Phó từ phương thức: 故意、互相、相互
故意 biểu thị chủ ý thực hiện hành động; 互相 và 相互 biểu thị hai hoặc nhiều bên tác động qua lại. Chúng đứng trước động từ hoặc cụm động từ.
句型公式与句式
故意 là phó từ chỉ chủ ý, cố ý thực hiện hành động nào đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây hậu quả không mong muốn.
他故意把音乐开得很大声,影响邻居休息。
[Tā gùyì bǎ yīnyuè kāi de hěn dàshēng, yǐngxiǎng línjū xiūxi.]
Anh ấy cố ý mở nhạc rất to, ảnh hưởng đến hàng xóm nghỉ ngơi.
互相 là phó từ chỉ sự tác động qua lại lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều chủ thể, thường dùng với động từ chỉ hành động hai chiều.
同学之间应该互相帮助,共同进步。
[Tóngxué zhī jiān yīnggāi hùxiāng bāngzhù, gòngtóng jìnbù.]
Giữa các bạn học nên giúp đỡ lẫn nhau, cùng tiến bộ.
相互 là phó từ tương tự 互相, nhấn mạnh sự tương tác hai chiều hoặc quan hệ qua lại giữa các bên, có thể dùng trong văn viết trang trọng hơn.
两国领导人相互交换了意见,达成了多项共识。
[Liǎng guó lǐngdǎorén xiānghù jiāohuàn le yìjiàn, dáchéng le duō xiàng gòngshí.]
Lãnh đạo hai nước đã trao đổi ý kiến với nhau, đạt được nhiều đồng thuận.
Cấu trúc phủ định của 故意, dùng để phủ nhận chủ ý, nhấn mạnh hành động không cố ý mà do vô tình hoặc nguyên nhân khác.
对不起,我不是故意弄坏你的书的。
[Duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì nòng huài nǐ de shū de.]
Xin lỗi, tôi không cố ý làm hỏng sách của bạn.
语法详解与用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 互相/相互 không dùng với chủ thể đơn nhất nếu không có đối tượng hai chiều.
- 故意 có thể mang sắc thái tiêu cực, nhưng cũng dùng trung tính khi nói có chủ đích.
Lỗi thường gặp
我互相帮助他。
我帮助他。/ 我和他互相帮助。
典型实用例句
他们互相看了一眼,却没有说话。
Họ nhìn nhau một cái nhưng không nói gì.
互相 yêu cầu hành động hai chiều giữa các thành viên.
我不是故意不回答,而是没听见。
Tôi không cố ý không trả lời mà là không nghe thấy.
故意 bổ nghĩa cho hành động phủ định 不回答.
巩固练习
10 道练习题
他____把我的杯子打破了,我很不高兴。
我们两个人____帮助,一起完成了这个任务。
他____把我的杯子打破了,连一句“对不起”都没说。
这两个国家在经济、文化等方面的____合作越来越多。
在这个项目中,两个团队需要_____配合,才能按时完成任务。如果只顾自己,不与对方沟通,最后肯定会影响进度。
他不是故意地迟到,是因为路上堵车。
故意 / 他 / 骗 / 你 / 的 / 是
Chúng tôi thường trao đổi kinh nghiệm học tập với nhau.
他们两个人互相帮助地学习汉语,进步很快。
你/故意/是/吧/生气/的: A. 你是故意生气的吧。 / B. 故意你是生气的吧。 / C. 你故意生气是的吧。 / D. 你是生气故意的吧。
同级别相关语法点
尽量 biểu thị cố gắng đạt mức tối đa trong giới hạn điều kiện; 亲自 nhấn mạnh chính chủ thể thực hiện, không nhờ hoặc thông qua người khác.
Các từ này mô tả cách hành động theo phản ứng không kìm được, sự vội vàng, mục đích đặc biệt có chủ ý hoặc sự bí mật. Sự khác biệt quan trọng nằm ở mức chủ động và thái độ của người nói.
Nhóm này mô tả căn cứ hợp lý, cơ hội/thời điểm, cường độ, mức công khai, tốc độ, ý chí, sự cho phép, trình tự và cách tiến hành. Nhiều từ hàm chứa đánh giá rõ: 大肆、公然、擅自、瞎 thường tiêu cực; 毅然、竭力、如期 thường tích cực hoặc trung tính; 特此、逐一、一并 mang văn phong hành chính.