語法專題
中文語法
HSK 7-8-9
HSK 7-8-9

Câu phức giả thiết: 假若/假使……;幸亏/幸好……不然/否则……;纵然/纵使……也……

核心釋義與用法

假若/假使 đặt giả thiết; 幸亏/幸好 nhìn lại yếu tố may mắn đã ngăn hậu quả trong 不然/否则; 纵然/纵使 chấp nhận cả giả thiết bất lợi nhưng khẳng định kết quả vẫn không đổi.

句型公式與句式

3 個句型
#01
假若/假使+Mệnh đề giả thiết+(就/便/则)+Mệnh đề kết quả

Cấu trúc dùng để nêu một giả thiết không có thật hoặc chưa xảy ra, thường mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí chính luận hoặc văn bản hành chính. '假若' và '假使' có nghĩa tương đương 'nếu như', 'giả sử'. Vế sau thường dùng '就', '便', '则' để diễn tả kết quả tất yếu. Khác với '如果' thông dụng, '假若/假使' mang sắc thái văn viết và giả định mạnh hơn.

應用例句

假使这项政策未能得到有效执行,则预期的社会效益将难以实现。

[Jiǎshǐ zhè xiàng zhèngcè wèi néng dédào yǒuxiào zhíxíng, zé yùqī de shèhuì xiàoyì jiāng nányǐ shíxiàn.]

Giả sử chính sách này không được thực thi hiệu quả, thì hiệu quả xã hội kỳ vọng sẽ khó đạt được.

#02
幸亏/幸好+Sự việc may mắn+不然/否则+Hậu quả tiêu cực giả định

Cấu trúc dùng để nhấn mạnh một yếu tố may mắn đã xảy ra, nhờ đó ngăn chặn được một hậu quả xấu. '幸亏' và '幸好' đều có nghĩa 'may mà', 'may thay'. Vế sau '不然' hoặc '否则' (nếu không thì) dẫn ra hậu quả tiêu cực sẽ xảy ra nếu không có điều may mắn đó. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, thể hiện sự đánh giá tích cực về một sự kiện đã qua.

應用例句

幸亏消防人员及时赶到,否则后果不堪设想。

[Xìngkuī xiāofáng rényuán jíshí gǎndào, fǒuzé hòuguǒ bùkān shèxiǎng.]

May mà lực lượng cứu hỏa đã đến kịp thời, nếu không hậu quả thật khôn lường.

#03
纵然/纵使+Mệnh đề nhượng bộ+也/亦+Mệnh đề kết quả không đổi

Cấu trúc nhượng bộ dùng để thừa nhận một giả thiết bất lợi, nhưng khẳng định kết quả vẫn không thay đổi. '纵然' và '纵使' có nghĩa 'dù cho', 'cho dù', thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học hoặc diễn văn. Vế sau dùng '也' hoặc '亦' để nhấn mạnh sự kiên định. Cấu trúc này thể hiện quyết tâm, ý chí không lay chuyển trước khó khăn.

應用例句

纵然前路布满荆棘,我们也绝不退缩。

[Zòngrán qián lù bùmǎn jīngjí, wǒmen yě jué bù tuìsuō.]

Dù cho con đường phía trước đầy chông gai, chúng ta cũng quyết không lùi bước.

語法詳解與用法分析

Phân tích mẫu câu

假若/假使 A,(就)B
幸亏/幸好 A,不然/否则 B
纵然/纵使 A,也 B

Lưu ý quan trọng

  • 幸亏/幸好 thường nói sự thật đã xảy ra; vế 不然 là hậu quả đã được tránh.
  • 纵然/纵使 trang trọng hơn 即使/就算.
  • 假若/假使 gần 如果 nhưng mang văn viết hơn.

Lỗi thường gặp

✕錯誤

幸亏他没来,所以我们很失望。

✓正確

幸亏他来了,不然我们会很失望。

原因: 幸亏 phải dẫn yếu tố may mắn giúp tránh hậu quả xấu.

典型實用例句

3 個例句
1

假若数据有误,结论就必须重新检验。

Nếu dữ liệu có sai, kết luận phải được kiểm nghiệm lại.

假若 nêu điều kiện giả định và 就 dẫn hệ quả.

2

幸亏你及时发现,不然损失会更大。

May nhờ bạn phát hiện kịp, nếu không thiệt hại sẽ lớn hơn.

Yếu tố thật đã ngăn hậu quả giả định.

3

纵然只有一线希望,我们也愿意试。

Dù chỉ còn một tia hy vọng, chúng tôi vẫn muốn thử.

纵然……也…… nhấn quyết tâm không đổi.

鞏固練習

10 道練習題

Đã làm: 0/10 câu
#01單項選擇

________ 明天下雨,运动会 ________ 照常举行。

#02單項選擇

________ 你当时提醒了我,________ 我差点犯下大错。

#03單項選擇

Chọn câu đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa:

#04單項選擇

________ 困难再大,我们 ________ 要坚持到底。

#05單項選擇

________ 他及时提供了关键证据,________ 案件不可能这么快侦破。

#06單項選擇

Chọn câu sai ngữ pháp:

#07單項選擇

________ 你不同意,我 ________ 要试一试。

#08單項選擇

________ 当初我们做好了市场调研,________ 就不会陷入如今的被动局面。

#09單項選擇

________ 他平时努力积累,________ 这次考试也不会取得如此优异的成绩。

#10單項選擇

Chọn câu đúng nhất:

同級別相關語法點

4 個語法點
HSK5
Câu phức giả thiết: 一旦……,就……;假如……,(就)……;万一……,(就)……;……,要不然/不然……

Các mẫu phân biệt mức và tính chất giả thiết. 一旦 nói điều kiện mang tính bước ngoặt; 假如 là giả thiết trung tính; 万一 nói khả năng thấp nhưng đáng lo/cần dự phòng; 要不然/不然 dẫn hậu quả nếu không thực hiện điều kiện trước.

HSK4
Câu phức giả thiết: ……,否则……;要是……,就……;要是……,(就)……,否则……

要是 đưa điều kiện giả định theo khẩu ngữ; 就 dẫn kết quả khi điều kiện được đáp ứng. 否则 nghĩa ‘nếu không thì’, dẫn hậu quả khi điều kiện hoặc yêu cầu trước không được thực hiện.

HSK3
Câu phức giả thiết: 如果……,就……

如果 nêu một điều kiện giả định; 就 dẫn kết quả sẽ xảy ra khi điều kiện được thỏa mãn. Điều kiện có thể có khả năng thực hiện hoặc chỉ là giả thiết để suy luận.

HSK3
Câu phức giả thiết: ……的话,就……

的话 đặt cuối mệnh đề điều kiện, còn 就 dẫn kết quả. So với 如果 đứng đầu điều kiện, 的话 đánh dấu ranh giới ở cuối và mang sắc thái khẩu ngữ rõ hơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)