Phó từ phương thức: 不禁、赶忙、特地、特意、偷偷
Các từ này mô tả cách hành động theo phản ứng không kìm được, sự vội vàng, mục đích đặc biệt có chủ ý hoặc sự bí mật. Sự khác biệt quan trọng nằm ở mức chủ động và thái độ của người nói.
句型公式与句式
Diễn tả phản ứng tự nhiên, không thể kìm chế được trước một tình huống nào đó; thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
听到这个好消息,她不禁高兴得跳了起来。
[Tīng dào zhège hǎo xiāoxi, tā bùjīn gāoxìng de tiào le qǐlái.]
Nghe tin tốt này, cô ấy không khỏi vui mừng đến mức nhảy cẫng lên.
Diễn tả hành động nhanh chóng, vội vàng nhằm ứng phó với tình huống nào đó; nhấn mạnh sự gấp gáp có chủ ý.
眼看就要下雨了,他赶忙把晾在外面的衣服收进来。
[Yǎnkàn jiù yào xiàyǔ le, tā gǎnmáng bǎ liàng zài wàimiàn de yīfu shōu jìnlái.]
Thấy trời sắp mưa, anh ấy vội vàng thu quần áo phơi bên ngoài vào.
Nhấn mạnh hành động được thực hiện với mục đích riêng, thường liên quan đến việc di chuyển hoặc sắp xếp đặc biệt vì ai đó.
为了庆祝你的生日,我特地从上海飞回来。
[Wèile qìngzhù nǐ de shēngrì, wǒ tèdì cóng Shànghǎi fēi huílái.]
Để chúc mừng sinh nhật bạn, tôi đã đặc biệt bay từ Thượng Hải về.
Nhấn mạnh ý định đặc biệt khi làm việc gì đó, thường là để dành cho ai hoặc vì mục đích cụ thể.
妈妈特意为你做了你最爱吃的红烧肉。
[Māma tèyì wèi nǐ zuò le nǐ zuì ài chī de hóngshāoròu.]
Mẹ đã đặc biệt làm món thịt kho tàu mà bạn thích nhất cho bạn.
语法详解与用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 不禁 không phải phủ định ‘cấm’; nó gần 忍不住 nhưng văn viết hơn.
- 特地 và 特意 thường thay nhau được; 特地 thiên về hành động được thực hiện riêng vì mục đích ấy, 特意 thiên về ý định.
- 偷偷 mang nghĩa che giấu, không nhất thiết có mục đích xấu.
Lỗi thường gặp
我不禁地哭了。
我不禁哭了。
典型实用例句
看到老人上车,他赶忙起身让座,大家不禁向他投去赞许的目光。
Thấy cụ già lên xe, anh ấy vội đứng dậy nhường chỗ; mọi người không khỏi nhìn anh bằng ánh mắt tán thưởng.
赶忙 là phản ứng nhanh có chủ ý; 不禁 là phản ứng tự nhiên khó kìm.
她特地从外地赶来,还特意准备了礼物。
Cô ấy cất công từ nơi khác tới, còn đặc biệt chuẩn bị quà.
特地 nhấn hành trình/bố trí riêng; 特意 nhấn ý định chuẩn bị.
巩固练习
10 道练习题
听到这个感人的故事,她____流下了眼泪。
他____从上海飞来北京,就为了参加老同学的婚礼。
看到那感人的场景,她____流下了眼泪。
选择正确的词语填空:他____去商店买了一份礼物送给她。
在古典文学中,诗人常常____借景抒情,表达内心的情感。
Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng: [他] [偷偷地] [了] [一眼] [看了] [她]
找出有错误的句子: A. 听到这个笑话,大家不禁笑了起来。 B. 看到快迟到了,他赶忙跑向学校。 C. 她特意从广州赶来,参加这次会议。 D. 天突然下雨了,他特地跑进商店避雨。
Dịch sang tiếng Trung: "Vì không muốn để người khác biết, cô ấy lén lút rời khỏi nhà."
将下列词语重新排列成正确的句子:她、偷偷、离开了、房间。: A. 她偷偷离开了房间。 / B. 她离开了偷偷房间。 / C. 偷偷她离开了房间。 / D. 房间偷偷她离开了。
下列句子中有一个错误,请找出:他特意地跑来告诉我这个好消息。
同级别相关语法点
尽量 biểu thị cố gắng đạt mức tối đa trong giới hạn điều kiện; 亲自 nhấn mạnh chính chủ thể thực hiện, không nhờ hoặc thông qua người khác.
故意 biểu thị chủ ý thực hiện hành động; 互相 và 相互 biểu thị hai hoặc nhiều bên tác động qua lại. Chúng đứng trước động từ hoặc cụm động từ.
Nhóm này mô tả căn cứ hợp lý, cơ hội/thời điểm, cường độ, mức công khai, tốc độ, ý chí, sự cho phép, trình tự và cách tiến hành. Nhiều từ hàm chứa đánh giá rõ: 大肆、公然、擅自、瞎 thường tiêu cực; 毅然、竭力、如期 thường tích cực hoặc trung tính; 特此、逐一、一并 mang văn phong hành chính.