语法专题
HSK 6

Câu phức đẳng lập: 一时……一时……

核心释义与用法

一时……一时…… đặt hai trạng thái/hành động thay phiên trong một khoảng, thường miêu tả tâm trạng, thời tiết hoặc tình hình biến đổi liên tục. So với 一会儿……一会儿……, 一时 có sắc thái văn viết và khái quát hơn.

句型公式与句式

2 个句型
#01
S+一时+A,一时+B

Cấu trúc dùng để diễn tả hai trạng thái, hành động hoặc tính chất xen kẽ, thay phiên nhau trong cùng một khoảng thời gian, thường miêu tả tâm trạng, thời tiết hoặc tình hình biến đổi liên tục. So với 一会儿……一会儿……, 一时……一时…… mang sắc thái văn viết và khái quát hơn.

应用例句

他一时高兴,一时又沮丧,情绪很不稳定。

[Tā yīshí gāoxìng, yīshí yòu jǔsàng, qíngxù hěn bù wěndìng.]

Anh ấy lúc thì vui, lúc lại chán nản, cảm xúc rất không ổn định.

#02
一时……,一时又……

Cấu trúc nhấn mạnh sự luân phiên giữa hai trạng thái hoặc hành động, với '又' làm tăng tính đối lập và nhịp điệu, thường dùng để miêu tả sự thay đổi thất thường hoặc do dự.

应用例句

她一时想放弃,一时又觉得应该坚持下去。

[Tā yīshí xiǎng fàngqì, yīshí yòu juéde yīnggāi jiānchí xiàqù.]

Cô ấy lúc thì muốn từ bỏ, lúc lại cảm thấy nên kiên trì tiếp tục.

语法详解与用法分析

Lưu ý quan trọng

  • Hai vế thường có cấu trúc cân đối và cùng chủ đề.
  • 一时 đứng đơn lẻ còn có nghĩa ‘nhất thời’; chỉ khi lặp mới rõ quan hệ luân phiên.
  • Không dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời; khi đó dùng 一边……一边……

Lỗi thường gặp

✕错误

他一时看书,一时听音乐,同时做两件事。

✓正确

他一边看书,一边听音乐。/ 他一时看书,一时听音乐。

原因: Nếu nhấn đồng thời dùng 一边……一边; 一时……一时…… là luân phiên.

典型实用例句

2 个例句
1

他一时想答应,一时又担心风险,始终拿不定主意。

Lúc anh ấy muốn đồng ý, lúc lại lo rủi ro, mãi không quyết được.

Hai trạng thái tâm lý thay phiên khiến quyết định không ổn định.

2

山里的天气一时晴,一时雨,变化很快。

Thời tiết trên núi lúc nắng lúc mưa, thay đổi rất nhanh.

Hai hiện tượng đẳng lập luân phiên.

巩固练习

9 道练习题

Đã làm: 0/9 câu
#01单项选择

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 他一时想答应,一时又担____风险,始终拿不定主意。

#02选词填空

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 山里的天气____时晴,一时雨,变化很快。

#03正误判断

Nhận định sau đúng hay sai: "Hai vế thường có cấu trúc cân đối và cùng chủ đề."

#04语法选择

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05连线搭配(0/2)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06连词成句

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 他一时想答 / 担心风险, / 始终拿不定 / 应,一时又 / 主意

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '他一时看书,一时听音乐,同时做两件事。'

#08grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Thời tiết trên núi lúc nắng lúc mưa, thay đổi rất nhanh.'

#09grammar.types.writing

Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '一时……一时……'.

同级别相关语法点

2 个语法点
HSK789
Câu phức đẳng lập: 一来……二来……三来……;一则……二则……三则……

Hai chuỗi đánh số luận điểm song song. 一来、二来、三来 thường dùng trong lời nói/nghị luận để liệt kê lý do; 一则、二则、三则 cô đọng và văn viết hơn, có thể liệt kê lý do hoặc phương diện.

HSK1
Câu phức đẳng lập: ……,也……;……,还……

也 nối vế sau có tình hình giống hoặc áp dụng tương tự vế trước; 还 bổ sung thêm một hành động, đặc điểm hoặc thông tin bên cạnh vế trước. Hai vế có địa vị tương đối ngang hàng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)