

附近的银行在哪儿?

Fùjìn de yínháng zài nǎr?

Ngân hàng gần nhất ở đâu?

去地铁站怎么走?

Qù dìtiězhàn zěnme zǒu?

Đi ra ga tàu điện ngầm đi đường nào?

Cấu trúc chỉ đường: 往 + Hướng + 走

“往+方向+走”指示路线

往 + Hướng (东/南/西/北/前/后) + 走 (+ Khoảng cách)

Giới từ “往” (hướng về) đứng trước danh từ chỉ phương hướng, tiếp theo là động từ di chuyển như “走” (đi) hoặc “转” (rẽ).

往东走一百米就是银行。

Wǎng dōng zǒu yìbǎi mǐ jiùshì yínháng.

Đi về hướng đông 100 mét chính là ngân hàng.

请往右转。

Qǐng wǎng yòu zhuǎn.

Xin vui lòng rẽ phải.

Cách hỏi giá cả: 多少钱 và đơn vị 块 / 元

如何询问价格:多少钱与“块/元”

Danh từ/Sự vật + 多少钱? | [Số tiền] + 块 / 元 (+ 钱)

“多少钱” dùng để hỏi giá tiền của bất kỳ món đồ hay dịch vụ nào. Trong giao tiếp thực tế, “块” (kuài) được dùng phổ biến trong khẩu ngữ, còn “元” (yuán) dùng trong văn viết và biển báo giá.

这本公司报告多少钱? —八十块钱。

Zhè běn gōngsī bàogào duōshao qián? —Bāshí kuài qián.

Cuốn báo cáo công ty này bao nhiêu tiền? —Tám mươi tệ.

Đề xuất giảm giá với "太...了,可以便宜一点儿吗?"

表示议价与要求折扣

太 + Tính từ + 了,可以 + 便宜 + 一点儿吗?

Cấu trúc "太...了" dùng để cảm thán mức độ quá cao (ví dụ: 太贵了 - đắt quá). Cụm từ "可以...吗" dùng để đưa ra yêu cầu lịch sự, kết hợp với "便宜一点儿" (rẻ hơn một chút) để mặc cả.

这个地图太贵了,可以便宜一点儿吗?

Zhège dìtú tài guì le, kěyǐ piányi yìdiǎnr ma?

Tấm bản đồ này đắt quá, có thể rẻ hơn một chút được không?