语法专题
HSK 5

Câu phức lựa chọn: 或是……,或是……

核心释义与用法

或是……或是…… nêu hai hoặc nhiều khả năng/phương án ngang hàng, tương đương 或者……或者…… nhưng có thể giàu sắc thái văn viết hoặc suy đoán hơn. Trong câu hỏi lựa chọn trực tiếp thường vẫn dùng 还是.

句型公式与句式

2 个句型
#01
或是+phương án A,或是+phương án B

Cấu trúc này dùng để liệt kê hai hoặc nhiều phương án, khả năng ngang hàng trong câu trần thuật, tương đương với 或者……或者…… nhưng mang sắc thái văn viết hoặc suy đoán hơn.

应用例句

周末我或是在家看书,或是去公园散步。

[Zhōumò wǒ huòshì zài jiā kàn shū, huòshì qù gōngyuán sànbù.]

Cuối tuần tôi hoặc ở nhà đọc sách, hoặc ra công viên đi dạo.

#02
S+或是+V1,或是+V2

Cấu trúc này dùng để nêu hai hành động hoặc trạng thái có thể xảy ra xen kẽ hoặc lựa chọn, thường diễn tả sự suy đoán hoặc khả năng không chắc chắn.

应用例句

他没来,或是忘了时间,或是临时有事。

[Tā méi lái, huòshì wàng le shíjiān, huòshì línshí yǒu shì.]

Anh ấy không đến, có thể là quên giờ hoặc đột xuất có việc.

语法详解与用法分析

Lưu ý quan trọng

  • Câu hỏi 你喝茶还是咖啡? tự nhiên hơn dùng 或是 khi yêu cầu trả lời chọn một.
  • Có thể lược 或是 thứ nhất trong một số câu, nhưng giữ đủ cặp giúp cấu trúc rõ.

Lỗi thường gặp

✕错误

你或是坐车或是走路?

✓正确

你坐车还是走路?

原因: Câu hỏi lựa chọn trực tiếp thường dùng 还是.

典型实用例句

2 个例句
1

周末我或是在家看书,或是去公园散步。

[Zhōumò wǒ huòshì zài jiā kàn shū, huòshì qù gōngyuán sànbù.]

Cuối tuần tôi hoặc ở nhà đọc sách, hoặc ra công viên đi dạo.

Hai hoạt động là phương án ngang hàng.

2

他没来,或是忘了时间,或是临时有事。

[Tā méi lái, huòshì wàng le shíjiān, huòshì línshí yǒu shì.]

Anh ấy không đến, có thể là quên giờ hoặc đột xuất có việc.

或是……或是…… nêu hai nguyên nhân suy đoán.

巩固练习

9 道练习题

Đã làm: 0/9 câu
#01单项选择

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 周末我或是在家看书____或是去公园散步。

#02选词填空

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 他没来,或是忘了时____,或是临时有事。

#03正误判断

Nhận định sau đúng hay sai: "Câu hỏi 你喝茶还是咖啡? tự nhiên hơn dùng 或是 khi yêu cầu trả lời chọn một."

#04语法选择

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05连线搭配(0/2)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06连词成句

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 去公园散 / 是在家看 / 周末我或 / 步 / 书,或是

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '你或是坐车或是走路?'

#08grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Anh ấy không đến, có thể là quên giờ hoặc đột xuất có việc.'

#09grammar.types.writing

Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '或是……,或是……'.

同级别相关语法点

5 个语法点
HSK789
Câu phức lựa chọn: 或……或……;宁可/宁愿……也不……;与其……宁愿/宁可……

或……或…… liệt kê khả năng/phương án văn viết; 宁可/宁愿……也不…… chọn A và kiên quyết từ chối B; 与其……宁愿/宁可…… đặt phương án không mong muốn trước rồi chọn phương án sau.

HSK6
Câu phức lựa chọn: 要么……,要么……

要么……要么…… đưa ra các phương án lựa chọn tương đối loại trừ nhau: chọn A hoặc B. Trong mệnh lệnh, nó thường tạo áp lực phải quyết định, mạnh hơn 或者……或者…….

HSK2
Câu phức lựa chọn: (是)……,还是……

Mẫu nối hai vế/phương án để yêu cầu lựa chọn. 是 có thể đứng trước phương án đầu nhằm làm cấu trúc cân đối; 还是 đứng trước phương án sau. Đây thường là câu hỏi.

HSK4
Câu phức lựa chọn: 不是……,就是……

Cấu trúc nêu hai khả năng hoặc phương án mà người nói cho rằng ít nhất một khả năng đúng, nghĩa ‘không phải A thì là B’. Nó thường dùng khi suy đoán, phân loại hoặc nói thói quen luân phiên.

HSK3
Câu phức lựa chọn: 或者……,或者……

Cấu trúc đưa ra hai hoặc nhiều phương án có thể lựa chọn trong câu trần thuật, giả định hoặc mệnh lệnh. Nếu trực tiếp hỏi người nghe chọn phương án nào, thường thay bằng 还是……还是…….

Dữ liệu JSON thô (Test Data)