語法專題
HSK 4

Câu phức giả thiết: ……,否则……;要是……,就……;要是……,(就)……,否则……

核心釋義與用法

要是 đưa điều kiện giả định theo khẩu ngữ; 就 dẫn kết quả khi điều kiện được đáp ứng. 否则 nghĩa ‘nếu không thì’, dẫn hậu quả khi điều kiện hoặc yêu cầu trước không được thực hiện.

句型公式與句式

3 個句型
#01
yêu cầu/điều kiện,+否则+hậu quả

否则 dùng để nêu hậu quả tiêu cực nếu yêu cầu hoặc điều kiện được đưa ra trước đó không được thực hiện.

應用例句

请按时提交材料,否则不能参加考试。

[Qǐng ànshí tíjiāo cáiliào, fǒuzé bùnéng cānjiā kǎoshì.]

Hãy nộp tài liệu đúng hạn, nếu không sẽ không thể dự thi.

#02
要是 A,就 B

要是 dùng để nêu một điều kiện giả định trong khẩu ngữ, 就 dẫn ra kết quả sẽ xảy ra khi điều kiện đó được đáp ứng.

應用例句

要是明天下雨,我们就取消比赛。

[Yàoshi míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù qǔxiāo bǐsài.]

Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy cuộc thi.

#03
要是 A,(就)B,否则 C

Cấu trúc này nêu điều kiện giả định A và kết quả B nếu A xảy ra; 否则 dẫn ra kết quả C trái ngược nếu A không xảy ra.

應用例句

要是能订到票,我们就坐火车,否则只好开车去。

[Yàoshi néng dìng dào piào, wǒmen jiù zuò huǒchē, fǒuzé zhǐhǎo kāichē qù.]

Nếu đặt được vé thì chúng ta đi tàu; nếu không đành lái xe đi.

語法詳解與用法分析

Phân tích mẫu câu

yêu cầu/điều kiện,+ 否则 + hậu quả
要是 A,就 B
要是 A,(就)B,否则 C

Lưu ý quan trọng

  • 否则 đã bao hàm ‘nếu không’, không thêm 如果不 ngay sau nó.
  • 要是 gần 如果 nhưng khẩu ngữ hơn; trong văn bản trang trọng thường dùng 如果/若.
  • Vế trước 否则 phải chứa điều kiện/yêu cầu có thể bị vi phạm.

Lỗi thường gặp

✕錯誤

你快点儿,否则如果不会迟到。

✓正確

你快点儿,否则会迟到。

原因: 否则 tự mang nghĩa ‘nếu không’, không thêm 如果.

典型實用例句

2 個例句
1

请按时提交材料,否则不能参加考试。

[Qǐng ànshí tíjiāo cáiliào, fǒuzé bùnéng cānjiā kǎoshì.]

Hãy nộp tài liệu đúng hạn, nếu không sẽ không thể dự thi.

否则 dẫn hậu quả của việc không làm yêu cầu trước.

2

要是能订到票,我们就坐火车,否则只好开车去。

[Yàoshi néng dìng dào piào, wǒmen jiù zuò huǒchē, fǒuzé zhǐhǎo kāichē qù.]

Nếu đặt được vé thì chúng ta đi tàu; nếu không đành lái xe đi.

要是 nêu nhánh điều kiện; 否则 nêu nhánh đối lập.

鞏固練習

9 道練習題

Đã làm: 0/9 câu
#01單項選擇

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 请按时提交材料,____则不能参加考试。

#02選詞填空

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 要是能订到票,我们就坐____车,否则只好开车去。

#03正誤判斷

Nhận định sau đúng hay sai: "否则 đã bao hàm ‘nếu không’, không thêm 如果不 ngay sau nó."

#04語法選擇

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05連線搭配(0/2)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06連詞成句

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 参加考试 / 否则不能 / 请按时提 / 交材料,

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '你快点儿,否则如果不会迟到。'

#08grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Nếu đặt được vé thì chúng ta đi tàu; nếu không đành lái xe đi.'

#09grammar.types.writing

Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '……,否则……;要是……,就……;要是……,(就)……,否则……'.

同級別相關語法點

4 個語法點
HSK789
Câu phức giả thiết: 假若/假使……;幸亏/幸好……不然/否则……;纵然/纵使……也……

假若/假使 đặt giả thiết; 幸亏/幸好 nhìn lại yếu tố may mắn đã ngăn hậu quả trong 不然/否则; 纵然/纵使 chấp nhận cả giả thiết bất lợi nhưng khẳng định kết quả vẫn không đổi.

HSK5
Câu phức giả thiết: 一旦……,就……;假如……,(就)……;万一……,(就)……;……,要不然/不然……

Các mẫu phân biệt mức và tính chất giả thiết. 一旦 nói điều kiện mang tính bước ngoặt; 假如 là giả thiết trung tính; 万一 nói khả năng thấp nhưng đáng lo/cần dự phòng; 要不然/不然 dẫn hậu quả nếu không thực hiện điều kiện trước.

HSK3
Câu phức giả thiết: 如果……,就……

如果 nêu một điều kiện giả định; 就 dẫn kết quả sẽ xảy ra khi điều kiện được thỏa mãn. Điều kiện có thể có khả năng thực hiện hoặc chỉ là giả thiết để suy luận.

HSK3
Câu phức giả thiết: ……的话,就……

的话 đặt cuối mệnh đề điều kiện, còn 就 dẫn kết quả. So với 如果 đứng đầu điều kiện, 的话 đánh dấu ranh giới ở cuối và mang sắc thái khẩu ngữ rõ hơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)