語法專題
中文語法
HSK 7-8-9
HSK 7-8-9

Ngữ pháp văn bản luật pháp

核心釋義與用法

Ngữ pháp văn bản luật pháp trong tiếng Trung hiện đại sử dụng các cấu trúc mệnh lệnh, cấm đoán và điều kiện để diễn đạt các quy định pháp lý. Các từ vựng như '应' (phải), '须' (cần), '不得' (không được), '禁止' (cấm) kết hợp với động từ tạo thành mệnh lệnh. Cấu trúc '否则' (nếu không) thường dùng để nêu hậu quả pháp lý. Văn bản luật pháp có tính chính xác, khách quan, trang trọng, thường dùng câu dài, nhiều tầng bậc và các cụm từ cố định như '依照本法' (theo luật này), '有下列情形之一的' (có một trong các tình huống sau).

句型公式與句式

6 個句型
#01
Subject+应/应当/必须+Verb Phrase

Diễn tả nghĩa vụ bắt buộc phải thực hiện. '应当' trang trọng hơn '应', '必须' nhấn mạnh tính bắt buộc tuyệt đối.

#02
Subject+不得/禁止/严禁+Verb Phrase

Diễn tả hành vi bị cấm. '不得' là cấm đoán thông thường, '禁止' và '严禁' mạnh hơn, thường đứng đầu câu.

#03
有下列情形之一的,+Subject+应/得+Verb Phrase

Cấu trúc điều kiện: nếu có một trong các tình huống liệt kê thì áp dụng quy định. Thường dùng để liệt kê các trường hợp cụ thể.

#04
除...外,+Subject+应/不得+Verb Phrase

Ngoại lệ: trừ trường hợp... ra, thì phải/không được làm gì. Thường dùng để quy định ngoại lệ.

#05
Subject+可以+Verb Phrase,+但+不得+Verb Phrase

Cho phép nhưng có giới hạn: được làm gì đó nhưng không được làm điều khác.

#06
违反...规定,+构成犯罪的,+依法追究刑事责任

Cấu trúc hậu quả pháp lý: nếu vi phạm quy định và cấu thành tội phạm thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

語法詳解與用法分析

Chức năng và ngữ cảnh sử dụng

Ngữ pháp văn bản luật pháp (法律语体) là một dạng phong cách chức năng đặc thù, được sử dụng trong các văn bản quy phạm pháp luật như hiến pháp, luật, nghị định, quyết định, hợp đồng, v.v. Đặc điểm nổi bật:
1. Tính mệnh lệnh và cấm đoán: Sử dụng các động từ tình thái như '应' (phải), '须' (cần), '应当' (phải), '必须' (phải), '不得' (không được), '禁止' (cấm), '严禁' (nghiêm cấm). Ví dụ: '任何组织或者个人不得侵占、买卖或者以其他形式非法转让土地。' (Không tổ chức hay cá nhân nào được chiếm đoạt, mua bán hoặc chuyển nhượng trái phép đất đai dưới hình thức khác.)
2. Tính điều kiện và hậu quả: Cấu trúc '如果...则...' (nếu...thì...), '有下列情形之一的,...' (có một trong các tình huống sau, thì...), '否则' (nếu không). Ví dụ: '违反本法规定,构成犯罪的,依法追究刑事责任。' (Vi phạm quy định của luật này, cấu thành tội phạm, thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật.)
3. Tính chính xác và khách quan: Tránh dùng từ ngữ mơ hồ, ưu tiên dùng thuật ngữ pháp lý chuẩn. Câu thường dài, có nhiều thành phần bổ sung như trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, đối tượng, phạm vi. Ví dụ: '在中华人民共和国境内从事民事活动,应当遵循自愿、公平、诚信原则,不得违反法律,不得违背公序良俗。' (Khi thực hiện hoạt động dân sự trong lãnh thổ nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, phải tuân theo nguyên tắc tự nguyện, công bằng, thành tín, không được vi phạm pháp luật, không được trái với thuần phong mỹ tục.)
4. Cấu trúc cố định: Nhiều cụm từ được lặp lại như '依照本法' (theo luật này), '根据本法' (căn cứ luật này), '除本法另有规定外' (trừ khi luật này có quy định khác), '自...起施行' (có hiệu lực từ...).
5. Tính trang trọng: Sử dụng từ Hán Việt (书面语) thay vì khẩu ngữ. Ví dụ: '予以' (cấp cho) thay vì '给', '予以处罚' (xử phạt) thay vì '处罚'.

Khác biệt với các phong cách khác

So với văn bản hành chính: Luật pháp có tính bắt buộc cao hơn, sử dụng nhiều mệnh lệnh và cấm đoán hơn.
So với văn bản khoa học: Luật pháp không giải thích lý do mà chỉ quy định hành vi.
So với văn bản báo chí: Luật pháp không dùng từ cảm xúc, không bình luận.

Sắc thái nâng cao

'应' và '应当' đều mang nghĩa 'phải', nhưng '应当' trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản luật.
'不得' là 'không được', mạnh hơn '不能' (không thể).
'禁止' thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, mang tính tuyệt đối.
'否则' thường đi kèm với hậu quả pháp lý cụ thể.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa '应' và '可以': '应' là bắt buộc, '可以' là cho phép. Người học thường dùng '可以' trong ngữ cảnh bắt buộc.
- Sai: '当事人可以履行合同义务。' (Đương sự có thể thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.)
- Đúng: '当事人应当履行合同义务。' (Đương sự phải thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.)
2. Thiếu '不得' khi cần cấm đoán: Dùng '不能' thay vì '不得'.
- Sai: '不能侵犯他人隐私。' (Không thể xâm phạm quyền riêng tư của người khác.)
- Đúng: '不得侵犯他人隐私。' (Không được xâm phạm quyền riêng tư của người khác.)
3. Sai trật tự từ trong cấu trúc điều kiện: Cấu trúc '有下列情形之一的,...' cần đặt điều kiện trước, hậu quả sau.
- Sai: '依法追究刑事责任,违反本法规定,构成犯罪的。'
- Đúng: '违反本法规定,构成犯罪的,依法追究刑事责任。'
4. Dùng từ khẩu ngữ trong văn bản luật: Ví dụ dùng '给' thay vì '予以'.
- Sai: '给予警告处分。' (nên dùng '予以警告处分')
- Đúng: '予以警告处分。'
5. Quên '否则' khi cần nêu hậu quả: Trong cấu trúc mệnh lệnh, thường cần nêu hậu quả nếu không tuân thủ.
- Thiếu: '必须遵守交通规则。' (Phải tuân thủ luật giao thông.)
- Đầy đủ: '必须遵守交通规则,否则将受到处罚。' (Phải tuân thủ luật giao thông, nếu không sẽ bị xử phạt.)
6. Nhầm lẫn giữa '依照' và '根据': '依照' thường dùng với luật cụ thể, '根据' dùng với nguyên tắc chung.
- Sai: '根据本法第十条' (nên dùng '依照本法第十条')
- Đúng: '依照本法第十条'

典型實用例句

10 個例句
1

任何组织或者个人不得侵占、买卖或者以其他形式非法转让土地。

[Rènhé zǔzhī huòzhě gèrén bùdé qīnzhàn, mǎimài huòzhě yǐ qítā xíngshì fēifǎ zhuǎnràng tǔdì.]

Không tổ chức hay cá nhân nào được chiếm đoạt, mua bán hoặc chuyển nhượng trái phép đất đai dưới hình thức khác.

2

依照本法第十条的规定,当事人应当履行合同义务,不得擅自变更或者解除合同。

[Yīzhào běn fǎ dì shí tiáo de guīdìng, dāngshìrén yīngdāng lǚxíng hétóng yìwù, bùdé shànzì biàngēng huòzhě jiěchú hétóng.]

Theo quy định tại Điều 10 của Luật này, đương sự phải thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, không được tự ý thay đổi hoặc hủy bỏ hợp đồng.

3

有下列情形之一的,劳动合同终止:劳动合同期满;劳动者开始依法享受基本养老保险待遇的。

[Yǒu xiàliè qíngxíng zhī yī de, láodòng hétóng zhōngzhǐ: láodòng hétóng qī mǎn; láodòngzhě kāishǐ yīfǎ xiǎngshòu jīběn yǎnglǎo bǎoxiǎn dàiyù de.]

Hợp đồng lao động chấm dứt trong các trường hợp sau: hết hạn hợp đồng lao động; người lao động bắt đầu hưởng chế độ bảo hiểm hưu trí cơ bản theo pháp luật.

4

除本法另有规定外,任何单位和个人不得拒绝、阻碍依法进行的监督检查。

[Chú běn fǎ lìng yǒu guīdìng wài, rènhé dānwèi hé gèrén bùdé jùjué, zǔ'ài yīfǎ jìnxíng de jiāndū jiǎnchá.]

Trừ khi Luật này có quy định khác, mọi tổ chức và cá nhân không được từ chối, cản trở việc thanh tra, kiểm tra theo pháp luật.

5

当事人可以委托代理人参加仲裁活动,但不得违反本法关于代理的规定。

[Dāngshìrén kěyǐ wěituō dàilǐrén cānjiā zhòngcái huódòng, dàn bùdé wéifǎn běn fǎ guānyú dàilǐ de guīdìng.]

Đương sự có thể ủy quyền cho người đại diện tham gia hoạt động trọng tài, nhưng không được vi phạm quy định của Luật này về đại diện.

6

违反本法规定,构成犯罪的,依法追究刑事责任;尚不构成犯罪的,由公安机关予以行政处罚。

[Wéifǎn běn fǎ guīdìng, gòuchéng fànzuì de, yīfǎ zhuījiū xíngshì zérèn; shàng bù gòuchéng fànzuì de, yóu gōng'ān jīguān yǔyǐ xíngzhèng chǔfá.]

Vi phạm quy định của Luật này, nếu cấu thành tội phạm thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật; nếu chưa đến mức cấu thành tội phạm thì bị cơ quan công an xử phạt hành chính.

7

本法自2024年1月1日起施行。

[Běn fǎ zì 2024 nián 1 yuè 1 rì qǐ shīxíng.]

Luật này có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2024.

8

国务院根据本法制定实施条例。

[Guówùyuàn gēnjù běn fǎ zhìdìng shíshī tiáolì.]

Quốc vụ viện căn cứ Luật này để ban hành quy chế thi hành.

9

本法所称的“商业秘密”,是指不为公众所知悉、具有商业价值并经权利人采取相应保密措施的技术信息、经营信息。

[Běn fǎ suǒ chēng de “shāngyè mìmì”, shì zhǐ bù wéi gōngzhòng suǒ zhīxī, jùyǒu shāngyè jiàzhí bìng jīng quánlìrén cǎiqǔ xiāngyìng bǎomì cuòshī de jìshù xìnxī, jīngyíng xìnxī.]

Thuật ngữ 'bí mật kinh doanh' trong Luật này được hiểu là thông tin kỹ thuật, thông tin quản lý không được công chúng biết đến, có giá trị thương mại và được người có quyền áp dụng biện pháp bảo mật tương ứng.

10

人民法院审理行政案件,以事实为根据,以法律为准绳。

[Rénmín fǎyuàn shěnlǐ xíngzhèng ànjiàn, yǐ shìshí wéi gēnjù, yǐ fǎlǜ wéi zhǔnshéng.]

Tòa án nhân dân xét xử vụ án hành chính, lấy sự thật làm căn cứ, lấy pháp luật làm chuẩn mực.

鞏固練習

19 道練習題

Đã làm: 0/19 câu
#01選詞填空

Theo quy định tại Điều 105 Bộ luật Dân sự, quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền ____. (điều chỉnh / định đoạt / chuyển nhượng / thừa kế)

#02單項選擇

Trong văn bản luật pháp, cụm từ 'các bên có liên quan' thường được hiểu là:

#03連詞成句

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 'việc / không / chấp hành / quy định / pháp luật / bị / xử lý / hành chính / có thể'

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#04病句修改

Phát hiện lỗi sai trong câu sau: 'Theo quy định của pháp luật, mọi công dân đều có quyền và nghĩa vụ như nhau, không phân biệt dân tộc, tôn giáo, giới tính, thành phần xã hội, hoàn cảnh kinh tế.'

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời phải tuân thủ nguyên tắc tương xứng và không được xâm phạm quyền lợi hợp pháp của bên bị áp dụng.'

#06選詞填空

Trong hợp đồng thương mại, điều khoản '____' quy định trách nhiệm của bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại cho bên kia. (bất khả kháng / phạt vi phạm / bảo mật / giải quyết tranh chấp)

#07單項選擇

Trong văn bản quy phạm pháp luật, từ 'có thể' thường mang ý nghĩa:

#08選詞填空

Theo quy định tại Điều 105 Bộ luật Dân sự, quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt. Trong đó, quyền định đoạt được hiểu là quyền ____ tài sản.

#09單項選擇

Trong văn bản pháp luật, cụm từ 'các bên có liên quan' thường được dùng để chỉ:

#10連詞成句

Sắp xếp các cụm từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh trong văn bản pháp luật: 'việc thực hiện' / 'theo đúng quy định' / 'của pháp luật' / 'hợp đồng' / 'phải tuân thủ'

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#11病句修改

Phát hiện lỗi sai trong câu sau: 'Theo quy định tại khoản 2 Điều 15 Luật Đất đai, người sử dụng đất có quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho người khác, nhưng không được thay đổi mục đích sử dụng đất.'

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Theo quy định của pháp luật, mọi giao dịch dân sự phải được lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực.'

#13選詞填空

Trong hợp đồng thương mại, điều khoản 'bất khả kháng' (force majeure) thường được hiểu là sự kiện xảy ra ____ ý chí của các bên và không thể lường trước được.

#14單項選擇

Trong văn bản pháp luật, từ 'chế tài' thường được dùng để chỉ:

#15選詞填空

Trong văn bản pháp luật, việc sử dụng từ ngữ phải đảm bảo tính ____ và tránh đa nghĩa.

#16單項選擇

Chọn câu đúng về cấu trúc câu trong văn bản pháp luật:

#17連詞成句

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh trong văn bản pháp luật: 'theo quy định tại Điều 5' / 'mọi tổ chức, cá nhân' / 'phải tuân thủ' / 'của Luật này'

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#18病句修改

Phát hiện lỗi ngữ pháp trong câu sau: 'Các bên có quyền thỏa thuận về việc sửa đổi, bổ sung hợp đồng, nhưng không được trái với quy định của pháp luật.'

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Việc ban hành văn bản quy phạm pháp luật phải tuân thủ nguyên tắc công khai, minh bạch.'

同級別相關語法點

6 個語法點
HSK789
Mẫu đối xứng và cảm thán: X了Y,Y了X;X也好,Y也罢;别提(有)多+形容词+了;不亚于……

Nhóm này diễn tả hai bên đảo qua đảo lại, xóa khác biệt giữa các phương án, cảm thán mức rất cao hoặc so sánh không kém. Cấu trúc đối xứng tạo nhịp và sức biểu cảm mạnh.

HSK789
Mẫu mức độ và nhấn mạnh: X到这个地步/份上;X得要命/要死;X都不/没X;X就X个Y

Bốn mẫu này nhấn mức tình huống đã đạt, mức độ cực cao, sự thiếu vắng ngay cả mức tối thiểu hoặc quyết tâm làm X cho ra một kết quả Y. Chúng chủ yếu thuộc khẩu ngữ và mang cảm xúc mạnh.

HSK789
Nghĩa ẩn và hàm ý trong văn học cổ điển

Trong văn học cổ điển Trung Quốc, nghĩa ẩn và hàm ý là phương thức biểu đạt tinh tế, trong đó tác giả sử dụng ngôn từ bề mặt (表面义) để gợi lên tầng ý nghĩa sâu xa (深层义) thông qua các biện pháp như ẩn dụ, điển cố, phúng dụ, hoặc phản ngữ. Cấu trúc này thường xuất hiện trong thơ ca, văn tế, hịch, và các tác phẩm triết học, đòi hỏi người đọc phải có kiến thức sâu rộng về văn hóa, lịch sử và ngữ cảnh để giải mã. Việc nắm vững cách sử dụng nghĩa ẩn giúp người học đạt đến trình độ thông thạo cao cấp, có khả năng phân tích và sản sinh văn bản mang tính hàm súc, uyên bác.

HSK789
不管/无论……,都/也……(học thuật)

Cấu trúc '不管/无论……,都/也……' biểu thị rằng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính không thay đổi bất kể điều kiện nào xảy ra ở mệnh đề phụ. Ở cấp độ học thuật, cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh tính phổ quát, tất yếu hoặc bất biến của một luận điểm, kết luận trước mọi biến số hoặc ngoại lệ. Nó thường xuất hiện trong các văn bản chính luận, nghiên cứu khoa học, báo cáo chính sách, và các lập luận logic chặt chẽ, đòi hỏi sự chính xác và trang trọng cao.

HSK789
Mẫu bối rối và tần suất hành động: 不知X是/才好;动不动就……;动词+得个……;动词+个X

Các mẫu này lần lượt biểu thị không biết chọn cách nào, xu hướng dễ xảy ra một hành vi, mong đạt kết quả qua hành động và lượng hóa/nhẹ hóa một hành động bằng 个.

HSK789
Liên từ logic học thuật phức tạp

Các liên từ logic phức tạp trong tiếng Trung học thuật biểu thị các mối quan hệ logic tinh tế như chuyển tiếp, bổ sung, điều kiện, nhượng bộ, lựa chọn, nguyên nhân-kết quả, v.v. Chúng thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, luận văn học thuật, tài liệu chính trị, và diễn ngôn pháp lý. Việc nắm vững các liên từ này giúp người học đạt trình độ C2+ và thể hiện tư duy logic chặt chẽ, sắc bén.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)