Câu phức lựa chọn: 或……或……;宁可/宁愿……也不……;与其……宁愿/宁可……
或……或…… liệt kê khả năng/phương án văn viết; 宁可/宁愿……也不…… chọn A và kiên quyết từ chối B; 与其……宁愿/宁可…… đặt phương án không mong muốn trước rồi chọn phương án sau.
句型公式与句式
Cấu trúc '或……或……' dùng để liệt kê các khả năng hoặc phương án khác nhau, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc hành chính. Nó có nghĩa là 'hoặc là A, hoặc là B', nhấn mạnh sự lựa chọn giữa các phương án. Trong văn phong HSK 7-9, cấu trúc này thường được dùng để trình bày các giải pháp, kịch bản hoặc lựa chọn một cách khách quan, không thiên vị.
面对市场变化,企业或调整战略,或优化产品,或开拓新渠道,以求生存。
[Miàn duì shì chǎng biàn huà, qǐ yè huò tiáo zhěng zhàn lüè, huò yōu huà chǎn pǐn, huò kāi tuò xīn qú dào, yǐ qiú shēng cún.]
Đối mặt với biến động thị trường, doanh nghiệp hoặc điều chỉnh chiến lược, hoặc tối ưu sản phẩm, hoặc mở kênh mới, để cầu tồn tại.
Cấu trúc '宁可/宁愿……也不……' diễn tả sự lựa chọn có chủ đích: thà chọn A (thường là điều khó khăn, tốn kém) còn hơn là làm B (điều không mong muốn). Nó thể hiện thái độ kiên quyết, nhấn mạnh sự đánh đổi. Trong văn viết trang trọng, cấu trúc này thường dùng để bày tỏ lập trường, quan điểm đạo đức hoặc nguyên tắc.
他宁可放弃高薪职位,也不愿违背自己的职业道德。
[Tā nìng kě fàng qì gāo xīn zhí wèi, yě bù yuàn wéi bèi zì jǐ de zhí yè dào dé.]
Anh ấy thà từ bỏ vị trí lương cao, cũng không muốn vi phạm đạo đức nghề nghiệp của mình.
Cấu trúc '与其……宁愿/宁可……' dùng để so sánh hai lựa chọn: A là phương án không mong muốn hoặc kém hấp dẫn, B là phương án được chọn (thường cũng không lý tưởng nhưng tốt hơn A). Nó có nghĩa là 'thay vì A, thà rằng B'. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn nghị luận, diễn đạt sự cân nhắc và quyết định dứt khoát.
与其在沉默中忍受不公,他宁愿站出来发声,哪怕面临风险。
[Yǔ qí zài chén mò zhōng rěn shòu bù gōng, tā nìng yuàn zhàn chū lái fā shēng, nǎ pà miàn lín fēng xiǎn.]
Thay vì im lặng chịu đựng bất công, anh ấy thà đứng ra lên tiếng, dù phải đối mặt với rủi ro.
语法详解与用法分析
Phân tích mẫu câu
Lưu ý quan trọng
- 宁可 thường nhấn lựa chọn lý trí/ý chí; 宁愿 nhấn ý muốn chủ quan, nhưng nhiều ngữ cảnh thay nhau được.
- 与其 thường ghép 不如 phổ biến; đề cương này nhấn biến thể 宁愿/宁可.
- 或……或…… văn viết hơn 或者……或者…….
Lỗi thường gặp
与其A,也不B。
与其A,宁可B。/ 宁可B,也不A。
典型实用例句
他宁愿多花时间核实,也不愿草率下结论。
Anh ấy thà tốn thêm thời gian xác minh chứ không muốn kết luận vội vàng.
Vế A là cái giá chấp nhận; vế B là điều kiên quyết tránh.
与其勉强维持,不如及时调整;或缩小规模,或改变方向。
Thay vì miễn cưỡng duy trì, chi bằng điều chỉnh kịp thời; hoặc thu nhỏ quy mô, hoặc đổi hướng.
与其 đặt lựa chọn kém; 或……或…… nêu hai phương án tiếp theo.
巩固练习
10 道练习题
在制定应急预案时,相关部门必须考虑多种情况:____启动一级响应,____采取局部隔离,确保人民安全。
他____自己承担全部损失,____让公司声誉受损。
____在舒适区里平庸度日,____勇敢挑战未知,即使失败也无怨无悔。
这项改革方案____得到部分人的支持,____遭到强烈反对,我们必须谨慎推进。
他____放弃这次晋升机会,____接受不合理的调岗安排。
____等待机会降临,____主动创造机会,这才是成功者的思维。
在环境保护与经济发展之间,我们____放慢增长速度,____牺牲生态环境。
面对复杂的国际形势,该国____采取强硬立场,____寻求外交途径,目前尚未决定。
他____被误解,____解释半句,因为他相信清者自清。
____在传统模式下缓慢发展,____大胆创新,走出一条新路。
同级别相关语法点
要么……要么…… đưa ra các phương án lựa chọn tương đối loại trừ nhau: chọn A hoặc B. Trong mệnh lệnh, nó thường tạo áp lực phải quyết định, mạnh hơn 或者……或者…….
或是……或是…… nêu hai hoặc nhiều khả năng/phương án ngang hàng, tương đương 或者……或者…… nhưng có thể giàu sắc thái văn viết hoặc suy đoán hơn. Trong câu hỏi lựa chọn trực tiếp thường vẫn dùng 还是.
Mẫu nối hai vế/phương án để yêu cầu lựa chọn. 是 có thể đứng trước phương án đầu nhằm làm cấu trúc cân đối; 还是 đứng trước phương án sau. Đây thường là câu hỏi.
Cấu trúc nêu hai khả năng hoặc phương án mà người nói cho rằng ít nhất một khả năng đúng, nghĩa ‘không phải A thì là B’. Nó thường dùng khi suy đoán, phân loại hoặc nói thói quen luân phiên.
Cấu trúc đưa ra hai hoặc nhiều phương án có thể lựa chọn trong câu trần thuật, giả định hoặc mệnh lệnh. Nếu trực tiếp hỏi người nghe chọn phương án nào, thường thay bằng 还是……还是…….