Ngữ pháp
中文語法
HSK 7-8-9
HSK 7-8-9

Trợ từ ngữ khí: 罢了、也罢、矣

核心釋義與用法

罢了 giới hạn sự việc vào mức ‘chỉ vậy thôi’; 也罢 biểu thị chấp nhận, buông hoặc liệt kê nhượng bộ; 矣 là trợ từ văn ngôn báo hoàn thành, thay đổi hoặc cảm thán, nay chủ yếu gặp trong văn phong cổ điển/cố ý trang trọng.

句型公式與句式

3 個句型
#01
不过/无非/只是+动词短语+罢了

Cấu trúc này dùng để giới hạn sự việc vào một phạm vi nhỏ hẹp, nhấn mạnh rằng sự việc chỉ ở mức độ đó mà thôi, không có gì to tát. Thường dùng trong văn nói và văn viết để giảm nhẹ tầm quan trọng của sự việc, hoặc để chỉ ra bản chất đơn giản của vấn đề. '罢了' đứng cuối câu, tương đương với 'mà thôi', 'chỉ vậy thôi' trong tiếng Việt. Trong văn phong trang trọng, cấu trúc này có thể xuất hiện trong các bài luận, diễn văn để thể hiện sự khiêm tốn hoặc đánh giá thấp một hành động nào đó.

應用例句

我并非反对你的提议,只是觉得时机尚未成熟罢了。

[Wǒ bìngfēi fǎnduì nǐ de tíyì, zhǐshì juéde shíjī shàngwèi chéngshú bàle.]

Tôi không phải phản đối đề xuất của bạn, chỉ là cảm thấy thời cơ chưa chín muồi mà thôi.

#02
A也罢,B也罢,……

Cấu trúc 'A也罢,B也罢' dùng để liệt kê hai hay nhiều khả năng đối lập hoặc tương phản, với ý nghĩa 'dù A hay B thì cũng vậy', 'A cũng được, B cũng được'. Nó thể hiện sự chấp nhận, nhượng bộ, hoặc xóa bỏ sự khác biệt giữa các lựa chọn để đưa ra một kết luận chung. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết trang trọng, diễn ngôn chính luận, hoặc khi muốn thể hiện thái độ bao dung, không phân biệt. '也罢' có thể đứng độc lập ở cuối câu để biểu thị sự chấp nhận một cách miễn cưỡng: '……也罢'.

應用例句

成功也罢,失败也罢,我们都应保持平和的心态。

[Chénggōng yěbà, shībài yěbà, wǒmen dōu yīng bǎochí pínghé de xīntài.]

Thành công cũng được, thất bại cũng vậy, chúng ta đều nên giữ tâm thái bình thản.

#03
……矣

'矣' là trợ từ ngữ khí trong văn ngôn, tương đương với '了' trong bạch thoại hiện đại, biểu thị sự hoàn thành của hành động, sự thay đổi trạng thái, hoặc dùng trong câu cảm thán. Ngày nay, '矣' chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, thành ngữ, hoặc trong văn phong cố ý trang trọng, mang sắc thái cổ điển và nhấn mạnh kết luận. Nó thường đứng cuối câu, sau động từ hoặc tính từ, để tạo hiệu quả tu từ mạnh mẽ.

應用例句

事已至此,悔之晚矣。

[Shì yǐ zhì cǐ, huǐ zhī wǎn yǐ.]

Sự đã đến nước này, hối hận thì đã muộn rồi.

語法詳解與用法分析

Chi tiết từ ngữ

罢了 (mà thôi):
*Ví dụ*: 我只是提醒你罢了。
也罢 (cũng được/thôi vậy):
*Ví dụ*: 不去也罢,在家休息。
矣 (rồi/thay/ơi):
*Ví dụ*: 悔之晚矣。

Lưu ý quan trọng

  • 罢了 thường đứng cuối câu, không nhận tân ngữ.
  • 也罢 có thể là chấp nhận miễn cưỡng hoặc cấu trúc ‘dù A hay B’.
  • 矣 không dùng trong hội thoại bình thường trừ khi cố ý bắt chước văn cổ.
  • 而已 gần 罢了 và trung tính hơn trong một số văn bản.

Lỗi thường gặp

✕錯誤

我罢了提醒你。

✓正確

我只是提醒你罢了。

原因: 罢了 đứng cuối phần bị giới hạn, không đứng trước động từ như phó từ.

典型實用例句

3 個例句
1

成功也罢,失败也罢,我们都应总结经验。

Thành công cũng được, thất bại cũng vậy, chúng ta đều nên tổng kết kinh nghiệm.

A也罢B也罢 xóa khác biệt để đưa kết luận chung.

2

他无非是说了几句气话罢了。

Anh ấy chẳng qua chỉ nói vài câu lúc tức giận mà thôi.

无非……罢了 cùng giới hạn mức độ/bản chất.

3

事已至此,悔之晚矣。

[Shì yǐ zhì cǐ, huǐ zhī wǎn yǐ.]

Sự đã đến nước này, hối hận thì đã muộn.

矣 tạo sắc thái cổ điển, kết luận mạnh.

鞏固練習

10 道練習題

Đã làm: 0/10 câu
#01單項選擇

他____是出于好意,想帮你一把罢了,你不必过于感激。

#02單項選擇

去也罢,不去也罢,____你尽快做出决定。

#03單項選擇

下列句子中,'矣'的用法与其他三项不同的是:

#04選詞填空

无论你选择哪条道路,____,都要坚持到底。

#05病句修改

下列句子中,哪一句的'罢了'使用正确?

#06語法選擇

选择最合适的词语填入空白处: A也罢,B也罢,____。

#07單項選擇

下列各句中,加点词'矣'表示'已经'意义的是:

#08選詞填空

他____是尽了一点微薄之力,何足挂齿。

#09病句修改

下列句子中,哪一句的'也罢'使用正确?

#10語法選擇

选择最合适的词语填入空白处: 与其怨天尤人,____,不如脚踏实地。

同級別相關語法點

3 個語法點
HSK6
Trợ từ ngữ khí: 啦、嘛

啦 thường là sự hòa âm của 了 và 啊, báo thay đổi tình huống, thúc giục hoặc làm câu sống động. 嘛 trình bày điều người nói xem là hiển nhiên, đưa lý do hoặc làm mềm lời nhắc/biện hộ. Cả hai phụ thuộc mạnh vào ngữ điệu.

HSK1
Trợ từ ngữ khí: 吧、了、吗、呢

Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu để thể hiện loại câu hoặc thái độ. 吗 tạo câu hỏi đúng-sai; 吧 làm đề nghị/phỏng đoán nhẹ; 了 báo tình huống mới; ba mục 呢 lần lượt dùng hỏi lại cùng chủ đề, tạo câu hỏi có từ nghi vấn mềm hơn và nhấn hành động đang diễn ra.

HSK2
Trợ từ ngữ khí: 呢、吧、的、啊

Ở các nghĩa HSK 2, 呢 nhấn mạnh một trạng thái còn đang tồn tại; 吧 biểu thị phỏng đoán/xác nhận nhẹ; 的 đứng cuối câu để khẳng định, trấn an hoặc biểu thị điều chắc chắn; 啊 tạo cảm thán, gọi đáp hoặc làm giọng nói tự nhiên hơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)