Câu phức giải thích: 所谓……,就是……
所谓 đưa ra thuật ngữ/khái niệm cần giải thích; 就是 dẫn định nghĩa hoặc nội dung cụ thể. Người nói cũng có thể dùng 所谓 với sắc thái nghi ngờ/châm biếm đối với tên gọi.
句型公式与句式
Cấu trúc dùng để định nghĩa hoặc giải thích khái niệm A bằng nội dung cụ thể B. '所谓' đưa ra thuật ngữ cần giải thích, '就是' dẫn ra định nghĩa hoặc nội dung cụ thể. Thường dùng trong văn viết trang trọng, học thuật, hoặc khi muốn nhấn mạnh cách hiểu đúng đắn của một khái niệm.
所谓可持续发展,就是在满足当代人需求的同时,不损害后代人满足其需求的能力。
[Suǒwèi kěchíxù fāzhǎn, jiùshì zài mǎnzú dāngdài rén xūqiú de tóngshí, bù sǔnhài hòudài rén mǎnzú qí xūqiú de nénglì.]
Cái gọi là phát triển bền vững chính là đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
Tương tự như '就是' nhưng '即' mang tính văn viết cao hơn, thường dùng trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc chính luận. Cấu trúc này có tính trang trọng và ngắn gọn, nhấn mạnh sự đồng nhất giữa khái niệm và định nghĩa.
所谓不可抗力,即不能预见、不能避免且不能克服的客观情况。
[Suǒwèi bùkě kànglì, jí bùnéng yùjiàn, bùnéng bìmiǎn qiě bùnéng kèfú de kèguān qíngkuàng.]
Cái gọi là bất khả kháng, tức là tình huống khách quan không thể lường trước, không thể tránh khỏi và không thể khắc phục.
Cấu trúc dùng để giải thích một cách mỉa mai hoặc phủ định, cho rằng khái niệm A thực chất chỉ là B (thường là điều tầm thường hoặc không như mong đợi). '所谓' ở đây mang sắc thái nghi ngờ hoặc châm biếm đối với tên gọi.
他所谓的“创新”,不过是抄袭别人的成果罢了。
[Tā suǒwèi de “chuàngxīn”, bùguò shì chāoxí biérén de chéngguǒ bàle.]
Cái mà anh ta gọi là 'đổi mới' thực chất chỉ là đạo nhái thành quả của người khác mà thôi.
Cấu trúc dùng để định nghĩa rõ ràng, thường thấy trong văn bản giải thích, từ điển hoặc bài giảng. '指的是' nhấn mạnh vào việc chỉ ra đối tượng cụ thể mà khái niệm A muốn nói đến.
所谓人工智能,指的是由人制造出来的机器所表现出来的智能。
[Suǒwèi réngōng zhìnéng, zhǐ de shì yóu rén zhìzào chūlái de jīqì suǒ biǎoxiàn chūlái de zhìnéng.]
Cái gọi là trí tuệ nhân tạo, chỉ loại trí tuệ được thể hiện bởi máy móc do con người tạo ra.
语法详解与用法分析
Lưu ý quan trọng
- Vế 就是 phải giải thích trực tiếp khái niệm trước, không nêu ý không liên quan.
- 所谓的 bổ nghĩa danh từ; 所谓……就是…… tổ chức hai vế.
- Sắc thái trung tính hay châm biếm phụ thuộc ngữ cảnh và dấu ngoặc.
Lỗi thường gặp
所谓努力,所以每天工作。
所谓努力,就是为目标持续付出。
典型实用例句
所谓效率,就是用较少的资源获得较好的结果。
Cái gọi là hiệu suất chính là dùng ít nguồn lực hơn để đạt kết quả tốt hơn.
Vế sau đưa định nghĩa vận hành cho 效率.
他所谓的“自由”,就是不愿承担责任。
Thứ ‘tự do’ mà anh ta gọi thực chất là không muốn chịu trách nhiệm.
Dấu ngoặc và 所谓 thể hiện khoảng cách/châm biếm.
巩固练习
10 道练习题
所谓“低碳生活”,________ 减少碳排放,保护环境的生活方式。
所谓“内卷”,________ 在资源有限的情况下,人们通过过度竞争来争夺有限资源的现象。
Chọn câu đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa:
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 所谓“情商”,________ 一个人控制自己情绪和处理人际关系的能力。
Câu nào sau đây mắc lỗi ngữ pháp?
所谓“文化冲突”,________ 不同文化背景的人们在交往中产生的误解和矛盾。
Chọn câu sử dụng '所谓' với sắc thái châm biếm:
Điền từ thích hợp: 所谓“民主”,________ 人民当家作主。
Câu nào sau đây đúng ngữ pháp?
所谓“人工智能”,________ 由人制造出来的机器所表现出来的智能。
同级别相关语法点
Ngữ pháp diễn ngôn học thuật (学术语篇语法) là tập hợp các cấu trúc ngữ pháp và phương tiện liên kết được sử dụng trong văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu, luận văn và các tài liệu chính thức. Các cấu trúc này giúp thể hiện mối quan hệ logic giữa các ý tưởng, như nguyên nhân-kết quả, điều kiện, tương phản, bổ sung, so sánh, và khái quát hóa. Chúng thường mang tính trang trọng, khách quan và chính xác, sử dụng nhiều từ Hán-Việt và cấu trúc câu phức tạp. Việc nắm vững ngữ pháp diễn ngôn học thuật là cần thiết để đạt trình độ C2 trong tiếng Trung, đặc biệt trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp.
Cấu trúc '诚然……,然而……' là một dạng câu nhượng bộ trang trọng trong tiếng Trung học thuật, thường được sử dụng để thừa nhận một phần sự thật hoặc quan điểm đối lập trước khi đưa ra luận điểm chính. '诚然' có nghĩa là 'thực sự, quả thực', mang sắc thái nhượng bộ mạnh mẽ, thường đứng đầu câu để dẫn dắt một mệnh đề thừa nhận. '然而' là từ nối chuyển tiếp trang trọng, tương đương 'tuy nhiên', dùng để giới thiệu ý kiến trái ngược hoặc bổ sung. Cấu trúc này phổ biến trong các bài luận, báo cáo nghiên cứu, văn bản chính trị và văn học cổ điển, thể hiện tư duy biện chứng và lập luận chặt chẽ.
Hai chuỗi đánh số luận điểm song song. 一来、二来、三来 thường dùng trong lời nói/nghị luận để liệt kê lý do; 一则、二则、三则 cô đọng và văn viết hơn, có thể liệt kê lý do hoặc phương diện.
Cấu trúc '一旦……,就/便……' biểu thị mối quan hệ điều kiện - kết quả mang tính tất yếu hoặc suy luận logic, thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật, chính luận. '一旦' (nhất đán) có nghĩa 'một khi', nhấn mạnh thời điểm xảy ra điều kiện, và kết quả xảy ra ngay sau đó. '就' (tựu) và '便' (tiện) đều chỉ kết quả tức thời, nhưng '便' mang sắc thái cổ điển, trang trọng hơn. Cấu trúc này thường được dùng để diễn tả các tình huống giả định, cảnh báo, hoặc quy luật tất yếu trong khoa học, kinh tế, chính trị.
或……或…… liệt kê khả năng/phương án văn viết; 宁可/宁愿……也不…… chọn A và kiên quyết từ chối B; 与其……宁愿/宁可…… đặt phương án không mong muốn trước rồi chọn phương án sau.
于 hoặc 过 đứng sau tính từ/động từ đánh giá để dẫn chuẩn so sánh. A+Adj+于+B thiên văn viết và thường dùng với 高、低、优、劣、早、晚; A+Adj/V+过+B gần khẩu ngữ hơn hoặc nhấn vượt qua chuẩn.