Ngữ pháp
HSK 2

Phó từ ngữ khí: 都、就、还是

核心釋義與用法

都 nhấn rằng mức/thời gian đã vượt dự kiến; 就 nhấn chính xác, giới hạn hoặc ý muốn kiên quyết; 还是 đưa lời khuyên sau khi cân nhắc: ‘vẫn nên… thì hơn’.

句型公式與句式

3 個句型
#01
都+[số lượng/thời gian]+了,...

都 nhấn mạnh rằng mức độ hoặc thời gian đã vượt quá dự kiến, thường mang ý ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.

應用例句

都十点了,他还没来。

[Dōu shí diǎn le, tā hái méi lái.]

Đã 10 giờ rồi mà anh ấy vẫn chưa đến.

#02
就+[danh từ/cụm danh từ]

就 nhấn mạnh sự chính xác, giới hạn hoặc ý muốn kiên quyết, thường dùng để chỉ đúng một đối tượng hoặc lựa chọn duy nhất.

應用例句

我就要这个,别的不要。

[Wǒ jiù yào zhège, biéde bú yào.]

Tôi chỉ muốn cái này, cái khác không cần.

#03
还是+[động từ/cụm động từ]+吧

还是 dùng để đưa ra lời khuyên sau khi cân nhắc, với ý 'vẫn nên... thì hơn'.

應用例句

太晚了,你还是明天去吧。

[Tài wǎn le, nǐ háishì míngtiān qù ba.]

Muộn quá rồi, bạn vẫn nên mai đi thì hơn.

語法詳解與用法分析

Chi tiết từ ngữ

都 (đã/đến cả): Nhấn thời điểm, số lượng hoặc tình hình đã đạt mức đáng chú ý.
*Ví dụ*: 都十点了,你还不睡?
就 (chính là/chỉ/cứ): Thu hẹp lựa chọn hoặc nhấn quyết định của người nói.
*Ví dụ*: 我就要这个。
还是 (vẫn nên… thì hơn): Đề xuất phương án được xem là tốt hơn sau cân nhắc.
*Ví dụ*: 你还是休息吧。

Lưu ý quan trọng

  • 都 không bao quát tập hợp như 都; nó nhấn mức ‘đã đến… rồi’.
  • 就 có nhiều nghĩa; phải dựa vào cấu trúc: 一……就…… là liên kết, 我就要…… là nhấn/giới hạn.
  • 还是 dùng trong câu trần thuật khuyên chọn; 还是 dùng nối lựa chọn trong câu hỏi.
  • Mẫu 还是……吧 thường mềm nhưng vẫn thể hiện người nói cho rằng đó là phương án tốt hơn.

Lỗi thường gặp

✕錯誤

你是喝茶还是吧喝咖啡?

✓正確

你喝茶还是喝咖啡?/ 你还是喝茶吧。

原因: 还是 nối lựa chọn không đi với 吧 giữa câu; 还是 khuyên lựa chọn thường dùng 还是……吧.

典型實用例句

3 個例句
1

都十二点了,他还在工作。

Đã 12 giờ rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.

都 nhấn mốc thời gian muộn ngoài dự kiến.

2

别给我别的,我就要这本。

Đừng đưa tôi cái khác, tôi chỉ lấy đúng quyển này.

就 giới hạn và nhấn lựa chọn.

3

外面下雨了,你还是坐车去吧。

Bên ngoài mưa rồi, bạn vẫn nên đi xe thì hơn.

还是 + 吧 tạo lời khuyên sau khi xét tình hình.

鞏固練習

10 道練習題

Đã làm: 0/10 câu
#01選詞填空

我们班同学____喜欢学习中文。

#02選詞填空

你____是去北京还是去上海?

#03選詞填空

他____是王老师。

#04單項選擇

你喝茶____喝咖啡?

#05選詞填空

我和他____是学生。

#06病句修改

找出错误:我们都还是学生。

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Bạn muốn uống nước hay uống sữa?'

#08grammar.types.conversation_completion

A: 你喝茶还是咖啡? B: 我____喝茶。

#09連詞成句

Sắp xếp thành câu đúng: 都 / 我们 / 喜欢 / 中文 / 学习

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10grammar.types.writing

Viết một câu sử dụng '还是' để hỏi lựa chọn giữa hai món ăn.

同級別相關語法點

5 個語法點
HSK5
Phó từ ngữ khí: 毕竟、居然、反正、根本、果然、简直、绝对、的确、反而、白、刚好、可

Nhóm này thể hiện lý do cuối cùng, bất ngờ, thái độ bất chấp, phủ định tận gốc, kết quả đúng dự đoán, mức cực đoan, khẳng định chắc chắn, chuyển hướng trái dự kiến, hành động vô ích, sự trùng hợp vừa khớp hoặc phản bác/cảm thán.

HSK6
Phó từ ngữ khí: 恰好、倒是、干脆、明明、总算

Nhóm phó từ này biểu thị sự trùng khớp chính xác, đối chiếu nhẹ, quyết định dứt khoát, bằng chứng hiển nhiên trái lời nói và cảm giác cuối cùng đạt kết quả sau khó khăn.

HSK4
Phó từ ngữ khí: 才、就、并、还、竟然、究竟、正好、到底、难道、千万、确实、只好、差(一)点儿

Nhóm phó từ này thể hiện nhấn mạnh, phản bác, bất ngờ, truy vấn, khuyên ngăn mạnh, xác nhận sự thật, lựa chọn bất đắc dĩ hoặc tình huống suýt xảy ra. Các số mũ chỉ nghĩa được đánh số trong đề cương, không phải một phần của từ.

HSK789
Phó từ ngữ khí: 必定、必将、不妨、不免、反倒、非得、分明、怪不得、果真、好在、何必、竟、愣、莫非、难怪、宁可、宁愿、碰巧、偏偏、恰巧、切、情愿、势必、索性、万万、未免、务必、幸好、幸亏、终究、何不、何尝、何苦

Nhóm này thể hiện mức chắc chắn, suy đoán, lời khuyên, phản kỳ vọng, lựa chọn ý chí, may mắn và phản vấn. Chúng tác động lên thái độ của người nói đối với toàn mệnh đề, nên khác phó từ chỉ thời gian/phương thức thuần túy.

HSK3
Phó từ ngữ khí: 当然、其实、终于、才、就

Nhóm này thể hiện thái độ, sự điều chỉnh thông tin, kết quả sau chờ đợi hoặc nhấn mạnh của người nói. Các ký hiệu số phân biệt nghĩa trong đề cương, không phải một phần của chữ Hán.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)