语法专题
HSK 4

Câu phức điều kiện: 不管……,都/也……;无论……,都/也……

核心释义与用法

不管 và 无论 dẫn điều kiện không làm thay đổi kết quả, nghĩa ‘bất kể/dù…’. Vế điều kiện thường chứa đại từ nghi vấn, hai lựa chọn khẳng định–phủ định hoặc các phương án; vế kết quả cần 都/也. 无论 trang trọng hơn 不管.

句型公式与句式

2 个句型
#01
不管+疑问代词/正反形式,+都/也+kết quả

Cấu trúc dùng để diễn tả bất kể điều kiện nào xảy ra (thể hiện qua đại từ nghi vấn hoặc dạng khẳng định-phủ định), kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi; vế kết quả thường có 都 hoặc 也.

应用例句

不管你去不去,我都要去。

[Bùguǎn nǐ qù bù qù, wǒ dōu yào qù.]

Dù bạn có đi hay không, tôi đều phải đi.

#02
无论+疑问代词/选择项,+都/也+kết quả

Cấu trúc tương tự 不管 nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, dùng để nhấn mạnh rằng dù bất kỳ lựa chọn hay tình huống nào trong số các phương án được nêu, kết quả vẫn giữ nguyên; vế kết quả cần có 都 hoặc 也.

应用例句

无论你选择哪个专业,都要努力学习。

[Wúlùn nǐ xuǎnzé nǎge zhuānyè, dōu yào nǔlì xuéxí.]

Dù bạn chọn ngành nào, đều phải học tập chăm chỉ.

语法详解与用法分析

Phân tích mẫu câu

不管 + 疑问代词/正反形式,+ 都/也 + kết quả
无论 + 疑问代词/选择项,+ 都/也 + kết quả

Lưu ý quan trọng

  • Không lược 都/也 tùy tiện trong bài học cấu trúc; chúng đánh dấu kết quả không đổi.
  • 不管 thiên khẩu ngữ; 无论 trung tính/văn viết hơn.
  • Sau 不管/无论 có thể dùng 谁、什么、怎么、哪儿、是否、A不A.

Lỗi thường gặp

✕错误

无论下雨,所以我去。

✓正确

无论下不下雨,我都去。

原因: Cần nêu phạm vi điều kiện biến đổi và dùng 都/也 ở kết quả.

典型实用例句

2 个例句
1

不管你同意不同意,这件事都得按规定处理。

Bất kể bạn đồng ý hay không, việc này đều phải xử lý theo quy định.

同意不同意 bao quát hai khả năng; 都 nêu kết quả bất biến.

2

无论天气多么冷,他每天都坚持跑步。

Dù thời tiết lạnh đến đâu, ngày nào anh ấy cũng kiên trì chạy bộ.

多么冷 là biến số mức độ không ảnh hưởng kết quả.

巩固练习

9 道练习题

Đã làm: 0/9 câu
#01单项选择

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 不管你同意不同意,这件事____得按规定处理。

#02选词填空

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 无论天气多么冷,他每天____坚持跑步。

#03正误判断

Nhận định sau đúng hay sai: "Không lược 都/也 tùy tiện trong bài học cấu trúc; chúng đánh dấu kết quả không đổi."

#04语法选择

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05连线搭配(0/2)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06连词成句

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 都得按规 / 意不同意 / ,这件事 / 不管你同 / 定处理

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '无论下雨,所以我去。'

#08grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Dù thời tiết lạnh đến đâu, ngày nào anh ấy cũng kiên trì chạy bộ.'

#09grammar.types.writing

Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '不管……,都/也……;无论……,都/也……'.

同级别相关语法点

4 个语法点
HSK789
Câu phức điều kiện: 无论……与否,都……;凡……(者),均(可)……

无论……与否 bao quát cả trường hợp có và không; 凡……者 khoanh toàn bộ người/sự việc thỏa điều kiện, 均(可) áp dụng kết luận chung với văn phong quy định.

HSK6
Câu phức điều kiện: 凡是……都……;除非……才……;除非……否则/不然……

凡是……都…… đặt điều kiện bao quát mọi thành viên; 除非……才…… nêu điều kiện cần duy nhất để kết quả có thể xảy ra; 除非……否则/不然…… nêu ngoại lệ, nếu không đáp ứng sẽ dẫn hậu quả ngược lại.

HSK3
Câu phức điều kiện: 只有……,才……

Cấu trúc nêu điều kiện cần: chỉ khi có A thì B mới có thể xảy ra. A không nhất thiết bảo đảm B chắc chắn, nhưng thiếu A thì B không thể đạt theo nhận định của người nói.

HSK3
Câu phức điều kiện: 只要……,就……

Cấu trúc nêu điều kiện đủ hoặc yêu cầu tối thiểu: chỉ cần A được thỏa mãn thì B sẽ xảy ra/có thể thực hiện. Nó thường thể hiện điều kiện tương đối dễ hoặc phạm vi rộng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)