Câu phức giả thiết: ……,否则……;要是……,就……;要是……,(就)……,否则……
要是 đưa điều kiện giả định theo khẩu ngữ; 就 dẫn kết quả khi điều kiện được đáp ứng. 否则 nghĩa ‘nếu không thì’, dẫn hậu quả khi điều kiện hoặc yêu cầu trước không được thực hiện.
句型公式与句式
否则 dùng để nêu hậu quả tiêu cực nếu yêu cầu hoặc điều kiện được đưa ra trước đó không được thực hiện.
请按时提交材料,否则不能参加考试。
[Qǐng ànshí tíjiāo cáiliào, fǒuzé bùnéng cānjiā kǎoshì.]
Hãy nộp tài liệu đúng hạn, nếu không sẽ không thể dự thi.
要是 dùng để nêu một điều kiện giả định trong khẩu ngữ, 就 dẫn ra kết quả sẽ xảy ra khi điều kiện đó được đáp ứng.
要是明天下雨,我们就取消比赛。
[Yàoshi míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù qǔxiāo bǐsài.]
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy cuộc thi.
Cấu trúc này nêu điều kiện giả định A và kết quả B nếu A xảy ra; 否则 dẫn ra kết quả C trái ngược nếu A không xảy ra.
要是能订到票,我们就坐火车,否则只好开车去。
[Yàoshi néng dìng dào piào, wǒmen jiù zuò huǒchē, fǒuzé zhǐhǎo kāichē qù.]
Nếu đặt được vé thì chúng ta đi tàu; nếu không đành lái xe đi.
语法详解与用法分析
Phân tích mẫu câu
Lưu ý quan trọng
- 否则 đã bao hàm ‘nếu không’, không thêm 如果不 ngay sau nó.
- 要是 gần 如果 nhưng khẩu ngữ hơn; trong văn bản trang trọng thường dùng 如果/若.
- Vế trước 否则 phải chứa điều kiện/yêu cầu có thể bị vi phạm.
Lỗi thường gặp
你快点儿,否则如果不会迟到。
你快点儿,否则会迟到。
典型实用例句
请按时提交材料,否则不能参加考试。
[Qǐng ànshí tíjiāo cáiliào, fǒuzé bùnéng cānjiā kǎoshì.]
Hãy nộp tài liệu đúng hạn, nếu không sẽ không thể dự thi.
否则 dẫn hậu quả của việc không làm yêu cầu trước.
要是能订到票,我们就坐火车,否则只好开车去。
[Yàoshi néng dìng dào piào, wǒmen jiù zuò huǒchē, fǒuzé zhǐhǎo kāichē qù.]
Nếu đặt được vé thì chúng ta đi tàu; nếu không đành lái xe đi.
要是 nêu nhánh điều kiện; 否则 nêu nhánh đối lập.
巩固练习
9 道练习题
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 请按时提交材料,____则不能参加考试。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 要是能订到票,我们就坐____车,否则只好开车去。
Nhận định sau đúng hay sai: "否则 đã bao hàm ‘nếu không’, không thêm 如果不 ngay sau nó."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 参加考试 / 否则不能 / 请按时提 / 交材料,
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '你快点儿,否则如果不会迟到。'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Nếu đặt được vé thì chúng ta đi tàu; nếu không đành lái xe đi.'
Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '……,否则……;要是……,就……;要是……,(就)……,否则……'.
同级别相关语法点
假若/假使 đặt giả thiết; 幸亏/幸好 nhìn lại yếu tố may mắn đã ngăn hậu quả trong 不然/否则; 纵然/纵使 chấp nhận cả giả thiết bất lợi nhưng khẳng định kết quả vẫn không đổi.
Các mẫu phân biệt mức và tính chất giả thiết. 一旦 nói điều kiện mang tính bước ngoặt; 假如 là giả thiết trung tính; 万一 nói khả năng thấp nhưng đáng lo/cần dự phòng; 要不然/不然 dẫn hậu quả nếu không thực hiện điều kiện trước.
如果 nêu một điều kiện giả định; 就 dẫn kết quả sẽ xảy ra khi điều kiện được thỏa mãn. Điều kiện có thể có khả năng thực hiện hoặc chỉ là giả thiết để suy luận.
的话 đặt cuối mệnh đề điều kiện, còn 就 dẫn kết quả. So với 如果 đứng đầu điều kiện, 的话 đánh dấu ranh giới ở cuối và mang sắc thái khẩu ngữ rõ hơn.