語法專題
中文語法
HSK 7-8-9
HSK 7-8-9

Cách dùng câu trích dẫn (引用句式)

核心釋義與用法

Câu trích dẫn trong tiếng Trung học thuật là một cấu trúc cú pháp phức tạp, thường sử dụng các động từ dẫn như '指出' (chỉ ra), '强调' (nhấn mạnh), '认为' (cho rằng), '主张' (chủ trương), '论证' (luận chứng), '提出' (đề xuất), '引用' (trích dẫn) kết hợp với các danh từ như '观点' (quan điểm), '论述' (luận thuật), '数据' (dữ liệu), '结论' (kết luận) để dẫn nhập nội dung được trích dẫn. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, luận văn, báo cáo chính sách, và văn bản chính luận, đòi hỏi người viết phải nắm vững sắc thái trang trọng, khách quan và tính chính xác của nguồn dẫn. Ngoài ra, còn có các biến thể như trích dẫn trực tiếp (dùng dấu ngoặc kép) và trích dẫn gián tiếp (dùng '根据' hoặc '按照'), cùng với các cấu trúc đảo ngữ như '正如 X 所言' để tăng tính liên kết văn bản.

句型公式與句式

6 個句型
#01
X+指出/强调/认为/主张/论证/提出+(Y 的)+观点/论述/数据/结论

Cấu trúc cơ bản nhất: Chủ ngữ X (người/tổ chức) + động từ dẫn + tân ngữ là nội dung được trích dẫn. Thường dùng trong văn bản học thuật để dẫn nhập quan điểm hoặc kết quả nghiên cứu.

#02
根据/按照+X+的+观点/理论/数据/报告

Cấu trúc dùng để chỉ nguồn thông tin, thường đứng đầu câu. '根据' nhấn mạnh căn cứ, '按照' nhấn mạnh tuân theo. Thích hợp cho trích dẫn gián tiếp.

#03
正如+X+所+指出/强调/论证+的那样/的+观点

Cấu trúc đảo ngữ nhấn mạnh sự đồng tình hoặc xác nhận. '正如' có nghĩa 'đúng như', thường dùng để mở đầu một luận điểm hỗ trợ.

#04
X+在+(其)+著作/论文/报告+中+指出/强调/提出

Cấu trúc mở rộng có bổ ngữ nơi chốn, chỉ rõ nguồn tài liệu. Tăng tính chính xác và trang trọng.

#05
引用+X+的+原话/论述/数据+作为+论据/支撑

Cấu trúc nhấn mạnh hành động trích dẫn và mục đích sử dụng. Thường dùng trong phần phương pháp luận hoặc phân tích.

#06
X+对+Y+的+观点/理论+提出+质疑/批评/补充

Cấu trúc dùng để trích dẫn ý kiến phản biện. Thể hiện tính đối thoại trong học thuật.

語法詳解與用法分析

Chức năng cú pháp

Chức năng chính: Dẫn nhập nguồn thông tin, thể hiện tính khách quan và uy tín của lập luận.
Vị trí trong câu: Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, có thể làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ.
Kết hợp với liên từ: Thường đi kèm với '因此' (do đó), '然而' (tuy nhiên), '此外' (ngoài ra) để tạo mạch lập luận.

Ràng buộc ngữ nghĩa

Động từ dẫn: Phải phù hợp với thái độ của nguồn dẫn. Ví dụ: '指出' dùng cho nhận định khách quan, '强调' dùng cho điểm nhấn, '主张' dùng cho quan điểm chủ quan.
Danh từ dẫn: '观点' cho quan điểm, '数据' cho số liệu, '结论' cho kết luận, '理论' cho lý thuyết.
Nội dung dẫn: Phải là thông tin có nguồn gốc rõ ràng, thường là kết quả nghiên cứu, chính sách, hoặc tuyên bố chính thức.

Phong cách ngôn ngữ

Trang trọng: Sử dụng trong văn bản học thuật, báo cáo, diễn văn.
Khách quan: Tránh dùng từ cảm xúc, ưu tiên động từ trung tính.
Chính xác: Phải ghi rõ nguồn (tên tác giả, năm, tài liệu).

Sắc thái nâng cao

Đảo ngữ: '正如 X 所指出的那样' để nhấn mạnh sự đồng tình.
Phủ định: 'X 并不认为' để bác bỏ quan điểm.
Nhấn mạnh: 'X 特别强调' để làm nổi bật.
Liệt kê: 'X 从三个方面论证了' để cấu trúc lập luận.

1. Nhầm lẫn giữa trích dẫn trực tiếp và gián tiếp

Sai: 正如李教授指出:“经济发展是核心。” (thiếu dấu ngoặc kép hoặc không cần thiết)
Đúng: 正如李教授所指出的,经济发展是核心。 (trích dẫn gián tiếp)
Giải thích: Trích dẫn gián tiếp không cần dấu ngoặc kép, dùng '所指出的' thay vì '指出'.

2. Dùng sai động từ dẫn

Sai: 该报告强调了一个错误的数据。 (dữ liệu không thể 'nhấn mạnh')
Đúng: 该报告指出了一组错误的数据。
Giải thích: '强调' dùng cho ý kiến, '指出' dùng cho sự thật hoặc dữ liệu.

3. Thiếu nguồn dẫn cụ thể

Sai: 有人认为全球化利大于弊。 (không rõ nguồn)
Đúng: 张教授(2020)认为全球化利大于弊。
Giải thích: Trong học thuật, cần ghi rõ tên tác giả và năm.

5. Không phân biệt '引用' và '转述'

Sai: 本文引用了马克思的观点,即“劳动创造价值”。 (nếu là diễn giải lại thì không dùng ngoặc kép)
Đúng: 本文引用了马克思关于劳动创造价值的观点。
Giải thích: '引用' thường kèm ngoặc kép cho nguyên văn; nếu diễn giải thì dùng '转述'.

6. Sai vị trí của trích dẫn trong câu

Sai: 根据,数据显示经济增长放缓。 (dấu phẩy sai)
Đúng: 根据数据显示,经济增长放缓。
Giải thích: '根据' + danh từ + động từ, không có dấu phẩy giữa.

7. Dùng sai giới từ '按照' thay vì '根据'

Sai: 按照该理论,市场是有效的。 (nếu lý thuyết là nguồn tham khảo)
Đúng: 根据该理论,市场是有效的。
Giải thích: '按照' dùng cho quy tắc, '根据' dùng cho nguồn thông tin.

典型實用例句

10 個例句
1

正如诺贝尔经济学奖得主约瑟夫·斯蒂格利茨所指出的,全球化在带来经济增长的同时也加剧了收入不平等。

[Zhèng rú Nuòbèi'ěr jīngjìxué jiǎng dézhǔ Yuēsèfū·Sīdìgélìcí suǒ zhǐchū de, quánqiúhuà zài dàilái jīngjì zēngzhǎng de tóngshí yě jiājùle shōurù bùpíngděng.]

Đúng như nhà kinh tế học đoạt giải Nobel Joseph Stiglitz đã chỉ ra, toàn cầu hóa đồng thời mang lại tăng trưởng kinh tế và làm trầm trọng thêm bất bình đẳng thu nhập.

2

根据世界银行发布的《2023年全球发展报告》,全球极端贫困率已降至历史最低水平。

[Gēnjù Shìjiè Yínháng fābù de 《2023 nián Quánqiú Fāzhǎn Bàogào》, quánqiú jíduān pínkùn lǜ yǐ jiàng zhì lìshǐ zuìdī shuǐpíng.]

Theo Báo cáo Phát triển Toàn cầu 2023 của Ngân hàng Thế giới, tỷ lệ nghèo cùng cực toàn cầu đã giảm xuống mức thấp nhất trong lịch sử.

3

李教授在其最新论文中强调,人工智能伦理框架的构建需要跨学科合作。

[Lǐ jiàoshòu zài qí zuìxīn lùnwén zhōng qiángdiào, réngōng zhìnéng lúnlǐ kuàngjià de gòujiàn xūyào kuàxuékē hézuò.]

Giáo sư Lý trong bài báo mới nhất của mình nhấn mạnh rằng việc xây dựng khung đạo đức trí tuệ nhân tạo cần sự hợp tác liên ngành.

4

该报告引用联合国教科文组织的数据作为论据,指出全球教育投入仍显不足。

[Gāi bàogào yǐnyòng Liánhéguó Jiàokēwén Zǔzhī de shùjù zuòwéi lùnjù, zhǐchū quánqiú jiàoyù tóurù réng xiǎn bùzú.]

Báo cáo này trích dẫn dữ liệu của UNESCO làm luận cứ, chỉ ra rằng đầu tư giáo dục toàn cầu vẫn còn thiếu hụt.

5

然而,有学者对上述观点提出质疑,认为经济增长与环境保护并非不可兼得。

[Rán'ér, yǒu xuézhě duì shàngshù guāndiǎn tích zhìyí, rènwéi jīngjì zēngzhǎng yǔ huánjìng bǎohù bìngfēi bùkě jiān dé.]

Tuy nhiên, một số học giả đặt câu hỏi về quan điểm nêu trên, cho rằng tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường không phải là không thể dung hòa.

6

正如马克思在《资本论》中所论证的,剩余价值是资本主义积累的源泉。

[Zhèng rú Mǎkèsī zài 《Zīběn Lùn》 zhōng suǒ lùnzhèng de, shèngyú jiàzhí shì zīběn zhǔyì jīlěi de yuánquán.]

Đúng như Marx đã luận chứng trong 'Tư bản', giá trị thặng dư là nguồn gốc của tích lũy tư bản chủ nghĩa.

7

按照国际货币基金组织的预测,明年全球经济增速将放缓至2.8%。

[Ànzhào Guójì Huòbì Jījīn Zǔzhī de yùcè, míngnián quánqiú jīngjì zēngsù jiāng fànghuǎn zhì 2.8%.]

Theo dự báo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế, tốc độ tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm tới sẽ chậm lại ở mức 2,8%.

8

该理论主张,社会变迁的主要动力来自技术进步,而非制度变革。

[Gāi lǐlùn zhǔzhāng, shèhuì biànqiān de zhǔyào dònglì láizì jìshù jìnbù, ér fēi zhìdù biàngé.]

Lý thuyết này chủ trương rằng động lực chính của biến đổi xã hội đến từ tiến bộ công nghệ, chứ không phải từ cải cách thể chế.

9

在《国富论》中,亚当·斯密提出了“看不见的手”这一著名概念。

[Zài 《Guófù Lùn》 zhōng, Yàdāng·Sīmì tíchūle “kàn bù jiàn de shǒu” zhè yī zhùmíng gàiniàn.]

Trong 'Của cải của các dân tộc', Adam Smith đã đề xuất khái niệm nổi tiếng 'bàn tay vô hình'.

10

针对这一现象,有学者引用历史数据指出,类似情况在20世纪30年代曾出现过。

[Zhēnduì zhè yī xiànxiàng, yǒu xuézhě yǐnyòng lìshǐ shùjù zhǐchū, lèisì qíngkuàng zài 20 shìjì 30 niándài céng chūxiàn guò.]

Đối với hiện tượng này, một số học giả trích dẫn dữ liệu lịch sử chỉ ra rằng tình huống tương tự đã từng xảy ra vào những năm 1930.

鞏固練習

19 道練習題

Đã làm: 0/19 câu
#01選詞填空

Trong bài phát biểu, ông ấy đã ____ câu nói nổi tiếng của Khổng Tử: 'Học nhi bất tư tắc võng, tư nhi bất học tắc đãi'.

#02單項選擇

Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc trích dẫn gián tiếp:

#03連詞成句

Sắp xếp các từ sau thành câu trích dẫn hoàn chỉnh: (1) tác giả (2) 'văn hóa là nền tảng' (3) cho rằng (4) trong luận án (5) của mình

#04病句修改

Phát hiện lỗi trong câu sau: 'Như nhà nghiên cứu đã chỉ ra, 'biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất' và chúng ta cần hành động ngay.'

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung, sử dụng cấu trúc trích dẫn phù hợp: 'Theo quan điểm của triết gia Hy Lạp, hạnh phúc không phải là đích đến mà là hành trình.'

#06選詞填空

Trong văn bản học thuật, khi trích dẫn nguyên văn, cần đặt câu trích dẫn trong ____ và ghi rõ nguồn.

#07單項選擇

Chọn cách trích dẫn đúng quy tắc trong tiếng Trung:

#08選詞填空

Theo báo cáo của Ủy ban Kinh tế, "____ tăng trưởng GDP trong quý I đã đạt 6.8%".

#09單項選擇

Trong câu: 'Nhà nghiên cứu cho rằng, "____ là yếu tố then chốt dẫn đến thành công của dự án."', từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?

#10連詞成句

Sắp xếp các từ sau thành câu trích dẫn hoàn chỉnh: (1) " (2) tác phẩm (3) của (4) là (5) kiệt tác (6) văn học (7) thế giới (8) . (9) " (10) Nhà phê bình (11) nhận định (12) rằng

#11病句修改

Phát hiện lỗi trong câu sau: 'Giáo sư Lý đã từng nói: "Học tập là quá trình không ngừng nghỉ, chỉ có không ngừng học tập mới có thể tiến bộ."'

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Theo như tác giả đã chỉ ra trong bài viết, "sự phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa kinh tế và môi trường."'

#13選詞填空

Trong luận văn, tác giả viết: "____ của nghiên cứu này là khám phá tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp."

#14單項選擇

Chọn câu trích dẫn đúng ngữ pháp:

#15選詞填空

Trong bài phát biểu, ông ấy đã dẫn lời Khổng Tử: “Học nhi bất tư tắc ____.”

#16單項選擇

Chọn câu trích dẫn đúng ngữ pháp và phù hợp ngữ cảnh: Khi bàn về tầm quan trọng của thực tiễn, chúng ta có thể dẫn lời Mao Trạch Đông:

#17連詞成句

Sắp xếp các từ sau thành câu trích dẫn hoàn chỉnh từ Luận Ngữ: “kỳ / thân / chính / bất / lệnh / nhi / hành / kỳ / thân / bất / chính / tuy / lệnh / bất / tòng”

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#18病句修改

Phát hiện lỗi sai trong câu trích dẫn sau: “Như Lỗ Tấn đã từng nói: ‘Trên thực tế, con đường dưới chân là do người ta đi mãi mà thành.’”

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung, sử dụng cấu trúc trích dẫn phù hợp: “Như nhà triết học Hy Lạp Aristotle đã nói: 'Khởi đầu là một nửa của công việc.'”

同級別相關語法點

6 個語法點
HSK789
Mẫu phân phối, phản vấn và xếp hạng: 该X(就)X,该Y(就)Y;何至于……;仅次于X;看在X的面子上

Nhóm này phân công đúng phần việc, phản vấn rằng chưa đến mức, xác định vị trí ngay sau một chuẩn và yêu cầu nhượng bộ vì quan hệ/tình cảm với X.

HSK789
不管/无论……,都/也……(học thuật)

Cấu trúc '不管/无论……,都/也……' biểu thị rằng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính không thay đổi bất kể điều kiện nào xảy ra ở mệnh đề phụ. Ở cấp độ học thuật, cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh tính phổ quát, tất yếu hoặc bất biến của một luận điểm, kết luận trước mọi biến số hoặc ngoại lệ. Nó thường xuất hiện trong các văn bản chính luận, nghiên cứu khoa học, báo cáo chính sách, và các lập luận logic chặt chẽ, đòi hỏi sự chính xác và trang trọng cao.

HSK789
Mẫu bối rối và tần suất hành động: 不知X是/才好;动不动就……;动词+得个……;动词+个X

Các mẫu này lần lượt biểu thị không biết chọn cách nào, xu hướng dễ xảy ra một hành vi, mong đạt kết quả qua hành động và lượng hóa/nhẹ hóa một hành động bằng 个.

HSK789
Câu dẫn chứng: 以……为例……

Cấu trúc '以……为例' được sử dụng để đưa ra một ví dụ điển hình nhằm minh họa cho một luận điểm, hiện tượng hoặc quy luật nào đó. Trong văn phong học thuật và chính luận, cấu trúc này thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, tạo sự trang trọng và logic chặt chẽ. Nó tương đương với 'lấy ... làm ví dụ' nhưng mang sắc thái chính xác, khách quan và thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, báo cáo chính sách, hoặc diễn văn chính trị. Việc sử dụng '以……为例' giúp người viết chuyển từ lý thuyết tổng quát sang minh họa cụ thể, làm tăng tính thuyết phục và rõ ràng cho lập luận.

HSK789
Mẫu giá trị và đánh giá: 没什么+动词+头儿;没什么好+动词+的;莫过于……;你说你一个X,……

Nhóm này đánh giá một việc không có giá trị để làm, không đáng làm, không gì hơn một lựa chọn tối ưu, hoặc trách một người dựa vào thân phận/hoàn cảnh của họ.

HSK789
Ngữ pháp văn bản luật pháp

Ngữ pháp văn bản luật pháp trong tiếng Trung hiện đại sử dụng các cấu trúc mệnh lệnh, cấm đoán và điều kiện để diễn đạt các quy định pháp lý. Các từ vựng như '应' (phải), '须' (cần), '不得' (không được), '禁止' (cấm) kết hợp với động từ tạo thành mệnh lệnh. Cấu trúc '否则' (nếu không) thường dùng để nêu hậu quả pháp lý. Văn bản luật pháp có tính chính xác, khách quan, trang trọng, thường dùng câu dài, nhiều tầng bậc và các cụm từ cố định như '依照本法' (theo luật này), '有下列情形之一的' (có một trong các tình huống sau).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)