Trợ từ ngữ khí: 吧、了、吗、呢
Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu để thể hiện loại câu hoặc thái độ. 吗 tạo câu hỏi đúng-sai; 吧 làm đề nghị/phỏng đoán nhẹ; 了 báo tình huống mới; ba mục 呢 lần lượt dùng hỏi lại cùng chủ đề, tạo câu hỏi có từ nghi vấn mềm hơn và nhấn hành động đang diễn ra.
句型公式與句式
Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu, dùng để đưa ra lời đề nghị, rủ rê hoặc phỏng đoán nhẹ nhàng.
我们一起去公园吧。
[Wǒmen yìqǐ qù gōngyuán ba.]
Chúng ta cùng nhau đi công viên nhé.
Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu, báo hiệu một tình huống mới đã xảy ra hoặc sự thay đổi trạng thái.
他来了。
[Tā lái le.]
Anh ấy đến rồi.
Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu, dùng để tạo câu hỏi đúng-sai (câu hỏi có/không).
你是学生吗?
[Nǐ shì xuéshēng ma?]
Bạn là học sinh phải không?
Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu, dùng để hỏi lại về một chủ đề đã được nhắc đến trước đó.
我很好,你呢?
[Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?]
Tôi rất khỏe, còn bạn thì sao?
語法詳解與用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- Câu có từ nghi vấn thường không thêm 吗; có thể thêm 呢: 你去哪儿呢?.
- 了 có thể đi với tính từ/danh từ thời gian để báo thay đổi: 天冷了、三点了.
- 吧 làm câu bớt mạnh nhưng không phải lúc nào cũng đủ lịch sự; có thể thêm 请.
- Phải dựa vào cấu trúc trước 呢 để phân biệt ba cách dùng, vì chữ viết giống nhau.
Lỗi thường gặp
你是谁吗?
你是谁?/ 你是谁呢?
天了冷。
天冷了。
典型實用例句
我们现在去吃饭吧。
Bây giờ chúng ta đi ăn nhé.
吧 làm lời đề nghị nhẹ.
下雨了,你有伞吗?
Trời mưa rồi, bạn có ô không?
了 báo thời tiết chuyển sang mưa; 吗 hỏi đúng-sai.
我是老师,你呢?你的学生在哪儿呢?
Tôi là giáo viên, còn bạn? Học sinh của bạn ở đâu vậy?
呢 hỏi lại về bạn; 呢 làm mềm câu hỏi có 哪儿.
他们正在上课呢。
Họ đang học đấy.
呢 phối hợp 正在 để nhấn tiến hành.
鞏固練習
10 道練習題
你是学生____?
我____是中国人。
Trong câu '他是老师了', '了' biểu thị sự thay đổi trạng thái (trước đây không phải giáo viên, bây giờ là giáo viên).
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你____什么名字?
A: 我们去公园吧。 B: 好____。
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 你 / 好 / 吗 / ?
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: 你好吗?我很好。
Dịch sang tiếng Trung: 'Chúng ta đi ăn cơm nhé?'
Hoàn thành hội thoại: A: 喂,你是小王吗? B: 是的,我____小王。
Viết một câu sử dụng trợ từ '吗' để hỏi về việc ai đó có đi học không.
同級別相關語法點
啦 thường là sự hòa âm của 了 và 啊, báo thay đổi tình huống, thúc giục hoặc làm câu sống động. 嘛 trình bày điều người nói xem là hiển nhiên, đưa lý do hoặc làm mềm lời nhắc/biện hộ. Cả hai phụ thuộc mạnh vào ngữ điệu.
罢了 giới hạn sự việc vào mức ‘chỉ vậy thôi’; 也罢 biểu thị chấp nhận, buông hoặc liệt kê nhượng bộ; 矣 là trợ từ văn ngôn báo hoàn thành, thay đổi hoặc cảm thán, nay chủ yếu gặp trong văn phong cổ điển/cố ý trang trọng.
Ở các nghĩa HSK 2, 呢 nhấn mạnh một trạng thái còn đang tồn tại; 吧 biểu thị phỏng đoán/xác nhận nhẹ; 的 đứng cuối câu để khẳng định, trấn an hoặc biểu thị điều chắc chắn; 啊 tạo cảm thán, gọi đáp hoặc làm giọng nói tự nhiên hơn.