语法专题
HSK 3

Câu phức giả thiết: ……的话,就……

核心释义与用法

的话 đặt cuối mệnh đề điều kiện, còn 就 dẫn kết quả. So với 如果 đứng đầu điều kiện, 的话 đánh dấu ranh giới ở cuối và mang sắc thái khẩu ngữ rõ hơn.

句型公式与句式

2 个句型
#01
điều kiện+的话,就+kết quả

Dùng 的话 ở cuối mệnh đề điều kiện để đánh dấu giả thiết, sau đó dùng 就 ở mệnh đề kết quả. Cấu trúc này mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

应用例句

你有时间的话,就给我打个电话。

[Nǐ yǒu shíjiān dehuà, jiù gěi wǒ dǎ ge diànhuà.]

Nếu bạn có thời gian thì gọi điện cho tôi nhé.

#02
如果+điều kiện+的话,就+kết quả

Kết hợp 如果 ở đầu mệnh đề điều kiện với 的话 ở cuối để nhấn mạnh giả thiết, sau đó dùng 就 dẫn kết quả. Cấu trúc này vừa rõ nghĩa vừa tự nhiên trong khẩu ngữ.

应用例句

如果明天天气好的话,我们就去公园散步。

[Rúguǒ míngtiān tiānqì hǎo dehuà, wǒmen jiù qù gōngyuán sànbù.]

Nếu ngày mai thời tiết đẹp thì chúng ta sẽ đi dạo ở công viên.

语法详解与用法分析

Lưu ý quan trọng

  • 的话 đứng sau toàn bộ điều kiện, không chen vào giữa chủ ngữ và vị ngữ.
  • Có thể dùng cả 如果 và 的话 để điều kiện rõ hơn, nhưng trong câu ngắn thường một dấu hiệu đã đủ.

Lỗi thường gặp

✕错误

你的话有时间,就来。

✓正确

你有时间的话,就来。

原因: 的话 phải đứng sau mệnh đề điều kiện 你有时间.

典型实用例句

2 个例句
1

你有时间的话,就给我打个电话。

[Nǐ yǒu shíjiān dehuà, jiù gěi wǒ dǎ ge diànhuà.]

Nếu bạn có thời gian thì gọi điện cho tôi nhé.

的话 khép lại điều kiện; 就 dẫn lời đề nghị ở vế kết quả.

2

太贵的话,我就不买了。

Nếu đắt quá thì tôi không mua nữa.

Cụm tính từ 太贵 làm điều kiện.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01选词填空

老师说,如果你____的话,就可以参加比赛。

#02单项选择

你____的话,就跟我说。

#03选词填空

你明天有空____,我们就一起去看电影。

#04单项选择

要是今晚下雨____,我们就不去公园了。

#05选词填空

____,就很容易发生错误。

#06连词成句

Sắp xếp các phần để thành câu đúng: ____ [要是 / 明天 / 下雨 / 我们 / 的话 / 就 / 不去公园]

#07病句修改

Phát hiện lỗi: 这句话有错误:"你忙的话,就可以帮我吗?" ____

#08grammar.types.translation

Translate into Chinese: 'If it doesn't rain tomorrow, we'll go hiking.' ____

#09连词成句

____ 请把词语按正确顺序排列:如果 / 很晚 / 出门 / 的话 / 就 / 不要 / 一个人

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10病句修改

____ Phát hiện lỗi trong câu: '他的话不来,我们就先开始了。' 选择 sửa đúng。

同级别相关语法点

4 个语法点
HSK789
Câu phức giả thiết: 假若/假使……;幸亏/幸好……不然/否则……;纵然/纵使……也……

假若/假使 đặt giả thiết; 幸亏/幸好 nhìn lại yếu tố may mắn đã ngăn hậu quả trong 不然/否则; 纵然/纵使 chấp nhận cả giả thiết bất lợi nhưng khẳng định kết quả vẫn không đổi.

HSK5
Câu phức giả thiết: 一旦……,就……;假如……,(就)……;万一……,(就)……;……,要不然/不然……

Các mẫu phân biệt mức và tính chất giả thiết. 一旦 nói điều kiện mang tính bước ngoặt; 假如 là giả thiết trung tính; 万一 nói khả năng thấp nhưng đáng lo/cần dự phòng; 要不然/不然 dẫn hậu quả nếu không thực hiện điều kiện trước.

HSK4
Câu phức giả thiết: ……,否则……;要是……,就……;要是……,(就)……,否则……

要是 đưa điều kiện giả định theo khẩu ngữ; 就 dẫn kết quả khi điều kiện được đáp ứng. 否则 nghĩa ‘nếu không thì’, dẫn hậu quả khi điều kiện hoặc yêu cầu trước không được thực hiện.

HSK3
Câu phức giả thiết: 如果……,就……

如果 nêu một điều kiện giả định; 就 dẫn kết quả sẽ xảy ra khi điều kiện được thỏa mãn. Điều kiện có thể có khả năng thực hiện hoặc chỉ là giả thiết để suy luận.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)