语法专题
HSK 1

Câu phức đẳng lập: ……,也……;……,还……

核心释义与用法

也 nối vế sau có tình hình giống hoặc áp dụng tương tự vế trước; 还 bổ sung thêm một hành động, đặc điểm hoặc thông tin bên cạnh vế trước. Hai vế có địa vị tương đối ngang hàng.

句型公式与句式

3 个句型
#01
……,也……

也 dùng để nối vế sau có tình hình giống hoặc tương tự với vế trước, thường dùng khi hai chủ thể có cùng đặc điểm, hành động hoặc trạng thái.

应用例句

我是学生,他也是学生。

[Wǒ shì xuésheng, tā yě shì xuésheng.]

Tôi là học sinh, anh ấy cũng là học sinh.

#02
……,还……

还 dùng để bổ sung thêm một hành động, đặc điểm hoặc thông tin khác bên cạnh vế trước, hai vế có địa vị tương đối ngang hàng.

应用例句

他会说汉语,还会写汉字。

[Tā huì shuō Hànyǔ, hái huì xiě Hànzì.]

Anh ấy biết nói tiếng Trung, còn biết viết chữ Hán.

#03
……,也……,还……

Kết hợp cả 也 và 还 để vừa nêu tình hình tương tự, vừa bổ sung thêm một đặc điểm hoặc hành động khác, tạo câu phức đẳng lập hoàn chỉnh.

应用例句

这个苹果很大,也很甜,还很便宜。

[Zhège píngguǒ hěn dà, yě hěn tián, hái hěn piányi.]

Quả táo này rất to, cũng rất ngọt, lại còn rất rẻ.

语法详解与用法分析

Phân tích mẫu câu

A,也 B
A,还 B

Lưu ý quan trọng

  • 也 đứng sau chủ ngữ vế sau: 他也喜欢, không phải 也他喜欢.
  • 还 thường giữ cùng chủ ngữ và bổ sung vị ngữ mới; nếu đổi chủ ngữ phải nêu rõ.
  • 也 và 还 đều đứng trước động từ/tính từ trung tâm.

Lỗi thường gặp

✕错误

我喜欢汉语,他喜欢也汉语。

✓正确

我喜欢汉语,他也喜欢汉语。

原因: 也 đứng trước động từ 喜欢, không đứng trước tân ngữ 汉语.

典型实用例句

2 个例句
1

姐姐是老师,哥哥也是老师。

Chị gái là giáo viên, anh trai cũng là giáo viên.

也 cho biết vế sau có cùng thân phận với vế trước.

2

这个饭店很大,菜也很好吃,还不贵。

Nhà hàng này rất lớn, món ăn cũng ngon, lại không đắt.

也 nêu thêm đặc điểm tương ứng; 还 bổ sung một ưu điểm khác.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01单项选择

他____喜欢唱歌,____喜欢跳舞。

#02选词填空

我____是学生,____是老师。

#03正误判断

Câu sau đúng hay sai? '他很高,也很胖。'

#04单项选择

我____会写汉字,____会说汉语。

#05选词填空

他____是中国人,____会说英语。

#06连词成句

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 也 / 他 / 喜欢 / 看书 / 也 / 喜欢 / 写字

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Tôi thích ăn táo, cũng thích ăn chuối.'

#08连词成句

Sắp xếp: 还 / 他 / 会 / 做 / 饭 / 也 / 会 / 洗 / 衣服

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09病句修改

Tìm lỗi sai: '我学习汉语,也学习英语。' (Câu này đúng hay sai?)

#10grammar.types.conversation_completion

A: 你会唱歌吗? B: 我会唱歌,____会跳舞。

同级别相关语法点

2 个语法点
HSK789
Câu phức đẳng lập: 一来……二来……三来……;一则……二则……三则……

Hai chuỗi đánh số luận điểm song song. 一来、二来、三来 thường dùng trong lời nói/nghị luận để liệt kê lý do; 一则、二则、三则 cô đọng và văn viết hơn, có thể liệt kê lý do hoặc phương diện.

HSK6
Câu phức đẳng lập: 一时……一时……

一时……一时…… đặt hai trạng thái/hành động thay phiên trong một khoảng, thường miêu tả tâm trạng, thời tiết hoặc tình hình biến đổi liên tục. So với 一会儿……一会儿……, 一时 có sắc thái văn viết và khái quát hơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)