Ngữ pháp
HSK 1

Trợ từ ngữ khí: 吧、了、吗、呢

核心釋義與用法

Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu để thể hiện loại câu hoặc thái độ. 吗 tạo câu hỏi đúng-sai; 吧 làm đề nghị/phỏng đoán nhẹ; 了 báo tình huống mới; ba mục 呢 lần lượt dùng hỏi lại cùng chủ đề, tạo câu hỏi có từ nghi vấn mềm hơn và nhấn hành động đang diễn ra.

句型公式與句式

4 個句型
#01
吧

Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu, dùng để đưa ra lời đề nghị, rủ rê hoặc phỏng đoán nhẹ nhàng.

應用例句

我们一起去公园吧。

[Wǒmen yìqǐ qù gōngyuán ba.]

Chúng ta cùng nhau đi công viên nhé.

#02
了

Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu, báo hiệu một tình huống mới đã xảy ra hoặc sự thay đổi trạng thái.

應用例句

他来了。

[Tā lái le.]

Anh ấy đến rồi.

#03
吗

Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu, dùng để tạo câu hỏi đúng-sai (câu hỏi có/không).

應用例句

你是学生吗?

[Nǐ shì xuéshēng ma?]

Bạn là học sinh phải không?

#04
呢

Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu, dùng để hỏi lại về một chủ đề đã được nhắc đến trước đó.

應用例句

我很好,你呢?

[Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?]

Tôi rất khỏe, còn bạn thì sao?

語法詳解與用法分析

Chi tiết từ ngữ

吧 (nhé/đi/chắc là): Đề nghị, mệnh lệnh nhẹ hoặc phỏng đoán.
*Ví dụ*: 我们走吧。
了 (rồi/đã sang trạng thái mới): Đặt cuối câu để báo thay đổi hoặc tình hình mới.
*Ví dụ*: 天冷了。
吗 (không?/à?): Biến câu trần thuật thành câu hỏi đúng-sai.
*Ví dụ*: 你是学生吗?
呢 (còn… thì sao?): Hỏi lại cùng một chủ đề, thường chỉ còn danh từ/đại từ.
*Ví dụ*: 我很好,你呢?
呢 (thế?/nhỉ?): Đặt cuối câu có đại từ nghi vấn để giọng hỏi tự nhiên/mềm.
*Ví dụ*: 他在哪儿呢?
呢 (đang… đấy): Đánh dấu hành động đang tiếp diễn, có thể đi với 在/正在.
*Ví dụ*: 他看书呢。

Lưu ý quan trọng

  • Câu có từ nghi vấn thường không thêm 吗; có thể thêm 呢: 你去哪儿呢?.
  • 了 có thể đi với tính từ/danh từ thời gian để báo thay đổi: 天冷了、三点了.
  • 吧 làm câu bớt mạnh nhưng không phải lúc nào cũng đủ lịch sự; có thể thêm 请.
  • Phải dựa vào cấu trúc trước 呢 để phân biệt ba cách dùng, vì chữ viết giống nhau.

Lỗi thường gặp

✕錯誤

你是谁吗?

✓正確

你是谁?/ 你是谁呢?

原因: 谁 đã tạo câu hỏi đặc chỉ nên không thêm 吗.
✕錯誤

天了冷。

✓正確

天冷了。

原因: 了 báo thay đổi đứng cuối mệnh đề sau vị ngữ 冷.

典型實用例句

4 個例句
1

我们现在去吃饭吧。

Bây giờ chúng ta đi ăn nhé.

吧 làm lời đề nghị nhẹ.

2

下雨了,你有伞吗?

Trời mưa rồi, bạn có ô không?

了 báo thời tiết chuyển sang mưa; 吗 hỏi đúng-sai.

3

我是老师,你呢?你的学生在哪儿呢?

Tôi là giáo viên, còn bạn? Học sinh của bạn ở đâu vậy?

呢 hỏi lại về bạn; 呢 làm mềm câu hỏi có 哪儿.

4

他们正在上课呢。

Họ đang học đấy.

呢 phối hợp 正在 để nhấn tiến hành.

鞏固練習

10 道練習題

Đã làm: 0/10 câu
#01單項選擇

你是学生____?

#02選詞填空

我____是中国人。

#03正誤判斷

Trong câu '他是老师了', '了' biểu thị sự thay đổi trạng thái (trước đây không phải giáo viên, bây giờ là giáo viên).

#04語法選擇

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你____什么名字?

#05單項選擇

A: 我们去公园吧。 B: 好____。

#06連詞成句

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 你 / 好 / 吗 / ?

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: 你好吗?我很好。

#08grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Chúng ta đi ăn cơm nhé?'

#09grammar.types.conversation_completion

Hoàn thành hội thoại: A: 喂,你是小王吗? B: 是的,我____小王。

#10grammar.types.writing

Viết một câu sử dụng trợ từ '吗' để hỏi về việc ai đó có đi học không.

同級別相關語法點

3 個語法點
HSK6
Trợ từ ngữ khí: 啦、嘛

啦 thường là sự hòa âm của 了 và 啊, báo thay đổi tình huống, thúc giục hoặc làm câu sống động. 嘛 trình bày điều người nói xem là hiển nhiên, đưa lý do hoặc làm mềm lời nhắc/biện hộ. Cả hai phụ thuộc mạnh vào ngữ điệu.

HSK789
Trợ từ ngữ khí: 罢了、也罢、矣

罢了 giới hạn sự việc vào mức ‘chỉ vậy thôi’; 也罢 biểu thị chấp nhận, buông hoặc liệt kê nhượng bộ; 矣 là trợ từ văn ngôn báo hoàn thành, thay đổi hoặc cảm thán, nay chủ yếu gặp trong văn phong cổ điển/cố ý trang trọng.

HSK2
Trợ từ ngữ khí: 呢、吧、的、啊

Ở các nghĩa HSK 2, 呢 nhấn mạnh một trạng thái còn đang tồn tại; 吧 biểu thị phỏng đoán/xác nhận nhẹ; 的 đứng cuối câu để khẳng định, trấn an hoặc biểu thị điều chắc chắn; 啊 tạo cảm thán, gọi đáp hoặc làm giọng nói tự nhiên hơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)