Ngữ pháp
中文语法
HSK 7 8 9
HSK 7 8 9

Liên từ nối vế hoặc câu: 鉴于、况且、免得、若、倘若、以防

核心释义与用法

Nhóm này nối vế theo quan hệ nguyên nhân/căn cứ, bổ sung lý do, mục đích tránh hậu quả và giả thiết. 鉴于 dẫn tình hình cần cân nhắc; 况且 bổ sung lý do mạnh hơn; 免得、以防 hướng tới phòng tránh; 若、倘若 là ‘nếu’ văn viết.

句型公式与句式

4 个句型
#01
鉴于+情况/事实+,+结论/措施

鉴于 là liên từ trang trọng, dùng để dẫn ra một tình hình, sự kiện hoặc căn cứ đã có, làm cơ sở cho một kết luận, quyết định hoặc hành động ở vế sau. Nó thường xuất hiện trong văn bản hành chính, nghị luận, báo chí, hoặc các phát ngôn chính thức. Khác với 因为 (vì) chỉ nguyên nhân thông thường, 鉴于 nhấn mạnh việc cân nhắc, xem xét tình hình thực tế để đưa ra quyết định. Cấu trúc này thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, và vế sau thường là giải pháp, biện pháp hoặc kết luận.

应用例句

鉴于当前经济形势严峻,政府决定采取一系列刺激措施以稳定市场。

[Jiànyú dāngqián jīngjì xíngshì yánjùn, zhèngfǔ juédìng cǎiqǔ yī xìliè cìjī cuòshī yǐ wěndìng shìchǎng.]

Xét rằng tình hình kinh tế hiện nay nghiêm trọng, chính phủ quyết định áp dụng một loạt biện pháp kích thích để ổn định thị trường.

#02
A,况且 B

况且 là liên từ dùng để bổ sung thêm một lý do, thường là lý do có sức nặng hơn hoặc mang tính bổ trợ, nhằm củng cố cho lập luận trước đó. Nó thường đứng đầu vế thứ hai, sau dấu phẩy, và có thể dịch là 'hơn nữa', 'vả lại', 'thêm vào đó'. Trong văn viết trang trọng, 况且 giúp tăng tính thuyết phục cho lập luận bằng cách đưa ra thêm căn cứ. Nó khác với 而且 (mà còn) ở chỗ 况且 thường dùng để thêm lý do trong lập luận, còn 而且 thiên về thêm thông tin tích cực.

应用例句

这项计划耗资巨大,况且风险极高,我们必须慎重考虑。

[Zhè xiàng jìhuà hàozī jùdà, kuàngqiě fēngxiǎn jí gāo, wǒmen bìxū shènzhòng kǎolǜ.]

Kế hoạch này tiêu tốn rất lớn, hơn nữa rủi ro cực cao, chúng ta phải cân nhắc kỹ lưỡng.

#03
A,免得 B

免得 là liên từ chỉ mục đích, dùng để diễn tả việc làm một hành động nào đó nhằm tránh một hậu quả không mong muốn ở vế sau. Nó thường được dịch là 'để khỏi', 'để tránh'. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết và cả khẩu ngữ trang trọng, với vế A là hành động được thực hiện, vế B là hậu quả xấu cần tránh. 免得 mang tính chủ động phòng ngừa, khác với 以免 (cũng nghĩa 'để tránh') nhưng 免得 thông dụng hơn trong văn nói.

应用例句

你应该提前预订机票,免得临近假期时票价上涨。

[Nǐ yīnggāi tíqián yùdìng jīpiào, miǎnde línjìn jiàqī shí piàojià shàngzhǎng.]

Bạn nên đặt vé máy bay trước, để khỏi khi gần kỳ nghỉ giá vé tăng.

#04
若/倘若+条件,+结果

若 và 倘若 đều là liên từ chỉ điều kiện giả định, nghĩa là 'nếu', 'nếu như'. 若 thường dùng trong văn viết trang trọng, hợp đồng, văn bản pháp lý. 倘若 mang tính giả định mạnh hơn, thường dùng trong văn học hoặc nghị luận để đưa ra giả thiết ít có khả năng xảy ra hoặc mang tính suy đoán. Cả hai đều có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Trong văn nói thông thường, 如果 được ưu tiên hơn.

应用例句

倘若没有全体员工的共同努力,公司不可能在如此短的时间内取得如此辉煌的成就。

[Tǎngruò méiyǒu quántǐ yuángōng de gòngtóng nǔlì, gōngsī bù kěnéng zài rúcǐ duǎn de shíjiān nèi qǔdé rúcǐ huīhuáng de chéngjiù.]

Nếu như không có sự nỗ lực chung của toàn thể nhân viên, công ty không thể đạt được thành tựu rực rỡ như vậy trong thời gian ngắn đến thế.

语法详解与用法分析

Chi tiết từ ngữ

鉴于 (xét rằng):
*Ví dụ*: 鉴于天气恶化,活动临时取消。
况且 (hơn nữa/vả lại):
*Ví dụ*: 时间不够,况且人手不足。
免得 (để khỏi):
*Ví dụ*: 早点出发,免得堵车。
若 (nếu):
*Ví dụ*: 若有问题,请及时联系。
倘若 (nếu như):
*Ví dụ*: 倘若失败,我们该怎么办?
以防 (để phòng):
*Ví dụ*: 保存副本,以防数据丢失。

Lưu ý quan trọng

  • 免得 thường theo hành động chủ động nhằm tránh hậu quả; 以防 nhấn phòng ngừa rủi ro chưa chắc xảy ra.
  • 若、倘若 trang trọng hơn 如果; 倘若 thường nhấn giả định xa hoặc cần cân nhắc.
  • 况且 không chỉ là ‘và’; nó thêm lý do/luận cứ khiến kết luận càng vững.
  • 鉴于 thường đứng đầu câu và dẫn thẳng tới quyết định/kết luận.

Lỗi thường gặp

✕错误

因为天气很好,况且活动取消了。

✓正确

因为天气恶化,活动取消了。/ 天气不好,况且场地也有问题,所以活动取消了。

原因: 况且 phải bổ sung lý do cùng hướng với kết luận, không nối kết quả như 所以.

典型实用例句

3 个例句
1

鉴于时间紧迫,况且人手不足,我们决定调整计划。

Xét rằng thời gian gấp, hơn nữa nhân lực thiếu, chúng tôi quyết định điều chỉnh kế hoạch.

鉴于 dẫn căn cứ; 况且 thêm một lý do đồng hướng.

2

请提前备份数据,以防系统故障造成损失。

Hãy sao lưu dữ liệu trước để phòng sự cố hệ thống gây thiệt hại.

以防 dẫn nguy cơ cần phòng ngừa.

3

若身体不适,应尽早就医,免得病情加重。

Nếu cơ thể khó chịu, nên đi khám sớm để khỏi làm bệnh nặng hơn.

若 dẫn điều kiện; 免得 dẫn hậu quả xấu muốn tránh.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01单项选择

________ 公司目前资金紧张,我们不得不暂停这个项目。

#02单项选择

这个方案实施起来难度很大,________ 时间也非常紧迫,我们必须重新评估。

#03单项选择

请务必在离开前关闭所有电源,________ 发生火灾。

#04单项选择

________ 明天天气不好,运动会将推迟举行。

#05单项选择

________ 没有你的帮助,我根本无法完成这项任务。

#06单项选择

我们应该提前做好备份,________ 数据丢失造成严重后果。

#07单项选择

这项政策涉及面广,________ 执行难度大,需要各部门协调配合。

#08单项选择

________ 当前国际形势复杂多变,我们必须保持战略定力。

#09单项选择

你最好现在就出发,________ 路上堵车耽误了会议。

#10单项选择

________ 发生意外,请立即拨打紧急电话。

同级别相关语法点

2 个语法点
HSK6
Liên từ nối vế hoặc câu: 不料

不料 dẫn kết quả bất ngờ, trái dự đoán hoặc trái kế hoạch ở vế trước. Nó thường xuất hiện trong văn kể chuyện và gần 没想到, nhưng cô đọng, trang trọng hơn.

HSK2
Liên từ nối vế hoặc câu: 但、但是、那、虽然、还是、因为、所以

Nhóm này nối các vế theo quan hệ chuyển ý, suy ra, nhượng bộ, lựa chọn và nguyên nhân–kết quả. Cần dùng đúng cặp: 虽然……但是……, 因为……所以……; 还是 nối các lựa chọn trong câu hỏi.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)