Phó từ ngữ khí: 都、就、还是
都 nhấn rằng mức/thời gian đã vượt dự kiến; 就 nhấn chính xác, giới hạn hoặc ý muốn kiên quyết; 还是 đưa lời khuyên sau khi cân nhắc: ‘vẫn nên… thì hơn’.
句型公式與句式
都 nhấn mạnh rằng mức độ hoặc thời gian đã vượt quá dự kiến, thường mang ý ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.
都十点了,他还没来。
[Dōu shí diǎn le, tā hái méi lái.]
Đã 10 giờ rồi mà anh ấy vẫn chưa đến.
就 nhấn mạnh sự chính xác, giới hạn hoặc ý muốn kiên quyết, thường dùng để chỉ đúng một đối tượng hoặc lựa chọn duy nhất.
我就要这个,别的不要。
[Wǒ jiù yào zhège, biéde bú yào.]
Tôi chỉ muốn cái này, cái khác không cần.
还是 dùng để đưa ra lời khuyên sau khi cân nhắc, với ý 'vẫn nên... thì hơn'.
太晚了,你还是明天去吧。
[Tài wǎn le, nǐ háishì míngtiān qù ba.]
Muộn quá rồi, bạn vẫn nên mai đi thì hơn.
語法詳解與用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 都 không bao quát tập hợp như 都; nó nhấn mức ‘đã đến… rồi’.
- 就 có nhiều nghĩa; phải dựa vào cấu trúc: 一……就…… là liên kết, 我就要…… là nhấn/giới hạn.
- 还是 dùng trong câu trần thuật khuyên chọn; 还是 dùng nối lựa chọn trong câu hỏi.
- Mẫu 还是……吧 thường mềm nhưng vẫn thể hiện người nói cho rằng đó là phương án tốt hơn.
Lỗi thường gặp
你是喝茶还是吧喝咖啡?
你喝茶还是喝咖啡?/ 你还是喝茶吧。
典型實用例句
都十二点了,他还在工作。
Đã 12 giờ rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
都 nhấn mốc thời gian muộn ngoài dự kiến.
别给我别的,我就要这本。
Đừng đưa tôi cái khác, tôi chỉ lấy đúng quyển này.
就 giới hạn và nhấn lựa chọn.
外面下雨了,你还是坐车去吧。
Bên ngoài mưa rồi, bạn vẫn nên đi xe thì hơn.
还是 + 吧 tạo lời khuyên sau khi xét tình hình.
鞏固練習
10 道練習題
我们班同学____喜欢学习中文。
你____是去北京还是去上海?
他____是王老师。
你喝茶____喝咖啡?
我和他____是学生。
找出错误:我们都还是学生。
Dịch sang tiếng Trung: 'Bạn muốn uống nước hay uống sữa?'
A: 你喝茶还是咖啡? B: 我____喝茶。
Sắp xếp thành câu đúng: 都 / 我们 / 喜欢 / 中文 / 学习
Viết một câu sử dụng '还是' để hỏi lựa chọn giữa hai món ăn.
同級別相關語法點
Nhóm này thể hiện lý do cuối cùng, bất ngờ, thái độ bất chấp, phủ định tận gốc, kết quả đúng dự đoán, mức cực đoan, khẳng định chắc chắn, chuyển hướng trái dự kiến, hành động vô ích, sự trùng hợp vừa khớp hoặc phản bác/cảm thán.
Nhóm phó từ này biểu thị sự trùng khớp chính xác, đối chiếu nhẹ, quyết định dứt khoát, bằng chứng hiển nhiên trái lời nói và cảm giác cuối cùng đạt kết quả sau khó khăn.
Nhóm phó từ này thể hiện nhấn mạnh, phản bác, bất ngờ, truy vấn, khuyên ngăn mạnh, xác nhận sự thật, lựa chọn bất đắc dĩ hoặc tình huống suýt xảy ra. Các số mũ chỉ nghĩa được đánh số trong đề cương, không phải một phần của từ.
Nhóm này thể hiện mức chắc chắn, suy đoán, lời khuyên, phản kỳ vọng, lựa chọn ý chí, may mắn và phản vấn. Chúng tác động lên thái độ của người nói đối với toàn mệnh đề, nên khác phó từ chỉ thời gian/phương thức thuần túy.
Nhóm này thể hiện thái độ, sự điều chỉnh thông tin, kết quả sau chờ đợi hoặc nhấn mạnh của người nói. Các ký hiệu số phân biệt nghĩa trong đề cương, không phải một phần của chữ Hán.