语法专题
中文语法
HSK 7 8 9
HSK 7 8 9

岂……(phản vấn văn viết)

核心释义与用法

Cấu trúc '岂...' là một hình thức phản vấn trang trọng, mang sắc thái tu từ mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết học thuật, chính luận, hoặc văn chương cổ điển. Nó biểu thị sự phủ định mạnh mẽ hoặc bác bỏ một giả định, ngụ ý 'không thể nào', 'há lại', 'lẽ nào'. Cấu trúc này yêu cầu ngữ cảnh trang trọng, văn phong bác học, và thường kết hợp với các hư từ cổ như '乎', '哉', '耶', '欤' để tăng tính biểu cảm. Khác với '难道' (dùng trong khẩu ngữ), '岂' mang tính văn viết cao, thường xuất hiện trong luận văn, diễn văn, hoặc trích dẫn kinh điển.

句型公式与句式

5 个句型
#01
岂+动词/形容词+(乎/哉/耶/欤)?

Cấu trúc cơ bản nhất, dùng để phủ định một hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: '岂可乎?' (há có thể sao?). Thường dùng trong văn ngôn hoặc văn phong trang trọng.

#02
岂非+名词/动词短语+(乎)?

Cấu trúc '岂非' (chẳng phải là) dùng để khẳng định một điều gì đó một cách phản vấn, thường mang tính bác bỏ hoặc châm biếm. Ví dụ: '岂非自相矛盾乎?' (chẳng phải tự mâu thuẫn sao?).

#03
岂+能/敢/可+动词+(乎/哉)?

Kết hợp với động từ tình thái '能', '敢', '可' để nhấn mạnh sự bất khả hoặc không dám. Ví dụ: '岂敢怠慢乎?' (há dám lơ là sao?).

#04
岂+有/无+名词+(乎/哉)?

Dùng để phủ định sự tồn tại hoặc khẳng định sự vắng mặt. Ví dụ: '岂有他哉?' (há có gì khác đâu?).

#05
岂……哉? (cố định trong thành ngữ)

Một số thành ngữ cố định như '岂有此理', '岂敢岂敢', '岂能尽如人意'. Đây là các cụm từ đóng vai trò như một đơn vị từ vựng.

语法详解与用法分析

Chức năng cú pháp

'岂' thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, theo sau là động từ, tính từ hoặc cụm từ, và kết thúc bằng trợ từ ngữ khí như '乎', '哉', '耶', '欤' (hoặc không có). Cấu trúc này tạo thành câu hỏi tu từ mang tính phủ định, ngụ ý người nói cho rằng điều được hỏi là hiển nhiên sai hoặc không thể xảy ra.

Ràng buộc ngữ nghĩa

'岂' chỉ dùng trong ngữ cảnh phủ định mạnh, thường để bác bỏ một quan điểm, phê phán một hành vi, hoặc nhấn mạnh tính phi lý của một giả định.
Không dùng trong câu hỏi thông thường (không có tính tu từ).
Thường kết hợp với các từ ngữ mang tính phủ định hoặc trái ngược kỳ vọng.

Văn phong và ngữ vực

Rất trang trọng, thuộc văn viết học thuật, chính luận, văn chương cổ điển hoặc các bài diễn văn long trọng.
Không dùng trong khẩu ngữ hàng ngày; thay vào đó, '难道' được dùng phổ biến hơn.
Trong văn bản hiện đại, '岂' thường xuất hiện trong các bài báo chính luận, bình luận, hoặc các tác phẩm văn học mang tính triết lý.

Khác biệt với các mẫu tương tự

'岂' vs '难道': '难道' có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, mang tính trung tính hơn; '岂' trang trọng hơn, thường mang sắc thái phẫn nộ, châm biếm hoặc trang nghiêm.
'岂' vs '何尝': '何尝' nhấn mạnh sự phủ định trong quá khứ hoặc thói quen, không mang tính tu từ mạnh như '岂'.
'岂' vs '焉能': '焉能' tương tự nhưng cổ hơn, thường dùng trong văn ngôn.

Sắc thái nâng cao

Khi kết hợp với '乎', '哉', sắc thái trở nên cổ kính, trang trọng, thường thấy trong văn bản kinh điển.
Có thể dùng '岂非' (chẳng phải là) để tạo cấu trúc phản vấn khẳng định.
'岂' cũng có thể đứng một mình trong các thành ngữ như '岂有此理' (thật vô lý).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '难道' trong khẩu ngữ:
- Sai: 你岂不知道这件事? (trong hội thoại thân mật)
- Đúng: 你难道不知道这件事? (khẩu ngữ)
- Giải thích: '岂' quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày.
2. Thiếu trợ từ ngữ khí phù hợp:
- Sai: 岂能如此? (thiếu '乎' hoặc '哉' trong văn phong cổ)
- Đúng: 岂能如此乎? (văn phong cổ điển)
- Giải thích: Trong văn viết trang trọng, nên thêm '乎'/'哉' để tăng tính biểu cảm.
3. Dùng '岂' trong câu hỏi thông thường:
- Sai: 岂你来了吗? (hỏi thông tin)
- Đúng: 你来了吗? (câu hỏi thường)
- Giải thích: '岂' chỉ dùng trong câu hỏi tu từ phủ định.
4. Sai vị trí:
- Sai: 你岂知道? (đúng ngữ pháp nhưng thiếu trang trọng)
- Đúng: 岂汝知之乎? (văn ngôn, đặt '岂' đầu câu)
- Giải thích: Trong văn phong cổ, '岂' thường đứng đầu câu.
5. Lạm dụng '岂' trong văn bản hiện đại:
- Sai: 这个问题岂不难? (có thể dùng '难道')
- Đúng: 这个问题岂非难乎? (văn phong học thuật)
- Giải thích: Nên dùng '岂非' thay vì '岂' đơn lẻ trong văn hiện đại.
6. Không phân biệt '岂' và '其':
- Sai: 其有此理? (nhầm với '岂')
- Đúng: 岂有此理!
- Giải thích: '其' là đại từ, không dùng trong phản vấn.

典型实用例句

10 个例句
1

在全球化浪潮中,固步自封岂非逆历史潮流而动乎?

[Zài quánqiúhuà làngcháo zhōng, gùbùzìfēng qǐfēi nì lìshǐ cháoliú ér dòng hū?]

Trong làn sóng toàn cầu hóa, bảo thủ không chịu tiến bộ chẳng phải là đi ngược lại dòng chảy lịch sử hay sao?

2

科研创新岂可因短期利益而止步?

[Kēyán chuàngxīn qǐkě yīn duǎnqī lìyì ér zhǐbù?]

Đổi mới nghiên cứu khoa học há có thể dừng bước vì lợi ích ngắn hạn?

3

如此荒谬之论,岂有学术价值可言哉?

[Rúcǐ huāngmiù zhī lùn, qǐ yǒu xuéshù jiàzhí kě yán zāi?]

Luận điệu hoang đường như vậy, há có giá trị học thuật nào đáng nói sao?

4

为政者岂能漠视民生疾苦而独享安乐乎?

[Wéizhèngzhě qǐnéng mòshì mínshēng jíkǔ ér dúxiǎng ānlè hū?]

Người cầm quyền há có thể thờ ơ với nỗi khổ của dân chúng mà riêng hưởng an lạc sao?

5

传统文化之精髓,岂可因时代变迁而轻易抛弃?

[Chuántǒng wénhuà zhī jīngsuǐ, qǐkě yīn shídài biànqiān ér qīngyì pāoqì?]

Tinh túy của văn hóa truyền thống, há có thể vì sự thay đổi thời đại mà dễ dàng vứt bỏ?

6

若人人皆趋利避害,则社会公义岂非荡然无存?

[Ruò rénrén jiē qūlì bìhài, zé shèhuì gōngyì qǐfēi dàngrán wúcún?]

Nếu ai cũng chạy theo lợi ích tránh hại, thì công lý xã hội chẳng phải sẽ tan biến hết sao?

7

如此重大决策,岂容草率行事?

[Rúcǐ zhòngdà juécè, qǐ róng cǎoshuài xíngshì?]

Quyết định quan trọng như vậy, há cho phép hành động cẩu thả?

8

学术造假者,岂有资格为人师表?

[Xuéshù zàojiǎ zhě, qǐ yǒu zīgé wéi rén shībiǎo?]

Kẻ gian lận học thuật, há có tư cách làm người thầy mẫu mực?

9

国家兴亡,匹夫有责,岂可置身事外?

[Guójiā xīngwáng, pǐfū yǒu zé, qǐkě zhìshēn shìwài?]

Hưng vong của đất nước, thường dân có trách nhiệm, há có thể đứng ngoài cuộc?

10

如此浅显之理,岂待多言?

[Rúcǐ qiǎnxiǎn zhī lǐ, qǐ dài duō yán?]

Đạo lý nông cạn như vậy, há cần nói nhiều?

巩固练习

19 道练习题

Đã làm: 0/19 câu
#01选词填空

如此荒谬的言论,____能令人信服?

#02单项选择

下列句子中,哪一句的'岂'使用正确?

#03连词成句

请将下列词语组成一句通顺的反问句: 岂 / 能 / 容忍 / 如此 / 行径 / 我们

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#04病句修改

下列句子中有一处错误,请找出: 如此重大的决策,岂能由一人独断专行?

#05grammar.types.translation

将下列句子翻译成中文(使用'岂'): How could such a ridiculous proposal be accepted?

#06选词填空

____非天意?如此巧合,令人难以置信。

#07单项选择

下列句子中,'岂'的用法与其他三项不同的是:

#08选词填空

面对如此严峻的形势,我们岂能____?

#09单项选择

下列句子中,哪一句的“岂”用法正确且符合书面语反问风格?

#10连词成句

将下列词语组成一个通顺的句子:岂 / 能 / 我们 / 对 / 此 / 等闲视之

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#11病句修改

找出下列句子中的错误:他岂是那种不守信用的人吗?

#12grammar.types.translation

将以下句子翻译成中文:How could we tolerate such a blatant violation of the agreement?

#13选词填空

在学术讨论中,岂能____,必须严谨求证。

#14单项选择

下列哪一项中的“岂”用法与“岂有此理”中的“岂”相同?

#15选词填空

面对如此严峻的形势,我们____能袖手旁观?

#16单项选择

下列句子中,哪一句的“岂”用法与其他不同?

#17连词成句

请将下列词语排列成正确的反问句: ① 岂 ② 能 ③ 如此 ④ 行径 ⑤ 容忍 ⑥ 我们

#18病句修改

下列句子中,哪一句存在语法错误?

#19grammar.types.translation

请将以下文言文翻译成现代汉语: “岂其取之也廉,而用之也奢?”

同级别相关语法点

6 个语法点
HSK789
Câu phức mục đích: 为(了)……起见,……;……,以……

为(了)……起见 đặt mục tiêu/lợi ích được cân nhắc làm căn cứ hành động; 以 + động từ dẫn mục đích cô đọng trong văn viết, thường là 以便、以免、以确保 hoặc 以+V.

HSK789
何尝……(phản vấn)

Cấu trúc '何尝' là một phó từ phản vấn trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật, văn bản chính luận hoặc văn học cổ điển, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ thông qua hình thức nghi vấn. Nó nhấn mạnh rằng sự việc được nói đến là hiển nhiên, không cần bàn cãi, thường dùng để bác bỏ một quan điểm trái ngược hoặc thể hiện sự khẳng định tuyệt đối. '何尝' thường kết hợp với phủ định (何尝不/何尝没有) để tạo thành khẳng định, hoặc với từ phủ định trực tiếp (何尝 + 否定词) để nhấn mạnh phủ định. Khác với '未尝' (chỉ trải nghiệm chưa từng), '何尝' mang tính phản bác và lập luận cao hơn.

HSK789
Câu phức tăng tiến: 别说……都/也……;……不说,还……;连……都……更不用说……;……尚且……(更)何况……;……更不用说……

Các mẫu tăng tiến lấy một trường hợp làm bậc tối thiểu hoặc đã khó, rồi suy ra trường hợp khác càng rõ hơn. Hướng thang nghĩa phải hợp lý: từ dễ/nhẹ/gần tới khó/nặng/xa, hoặc ngược lại tùy mẫu phủ định.

HSK789
Câu phức rút gọn: 非得……才……;任……也……

非得……才…… nhấn điều kiện cần duy nhất/ép buộc mạnh; 任……也…… bao quát mọi trường hợp hoặc mức độ nhưng kết luận vẫn không đổi. Hai mẫu nén quan hệ điều kiện vào một câu.

HSK789
Câu phức nhân quả: (因)……,故……;……,以至(于)……

因……故…… là cặp nguyên nhân–kết quả cô đọng, trang trọng; 以至(于) dẫn kết quả hoặc mức độ phát triển đến một điểm, thường là hệ quả ngoài mong muốn nhưng cũng có thể trung tính.

HSK789
非……不可(nhấn mạnh tuyệt đối)

Cấu trúc '非……不可' là một dạng câu phức đa tầng mang tính khẳng định tuyệt đối, thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc văn học. Nó biểu thị một hành động, trạng thái hoặc sự việc nhất định phải xảy ra, không có ngoại lệ, nhấn mạnh tính tất yếu hoặc bắt buộc. Trong ngữ cảnh phức tạp, cấu trúc này có thể kết hợp với các thành phần phụ như trạng ngữ, bổ ngữ, hoặc mệnh đề phụ để tạo thành tầng lớp ý nghĩa sâu sắc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)