Tiền tố: 老—
“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.
句型公式与句式
Tiền tố “老” đứng trước danh từ chỉ người thường dùng để gọi thân mật, quen thuộc hoặc chỉ người lớn tuổi; không nhất thiết có nghĩa là “già”.
老王是我父亲多年的朋友。
[Lǎo Wáng shì wǒ fùqīn duō nián de péngyou.]
Chú Vương là bạn nhiều năm của bố tôi.
“老” kết hợp với số thứ tự để chỉ thứ bậc của anh chị em trong gia đình, thường dùng trong khẩu ngữ.
她是家里的老二。
[Tā shì jiā lǐ de lǎo èr.]
Cô ấy là người con thứ hai trong nhà.
语法详解与用法分析
Các trường hợp sử dụng
Lưu ý quan trọng
- Chỉ dùng với những tổ hợp đã quen dùng; không tùy ý thêm 老 trước mọi danh từ.
- Khi gọi người bằng 老 + họ, cần xét quan hệ và văn hóa giao tiếp; với người trẻ có thể không phù hợp.
Lỗi thường gặp
老学生(với ý ‘học sinh lớn tuổi’ trong mọi ngữ cảnh)
年纪大的学生 / 老学生(chỉ khi ngữ cảnh cho phép)
典型实用例句
老王是我父亲多年的朋友。
[Lǎo Wáng shì wǒ fùqīn duō nián de péngyou.]
Chú Vương là bạn nhiều năm của bố tôi.
老王 là cách gọi quen thuộc, không nhất thiết nói người đó rất già.
她是家里的老二。
[Tā shì jiā lǐ de lǎo èr.]
Cô ấy là người con thứ hai trong nhà.
老二 biểu thị thứ tự trong anh chị em.
巩固练习
10 道练习题
我家隔壁的____王,是我们的邻居。
那位____师教英语,他很有耐心。
请在空白处填上合适的词:____常常帮我解决问题。
把“老”加在姓前(如“老李”)通常表示什么?
小李工作不认真,____迟到,经理很生气。请在 ____ 填入最自然的说法。
把下面词语排好,填入句子:我家附近的____。 (词语:老 / 张 / 是 / 医生)
句子:她是我的____妹妹。判断句子是否正确。
句子:____师在教室里教书。请选出正确的越南语译文。
请把下面词语按正确顺序排列,组成一句话:: 昨天 / 来 / 我家 / 老王 / 了 / 。
下面句子有错吗?请指出并改正:"大家都叫他老李华。"
同级别相关语法点
小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.