Phó từ ngữ khí: 必定、必将、不妨、不免、反倒、非得、分明、怪不得、果真、好在、何必、竟、愣、莫非、难怪、宁可、宁愿、碰巧、偏偏、恰巧、切、情愿、势必、索性、万万、未免、务必、幸好、幸亏、终究、何不、何尝、何苦
Nhóm này thể hiện mức chắc chắn, suy đoán, lời khuyên, phản kỳ vọng, lựa chọn ý chí, may mắn và phản vấn. Chúng tác động lên thái độ của người nói đối với toàn mệnh đề, nên khác phó từ chỉ thời gian/phương thức thuần túy.
句型公式與句式
Cấu trúc thể hiện sự lựa chọn theo ý chí, nhấn mạnh người nói thà chọn A (thường là điều bất lợi) để tránh B (điều không mong muốn) hoặc để đạt được B (điều mong muốn). Dùng trong văn viết trang trọng, diễn đạt quyết tâm, lập trường kiên định. '宁可' và '宁愿' thường thay thế cho nhau, nhưng '宁愿' nhấn mạnh ý muốn chủ quan hơn.
他宁可自己吃亏,也不愿意违背原则。
[Tā nìngkě zìjǐ chīkuī, yě bù yuànyì wéibèi yuánzé.]
Anh ấy thà chịu thiệt thòi còn hơn làm trái nguyên tắc.
Cấu trúc diễn tả may mắn nhờ một yếu tố nào đó mà tránh được hậu quả xấu. '幸亏' thường dùng khi nhấn mạnh nguyên nhân khách quan đã giúp đỡ, trong khi '幸好' nhấn mạnh cảm giác may mắn chủ quan. Thường xuất hiện trong văn kể chuyện, báo chí, với vế sau giả định điều không may.
幸亏消防队及时赶到,否则后果不堪设想。
[Xìngkuī xiāofángduì jíshí gǎndào, fǒuzé hòuguǒ bùkān shèxiǎng.]
May mà đội cứu hỏa đến kịp thời, nếu không hậu quả thật khôn lường.
Cấu trúc phản vấn dùng để khuyên can, cho rằng hành động nào đó là không cần thiết, thường mang ý 'hà tất phải', 'tội gì phải'. '何必' nhấn mạnh sự không cần thiết, còn '何苦' nhấn mạnh sự chịu đựng khổ sở vô ích. Dùng trong khẩu ngữ trang trọng hoặc văn viết để thể hiện thái độ phê phán nhẹ nhàng.
既然他已经认错,你何必再追究呢?
[Jìrán tā yǐjīng rèncuò, nǐ hébì zài zhuījiū ne?]
Đã biết anh ấy nhận lỗi rồi, bạn hà tất phải truy cứu thêm làm gì?
Cấu trúc dùng để đánh giá một hành động hoặc tình trạng là hơi quá mức, không thích hợp, thường mang ý phê bình nhẹ nhàng. '未免' thường đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái, và có thể kết hợp với '太', '过于' để tăng mức độ. Dùng trong văn viết trang trọng, diễn đạt sự không đồng tình.
你这样做未免太草率了,应该再考虑考虑。
[Nǐ zhèyàng zuò wèimiǎn tài cǎoshuài le, yīnggāi zài kǎolǜ kǎolǜ.]
Bạn làm như vậy e là quá cẩu thả, nên suy nghĩ thêm.
語法詳解與用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 必定 có thể nói hiện tại/tương lai; 必将 chuyên dự đoán tương lai và trang trọng hơn.
- 不免 là khó tránh; 未免 là lời đánh giá ‘hơi quá/không khỏi khiến thấy’.
- 怪不得/难怪 gần nghĩa; 怪不得 còn có thể là động từ ‘không trách được’.
- 幸亏 thường nêu trực tiếp người/việc đã giúp; 好在 nêu một mặt thuận lợi; 幸好 trung tính rộng hơn.
- 宁可、宁愿、情愿 đều nói lựa chọn; 宁可 thường vào cấu trúc đối lập rõ, 宁愿/情愿 nhấn ý muốn chủ thể.
- 何尝 thường tạo phản vấn phủ định của phủ định: 何尝不想 = thực ra rất muốn.
- 切 không dùng tự do như 一定; học theo 切勿、切莫、切记.
Lỗi thường gặp
这件衣服未免很漂亮。
这件衣服未免太贵了。/ 这件衣服很漂亮。
幸亏下雨,所以活动成功了。
幸亏雨停了,活动才顺利进行。
我何尝想回家(muốn nói ‘tôi rất muốn về’)
我何尝不想回家?
典型實用例句
与其勉强答应,我宁愿拒绝,也不愿以后反悔。
Thay vì miễn cưỡng đồng ý, tôi thà từ chối chứ không muốn sau này hối hận.
宁愿 biểu thị lựa chọn theo ý chí, đặt đối lập với phương án không muốn.
他不但没道歉,反倒责怪别人,未免太不讲理了。
Anh ta chẳng những không xin lỗi mà ngược lại còn trách người khác, thật hơi quá vô lý.
反倒 nêu kết quả nghịch; 未免 đưa đánh giá không thỏa đáng.
幸亏你及时提醒,不然我势必会错过截止日期。
May nhờ bạn nhắc kịp, nếu không tôi chắc chắn sẽ lỡ hạn chót.
幸亏 giới thiệu yếu tố may mắn; 势必 nêu hậu quả tất yếu giả định.
既然有更简单的办法,何必非得绕远路呢?
Đã có cách đơn giản hơn, hà tất nhất định phải đi đường vòng?
何必 phản vấn sự cần thiết; 非得 nhấn sự ép buộc/chấp nhất.
鞏固練習
10 道練習題
他____自己受苦,也要帮助那些贫困的孩子。
____你提醒我,否则我肯定会忘记带护照。
事情已经过去了,你____还要耿耿于怀呢?
他____没有生气,反而笑了起来。
这道题____这么难,怪不得他做不出来。
你____亲自去一趟,才能表示诚意。
____你早就知道这件事,为什么现在才说?
他____是没听见,不然不会不回答。
____问题不严重,否则我们就要承担更大的损失。
他____不接受这个条件,我们也没有办法。
同級別相關語法點
Nhóm này thể hiện lý do cuối cùng, bất ngờ, thái độ bất chấp, phủ định tận gốc, kết quả đúng dự đoán, mức cực đoan, khẳng định chắc chắn, chuyển hướng trái dự kiến, hành động vô ích, sự trùng hợp vừa khớp hoặc phản bác/cảm thán.
Nhóm phó từ này biểu thị sự trùng khớp chính xác, đối chiếu nhẹ, quyết định dứt khoát, bằng chứng hiển nhiên trái lời nói và cảm giác cuối cùng đạt kết quả sau khó khăn.
Nhóm phó từ này thể hiện nhấn mạnh, phản bác, bất ngờ, truy vấn, khuyên ngăn mạnh, xác nhận sự thật, lựa chọn bất đắc dĩ hoặc tình huống suýt xảy ra. Các số mũ chỉ nghĩa được đánh số trong đề cương, không phải một phần của từ.
都 nhấn rằng mức/thời gian đã vượt dự kiến; 就 nhấn chính xác, giới hạn hoặc ý muốn kiên quyết; 还是 đưa lời khuyên sau khi cân nhắc: ‘vẫn nên… thì hơn’.
Nhóm này thể hiện thái độ, sự điều chỉnh thông tin, kết quả sau chờ đợi hoặc nhấn mạnh của người nói. Các ký hiệu số phân biệt nghĩa trong đề cương, không phải một phần của chữ Hán.