Đại từ nhân xưng: 自己
自己 là đại từ phản thân ‘bản thân/tự mình’, quy chiếu về chủ ngữ hoặc một người đã nêu. Nó có thể đứng sau đại từ để nhấn mạnh: 我自己、他自己, hoặc làm tân ngữ/định ngữ.
句型公式与句式
Cấu trúc này dùng 自己 ngay sau chủ ngữ để nhấn mạnh rằng chủ ngữ tự mình thực hiện hành động, không nhờ ai khác.
我自己做饭。
[Wǒ zìjǐ zuòfàn.]
Tôi tự nấu cơm.
Cấu trúc này kết hợp 自己 với đại từ hoặc danh từ để nhấn mạnh chính người đó, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
他自己去学校。
[Tā zìjǐ qù xuéxiào.]
Anh ấy tự mình đi đến trường.
Cấu trúc này dùng 自己 làm tân ngữ của động từ, chỉ hành động hướng đến chính bản thân người thực hiện.
你要照顾好自己。
[Nǐ yào zhàogù hǎo zìjǐ.]
Bạn phải chăm sóc tốt bản thân.
Cấu trúc này dùng 自己的 làm định ngữ, chỉ sở hữu hoặc mối quan hệ thuộc về chính chủ ngữ đã nêu.
他很喜欢自己的工作。
[Tā hěn xǐhuān zìjǐ de gōngzuò.]
Anh ấy rất thích công việc của mình.
语法详解与用法分析
Lưu ý quan trọng
- 自己 thay đổi người quy chiếu theo chủ ngữ: 我自己 là tôi, 他自己 là anh ấy.
- Khi cần tránh mơ hồ, lặp đại từ trước 自己.
- 自己的 + danh từ thường không lược 的.
- 自己 nhấn phản thân, khác 一个人 ‘một mình’ về số người.
Lỗi thường gặp
我喜欢他自己的书(muốn nói sách của tôi)
我喜欢我自己的书。
典型实用例句
我自己做饭。
[Wǒ zìjǐ zuòfàn.]
Tôi tự nấu cơm.
自己 nhấn chính tôi làm, không nhờ người khác.
他很喜欢自己的工作。
[Tā hěn xǐhuān zìjǐ de gōngzuò.]
Anh ấy rất thích công việc của mình.
自己 quy chiếu về chủ ngữ 他 và làm định ngữ với 的.
你要照顾好自己。
[Nǐ yào zhàogù hǎo zìjǐ.]
Bạn phải chăm sóc tốt bản thân.
自己 làm tân ngữ của 照顾 và quy chiếu về 你.
巩固练习
10 道练习题
他喜欢____做饭。
你要照顾好____。
妈妈叫____早点回家。
我们____做作业。
____的事情自己做。
请把下面的词组成正确的句子:自己 / 他 / 学习 / 在 / 家
找出句子中的错误:我自己去商店买东西。
请翻译成中文:He teaches himself English.
A: 你一个人去旅行吗? B: 是的,我____去。
用'自己'写一个句子,意思是:我自己做饭。
同级别相关语法点
人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.
Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.
Đại từ nhân xưng thay người hoặc vật. Số nhiều thường thêm 们; 您 là dạng kính trọng của 你; 他、她、它 phát âm giống nhau nhưng chữ viết phân biệt nam, nữ và sự vật/động vật.
别人 chỉ người khác ngoài đối tượng đang nói tới. 咱们 là ‘chúng ta’, thông thường bao gồm cả người nói và người nghe, mang sắc thái khẩu ngữ và gần gũi.