語法專題
中文語法
HSK 7-8-9
HSK 7-8-9

只要……,便……(văn viết)

核心釋義與用法

Cấu trúc '只要……,便……' là một dạng liên từ điều kiện mang tính văn viết trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, chính luận, hoặc văn chương cổ điển. Khác với '只要……,就……' thông dụng trong khẩu ngữ, '便' mang sắc thái cổ điển, trang trọng và nhấn mạnh tính tất yếu của kết quả khi điều kiện được thỏa mãn. Cấu trúc này thường dùng để diễn đạt các mối quan hệ nhân quả logic chặt chẽ, các định luật khoa học, hoặc các nguyên tắc xã hội.

句型公式與句式

4 個句型
#01
只要+[Chủ ngữ]+[Vị ngữ điều kiện],[Chủ ngữ]+便+[Vị ngữ kết quả]

Cấu trúc cơ bản, mỗi mệnh đề có chủ ngữ riêng. Dùng khi chủ ngữ khác nhau hoặc muốn nhấn mạnh chủ thể.

#02
只要+[Vị ngữ điều kiện],便+[Vị ngữ kết quả]

Cấu trúc rút gọn khi hai mệnh đề có chủ ngữ chung, thường là chủ ngữ ẩn hoặc đã được đề cập trước đó.

#03
只要+[Chủ ngữ]+[Vị ngữ điều kiện],便+[Vị ngữ kết quả] (không lặp chủ ngữ)

Khi chủ ngữ giống nhau, có thể lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề kết quả để tránh lặp.

#04
只要+[Danh ngữ]+[Vị ngữ điều kiện],便+[Vị ngữ kết quả]

Điều kiện có thể là một danh ngữ (ví dụ: '只要有一线希望') hoặc một mệnh đề danh từ hóa.

語法詳解與用法分析

Chức năng cú pháp

'只要……,便……' là cấu trúc câu phức điều kiện, trong đó '只要' dẫn đầu mệnh đề điều kiện (giả thiết), và '便' đứng trước mệnh đề kết quả. Cả hai mệnh đề đều có thể có chủ ngữ riêng hoặc chủ ngữ chung. Khi chủ ngữ giống nhau, thường chỉ xuất hiện một lần.

Ràng buộc ngữ nghĩa

Điều kiện đưa ra là tối thiểu hoặc đủ để dẫn đến kết quả, nhưng không nhất thiết là duy nhất.
Kết quả thường mang tính tất yếu, logic hoặc quy luật.
Không dùng cho điều kiện giả định trái thực tế (dùng '如果……就……' hoặc '要是……就……').

Sắc thái và đăng ký ngôn ngữ

'便' là từ Hán cổ, tương đương '就' nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, diễn văn, báo cáo, luận văn. Nó tạo cảm giác cổ kính, uyên bác và chặt chẽ. Trong văn nói hàng ngày, người bản ngữ ưu tiên '就'.

Sắc thái nâng cao

Trong văn bản học thuật, '只要……,便……' thường được dùng để diễn đạt các chân lý phổ quát, định lý, hoặc quy tắc. Nó cũng có thể kết hợp với các từ như '则', '即' để tăng tính cổ điển.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '只有……,才……': Học viên thường dùng '只要……,便……' khi muốn diễn đạt điều kiện duy nhất. Sai: '只要努力,便成功' (chỉ cần cố gắng là thành công - không đúng vì thành công cần nhiều yếu tố). Đúng: '只有努力,才能成功'.
2. Dùng '便' trong khẩu ngữ: '便' quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày. Sai: '你只要来,我便高兴' (trong nói chuyện). Đúng: '你只要来,我就高兴'.
3. Thiếu tính tất yếu: Dùng '只要……,便……' cho kết quả không chắc chắn. Sai: '只要下雨,比赛便取消' (trận đấu có thể vẫn diễn ra nếu mưa nhỏ). Đúng: '只要下雨,比赛便延期' (hoãn lại là quyết định chắc chắn).
4. Vị trí của '便': '便' phải đứng trước động từ chính, không đứng đầu mệnh đề. Sai: '只要条件允许,便我们出发' (便 đứng trước chủ ngữ). Đúng: '只要条件允许,我们便出发'.
5. Trùng lặp chủ ngữ: Khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ, không cần lặp lại. Sai: '只要他努力,他便能成功' (lặp '他'). Đúng: '只要努力,便能成功'.

典型實用例句

10 個例句
1

只要政府出台相应的激励政策,企业便会在研发领域投入更多资金。

[Zhǐyào zhèngfǔ chūtái xiāngyìng de jīlì zhèngcè, qǐyè biàn huì zài yánfā lǐngyù tóurù gèng duō zījīn.]

Chỉ cần chính phủ ban hành các chính sách khuyến khích tương ứng, các doanh nghiệp sẽ đầu tư nhiều vốn hơn vào lĩnh vực nghiên cứu và phát triển.

2

只要坚持可持续发展理念,人类便能在经济增长与环境保护之间找到平衡。

[Zhǐyào jiānchí kě chíxù fāzhǎn lǐniàn, rénlèi biàn néng zài jīngjì zēngzhǎng yǔ huánjìng bǎohù zhī jiān zhǎodào pínghéng.]

Chỉ cần kiên trì với quan niệm phát triển bền vững, con người sẽ tìm được sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.

3

只要掌握正确的学习方法,学生便能在短时间内显著提高成绩。

[Zhǐyào zhǎngwò zhèngquè de xuéxí fāngfǎ, xuéshēng biàn néng zài duǎn shíjiān nèi xiǎnzhù tígāo chéngjì.]

Chỉ cần nắm vững phương pháp học tập đúng đắn, học sinh có thể cải thiện đáng kể kết quả trong thời gian ngắn.

4

只要社会各阶层共同努力,贫富差距便有望逐步缩小。

[Zhǐyào shèhuì gè jiēcéng gòngtóng nǔlì, pínfù chājù biàn yǒuwàng zhúbù suōxiǎo.]

Chỉ cần các tầng lớp xã hội cùng nỗ lực, khoảng cách giàu nghèo sẽ có hy vọng dần thu hẹp.

5

只要国家主权受到侵犯,政府便有权采取一切必要措施进行自卫。

[Zhǐyào guójiā zhǔquán shòudào qīnfàn, zhèngfǔ biàn yǒu quán cǎiqǔ yīqiè bìyào cuòshī jìnxíng zìwèi.]

Chỉ cần chủ quyền quốc gia bị xâm phạm, chính phủ có quyền thực hiện mọi biện pháp cần thiết để tự vệ.

6

只要实验数据准确无误,研究结论便具有高度的可信度。

[Zhǐyào shíyàn shùjù zhǔnquè wú wù, yánjiū jiélùn biàn jùyǒu gāodù de kěxìndù.]

Chỉ cần dữ liệu thí nghiệm chính xác không sai sót, kết luận nghiên cứu sẽ có độ tin cậy cao.

7

只要投资者保持理性,市场便不会出现过度波动。

[Zhǐyào tóuzīzhě bǎochí lǐxìng, shìchǎng biàn bù huì chūxiàn guòdù bōdòng.]

Chỉ cần nhà đầu tư giữ được sự lý trí, thị trường sẽ không xuất hiện biến động quá mức.

8

只要双方本着平等互利的原则进行谈判,分歧便不难化解。

[Zhǐyào shuāngfāng běnzhe píngděng hùlì de yuánzé jìnxíng tánpàn, fēnqí biàn bù nán huàjiě.]

Chỉ cần hai bên tiến hành đàm phán trên nguyên tắc bình đẳng cùng có lợi, bất đồng sẽ không khó giải quyết.

9

只要制度设计合理,腐败现象便能在一定程度上得到遏制。

[Zhǐyào zhìdù shèjì hélǐ, fǔbài xiànxiàng biàn néng zài yīdìng chéngdù shàng dédào èzhì.]

Chỉ cần thiết kế chế độ hợp lý, hiện tượng tham nhũng có thể bị kiềm chế ở một mức độ nhất định.

10

只要文化传承不断,民族精神便得以延续。

[Zhǐyào wénhuà chuánchéng bù duàn, mínzú jīngshén biàn déyǐ yánxù.]

Chỉ cần sự kế thừa văn hóa không bị gián đoạn, tinh thần dân tộc sẽ được tiếp nối.

鞏固練習

19 道練習題

Đã làm: 0/19 câu
#01選詞填空

只要____,便能取得突破性进展。

#02單項選擇

Chọn câu đúng với cấu trúc '只要……,便……' (văn viết):

#03連詞成句

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh với cấu trúc '只要……,便……': 只要 / 持之以恒 / 钻研 / 学术 / 便 / 能 / 取得 / 成果

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#04病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '只要政府出台相关政策,便能有效遏制通货膨胀的蔓延。'

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung (văn viết): 'Chỉ cần chúng ta kiên trì cải cách, thì có thể thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.'

#06選詞填空

只要____,便能____。

#07單項選擇

Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc '只要……,便……' trong văn viết học thuật:

#08選詞填空

只要持之以恒地钻研,____能突破学术瓶颈。

#09單項選擇

下列句子中,哪一句使用了正确的“只要……便……”结构?

#10連詞成句

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh với cấu trúc '只要……便……': 只要 / 深入 / 研究 / 便 / 能 / 揭示 / 本质 / 现象 / 的

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#11病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 只要政府出台相关政策,便能够有效缓解社会矛盾。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung, sử dụng cấu trúc '只要……便……': Chỉ cần kiên trì theo đuổi lý tưởng, thì sẽ vượt qua mọi khó khăn.

#13選詞填空

只要学术界达成共识,____能推动该领域的发展。

#14單項選擇

Chọn câu đúng nhất về ngữ pháp và phong cách:

#15選詞填空

只要政府加大对新能源技术的研发投入,便________实现能源结构的根本性转型。

#16單項選擇

下列句子中,哪一句使用了“只要……便……”结构且表达正确?

#17連詞成句

请将下列词语重新排列成通顺的句子:只要 / 便 / 市场 / 企业 / 敏锐 / 洞察 / 需求 / 能够 / 抓住 / 机遇

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#18病句修改

请找出下列句子中的错误:只要学术界能够摒弃门户之见,便促进跨学科研究的繁荣发展。

#19grammar.types.translation

将以下句子翻译成中文:As long as the government implements stringent environmental regulations, the pollution levels will be significantly reduced. (要求使用“只要……便……”结构,并体现书面语风格)

同級別相關語法點

6 個語法點
HSK789
Câu phức giả thiết: 假若/假使……;幸亏/幸好……不然/否则……;纵然/纵使……也……

假若/假使 đặt giả thiết; 幸亏/幸好 nhìn lại yếu tố may mắn đã ngăn hậu quả trong 不然/否则; 纵然/纵使 chấp nhận cả giả thiết bất lợi nhưng khẳng định kết quả vẫn không đổi.

HSK789
Câu phức điều kiện: 无论……与否,都……;凡……(者),均(可)……

无论……与否 bao quát cả trường hợp có và không; 凡……者 khoanh toàn bộ người/sự việc thỏa điều kiện, 均(可) áp dụng kết luận chung với văn phong quy định.

HSK789
凡是……,都……

Cấu trúc '凡是……,都……' là một khuôn mẫu ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt tính phổ quát: tất cả mọi đối tượng hoặc trường hợp thuộc phạm vi được xác định bởi '凡是' đều có chung một đặc điểm hoặc hành động được nêu ở vế sau với '都'. Ở cấp độ HSK 7-8-9, cấu trúc này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, học thuật, văn bản chính luận, và văn học cổ điển, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ, toàn diện, và thường được dùng để đưa ra nhận định mang tính quy luật, nguyên tắc, hoặc kết luận tổng quát. Khác với '所有……都……', '凡是' nhấn mạnh tính bao quát và thường đi kèm với các danh từ trừu tượng hoặc phạm trù rộng, tạo hiệu ứng tu từ trang trọng.

HSK789
Câu phức nhân quả: (因)……,故……;……,以至(于)……

因……故…… là cặp nguyên nhân–kết quả cô đọng, trang trọng; 以至(于) dẫn kết quả hoặc mức độ phát triển đến một điểm, thường là hệ quả ngoài mong muốn nhưng cũng có thể trung tính.

HSK789
非……不可(nhấn mạnh tuyệt đối)

Cấu trúc '非……不可' là một dạng câu phức đa tầng mang tính khẳng định tuyệt đối, thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc văn học. Nó biểu thị một hành động, trạng thái hoặc sự việc nhất định phải xảy ra, không có ngoại lệ, nhấn mạnh tính tất yếu hoặc bắt buộc. Trong ngữ cảnh phức tạp, cấu trúc này có thể kết hợp với các thành phần phụ như trạng ngữ, bổ ngữ, hoặc mệnh đề phụ để tạo thành tầng lớp ý nghĩa sâu sắc.

HSK789
Câu phức chuyển chiết: X(倒)是X(了),……;别看……,……;虽说……,但/可……

Ba mẫu đều thừa nhận một mặt rồi đưa mặt hạn chế hoặc kết quả trái dự đoán. X倒是X了 lặp X để công nhận có điều kiện; 别看 yêu cầu đừng dựa bề ngoài; 虽说 là dạng khẩu ngữ của 虽然.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)