Tiền tố: 小—、第—
小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
句型公式与句式
Tiền tố 小— đứng trước danh từ, tên hoặc họ để chỉ người/vật nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật.
小王是我的好朋友。
[Xiǎo Wáng shì wǒ de hǎo péngyou.]
Tiểu Vương là bạn tốt của tôi.
Tiền tố 第— đứng trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
我住在第三层。
[Wǒ zhù zài dì sān céng.]
Tôi sống ở tầng thứ ba.
Cấu trúc 第 + số từ + lượng từ + danh từ dùng để biểu thị thứ tự của sự vật, sự việc theo đơn vị đếm.
这是我第一次来中国。
[Zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó.]
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
语法详解与用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 小 + họ thường dùng với người trẻ hơn hoặc trong quan hệ quen biết; tránh gọi tùy tiện người lớn tuổi/cấp trên.
- 第 chỉ thứ tự nên thường không dùng 两: nói 第二, không nói 第两.
- Trong 第一个, 个 không bị lược nếu danh từ hoặc ngữ cảnh cần đơn vị rõ.
Lỗi thường gặp
第两课
第二课
典型实用例句
小李坐在第一排。
Tiểu Lý ngồi ở hàng thứ nhất.
小— tạo cách gọi thân mật theo họ; 第一 chỉ thứ tự của hàng.
这是我第二次来中国。
Đây là lần thứ hai tôi đến Trung Quốc.
第二 đứng trước lượng từ 次 để nói thứ tự lần.
巩固练习
10 道练习题
Chọn từ thích hợp: 这是____狗。
她有一个____妹妹。
Trong câu '小猫很可爱', từ '小' có nghĩa là 'nhỏ'.
Nối từ với nghĩa đúng:
Chọn câu đúng ngữ pháp:
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 小 / 猫 / 是 / 这 / 的 / 我
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '她有一个妹妹小。'
Dịch sang tiếng Trung: 'Con chó nhỏ rất đáng yêu.'
Hoàn thành hội thoại: A: 这是你的____吗? B: 是的,这是我的小猫。
Viết một câu sử dụng tiền tố '小' với từ '山' (núi).
同级别相关语法点
“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.