语法专题
HSK 6

Câu phức điều kiện: 凡是……都……;除非……才……;除非……否则/不然……

核心释义与用法

凡是……都…… đặt điều kiện bao quát mọi thành viên; 除非……才…… nêu điều kiện cần duy nhất để kết quả có thể xảy ra; 除非……否则/不然…… nêu ngoại lệ, nếu không đáp ứng sẽ dẫn hậu quả ngược lại.

句型公式与句式

3 个句型
#01
凡是……都……

Dùng để khái quát mọi thành viên trong một tập hợp đều thỏa mãn điều kiện hoặc có cùng đặc điểm, hành động nào đó.

应用例句

凡是报名参加比赛的学生,都要在周五之前提交报名表。

[Fánshì bàomíng cānjiā bǐsài de xuéshēng, dōu yào zài zhōuwǔ zhīqián tíjiāo bàomíngbiǎo.]

Mọi học sinh đăng ký tham gia cuộc thi đều phải nộp đơn đăng ký trước thứ Sáu.

#02
除非……才……

Nêu điều kiện duy nhất cần thiết để kết quả có thể xảy ra, nhấn mạnh không có điều kiện đó thì không thể.

应用例句

除非你亲自道歉,他才会原谅你。

[Chúfēi nǐ qīnzì dàoqiàn, tā cái huì yuánliàng nǐ.]

Chỉ khi bạn đích thân xin lỗi, anh ấy mới tha thứ cho bạn.

#03
除非……否则/不然……

Nêu ngoại lệ; nếu ngoại lệ không được đáp ứng thì sẽ dẫn đến hậu quả ngược lại được nêu ở vế sau.

应用例句

除非你提前预订,否则很难买到周末的火车票。

[Chúfēi nǐ tíqián yùdìng, fǒuzé hěn nán mǎi dào zhōumò de huǒchēpiào.]

Trừ khi bạn đặt trước, nếu không rất khó mua được vé tàu cuối tuần.

语法详解与用法分析

Phân tích mẫu câu

凡是 A,都 B
除非 A,才 B
除非 A,否则/不然 B

Lưu ý quan trọng

  • 凡是 phải đi với phạm vi loại người/sự việc; 都 thường không được bỏ.
  • 除非……才…… và 只有……才…… gần nhau về điều kiện cần; 除非 nhấn ngoại lệ/điều kiện duy nhất mạnh hơn.
  • Sau 否则/不然 là hậu quả nếu A không xảy ra; không lặp thêm 如果不 một cách thừa.
  • Nếu hai vế khác chủ ngữ, đặt chủ ngữ sau 除非/否则 theo phạm vi riêng của vế.

Lỗi thường gặp

✕错误

除非下雨,就取消比赛。

✓正确

除非下雨,才取消比赛。/ 如果下雨,就取消比赛。

原因: 除非 nêu điều kiện duy nhất thường đi với 才; 如果 mới ghép tự nhiên với 就.
✕错误

凡是学生也要参加。

✓正确

凡是学生都要参加。

原因: Mẫu bao quát dùng 都 để chỉ toàn bộ phạm vi.

典型实用例句

3 个例句
1

凡是参加培训的员工,都必须按时签到。

Mọi nhân viên tham gia đào tạo đều phải điểm danh đúng giờ.

凡是 xác định tập hợp; 都 bao quát từng thành viên.

2

除非得到本人同意,才可以公开这些资料。

Chỉ khi được chính người đó đồng ý mới có thể công khai tài liệu này.

Sự đồng ý là điều kiện cần để được công khai.

3

除非改变计划,否则我们无法按期完成。

Trừ khi thay đổi kế hoạch, nếu không chúng ta không thể hoàn thành đúng hạn.

否则 dẫn hậu quả khi điều kiện ngoại lệ không được đáp ứng.

巩固练习

9 道练习题

Đã làm: 0/9 câu
#01单项选择

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 凡是参加培训的员工____都必须按时签到。

#02选词填空

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 除非得到本人同意,____可以公开这些资料。

#03正误判断

Nhận định sau đúng hay sai: "凡是 phải đi với phạm vi loại người/sự việc; 都 thường không được bỏ."

#04语法选择

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05连线搭配(0/3)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06连词成句

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 凡是参加 / 培训的员 / 须按时签 / 到 / 工,都必

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '除非下雨,就取消比赛。'

#08grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Trừ khi thay đổi kế hoạch, nếu không chúng ta không thể hoàn thành đúng hạn.'

#09grammar.types.writing

Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '凡是……都……;除非……才……;除非……否则/不然……'.

同级别相关语法点

4 个语法点
HSK789
Câu phức điều kiện: 无论……与否,都……;凡……(者),均(可)……

无论……与否 bao quát cả trường hợp có và không; 凡……者 khoanh toàn bộ người/sự việc thỏa điều kiện, 均(可) áp dụng kết luận chung với văn phong quy định.

HSK4
Câu phức điều kiện: 不管……,都/也……;无论……,都/也……

不管 và 无论 dẫn điều kiện không làm thay đổi kết quả, nghĩa ‘bất kể/dù…’. Vế điều kiện thường chứa đại từ nghi vấn, hai lựa chọn khẳng định–phủ định hoặc các phương án; vế kết quả cần 都/也. 无论 trang trọng hơn 不管.

HSK3
Câu phức điều kiện: 只有……,才……

Cấu trúc nêu điều kiện cần: chỉ khi có A thì B mới có thể xảy ra. A không nhất thiết bảo đảm B chắc chắn, nhưng thiếu A thì B không thể đạt theo nhận định của người nói.

HSK3
Câu phức điều kiện: 只要……,就……

Cấu trúc nêu điều kiện đủ hoặc yêu cầu tối thiểu: chỉ cần A được thỏa mãn thì B sẽ xảy ra/có thể thực hiện. Nó thường thể hiện điều kiện tương đối dễ hoặc phạm vi rộng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)