Ngữ pháp
HSK 3

Đại từ nhân xưng: 别人、咱们

核心释义与用法

别人 chỉ người khác ngoài đối tượng đang nói tới. 咱们 là ‘chúng ta’, thông thường bao gồm cả người nói và người nghe, mang sắc thái khẩu ngữ và gần gũi.

句型公式与句式

4 个句型
#01
别人++Danh từ

Cấu trúc sở hữu với 别人, dùng để chỉ đồ vật, thuộc tính thuộc về người khác. Thường dùng để nhắc nhở không tự tiện dùng đồ của người khác.

应用例句

不要随便用别人的东西。

[Bùyào suíbiàn yòng biérén de dōngxi.]

Đừng tùy tiện dùng đồ của người khác.

#02
别人+Động từ

别人 làm chủ ngữ, chỉ hành động của người khác nói chung, không bao gồm người nói. Dùng để so sánh hoặc nhận xét về hành vi của người khác.

应用例句

别人都在学习,你却在玩。

[Biérén dōu zài xuéxí, nǐ què zài wán.]

Người khác đều đang học, còn bạn thì lại chơi.

#03
咱们+Động từ+

咱们 nghĩa là 'chúng ta', bao gồm cả người nói và người nghe, mang sắc thái thân mật, gần gũi. Cấu trúc với 吧 dùng để rủ rê, đề nghị cùng làm gì đó.

应用例句

咱们明天一起去吧。

[Zánmen míngtiān yìqǐ qù ba.]

Ngày mai chúng ta cùng đi nhé.

#04
咱们+Động từ+

咱们 dùng để kêu gọi, rủ rê người nghe cùng thực hiện hành động với mình. Thường dùng trong khẩu ngữ, tạo cảm giác thân thiết.

应用例句

咱们一起吃饭吧。

[Zánmen yìqǐ chīfàn ba.]

Chúng ta cùng ăn cơm nhé.

语法详解与用法分析

Chi tiết từ ngữ

别人 (): Chỉ người khác hoặc mọi người khác; có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hay định ngữ với 的.
咱们 (): Bao gồm người nói và người nghe; thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Lưu ý quan trọng

  • 我们 có thể bao gồm hoặc không bao gồm người nghe tùy ngữ cảnh; 咱们 thường bao gồm người nghe.
  • 别人 không dùng để thay cho 别人们; bản thân nó đã có nghĩa khái quát.

Lỗi thường gặp

错误

别人们都来了。

正确

别人都来了。

原因: 别人 không cần thêm 们.

典型实用例句

2 个例句
1

不要随便用别人的东西。

[Bùyào suíbiàn yòng biérén de dōngxi.]

Đừng tùy tiện dùng đồ của người khác.

别人的 làm định ngữ sở hữu.

2

咱们明天一起去吧。

[Zánmen míngtiān yìqǐ qù ba.]

Ngày mai chúng ta cùng đi nhé.

咱们 bao gồm cả người nghe.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01选词填空

____明天去爬山,好吗?

#02单项选择

如果你想邀请听话人一起去吃饭,你会说:'____一起去吃饭吧!' 选哪个代词?

#03选词填空

今天考试很重要,____都应该认真复习,不要只看手机。

#04单项选择

选择正确的词填空:你知道____为什么没来吗?

#05选词填空

她告诉我,不要相信 ____ 的话,因为他们也会犯错误。

#06连词成句

把下列词语重组成完整句子,答案应填在空白处:____(词语:不要 / 拿走 / 别人的 / 东西)

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

找出下面句子的错误并改正:'____去吃饭吧!'(说话人和听话人都在场)

#08grammar.types.translation

把句子翻译成中文:'Chúng ta nên giúp người khác.' 译文:____

#09连词成句

把下面词语按正确顺序排列,写出句子(在空格____处写出完整句子):咱们 / 明天 / 早上 / 一起 / 去 / 跑步。句子:____

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10病句修改

判断下面句子是否有语病,并指出错误成分:'咱们应该尊重别人自己的选择。' 请在空格处选择:____

同级别相关语法点

4 个语法点
HSK6
Đại từ nhân xưng: 人家

人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.

HSK789
Đại từ nhân xưng: 我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

HSK2
Đại từ nhân xưng: 自己

自己 là đại từ phản thân ‘bản thân/tự mình’, quy chiếu về chủ ngữ hoặc một người đã nêu. Nó có thể đứng sau đại từ để nhấn mạnh: 我自己、他自己, hoặc làm tân ngữ/định ngữ.

HSK1
Đại từ nhân xưng: 我、你、您、他、她、我们、你们、他们、她们、它、它们、大家

Đại từ nhân xưng thay người hoặc vật. Số nhiều thường thêm 们; 您 là dạng kính trọng của 你; 他、她、它 phát âm giống nhau nhưng chữ viết phân biệt nam, nữ và sự vật/động vật.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)